Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-18
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 35501–35550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Strength / route
7g · Uống
Qty
3000 Lọ
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Strength / route
7g · Uống
Qty
3000 Lọ
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Strength / route
7g · Uống
Qty
3000 Lọ
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Strength / route
7g · Uống
Qty
3000 Lọ
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Strength / route
7g · Uống
Qty
3000 Lọ
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Strength / route
7g · Uống
Qty
3000 Lọ
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Strength / route
7g · Uống
Qty
3000 Lọ
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Strength / route
7g · Uống
Qty
3000 Lọ
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tục đoạn
Tục đoạn
Strength / route
Uống
Qty
30000 gam
Total
7350000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VCT-00387-23 gam 245 2026-06-15
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
Strength / route
30 mCi/ viên · Uống
Qty
6000 mCi
Total
672000000
Group
N2
Manufacturer
Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38744
880116302125 mCi 112000 2026-06-15
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
Strength / route
100 mCi/ viên · Uống
Qty
5000 mCi
Total
560000000
Group
N2
Manufacturer
Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38744
880116302125 mCi 112000 2026-06-15
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
Strength / route
5 mCi/ viên · Uống
Qty
3000 mCi
Total
336000000
Group
N2
Manufacturer
Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38744
880116302125 mCi 112000 2026-06-15
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
Strength / route
50 mCi/ viên · Uống
Qty
20000 mCi
Total
2240000000
Group
N2
Manufacturer
Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38744
880116302125 mCi 112000 2026-06-15
UNITECH Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
Technetium 99m (Tc-99m)
Strength / route
810 mCi/ Bình · Tiêm tĩnh mạch
Qty
3240 mCi
Total
324000000
Group
N2
Manufacturer
Samyoung Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38744
606/QLD-KD mCi 100000 2026-06-15
UNITECH Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
Technetium 99m (Tc-99m)
Strength / route
810 mCi/ Bình · Tiêm tĩnh mạch
Qty
3240 mCi
Total
324000000
Group
N2
Manufacturer
Samyoung Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38744
1097/QLD-KD mCi 100000 2026-06-15
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
Strength / route
581 mCi/Bình · Tiêm tĩnh mạch
Qty
5810 mCi
Total
726250000
Group
N1
Manufacturer
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
Province / Facility
T38 · 38744
593/QLD-KD mCi 125000 2026-06-15
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
Strength / route
581 mCi/Bình · Tiêm tĩnh mạch
Qty
5810 mCi
Total
726250000
Group
N1
Manufacturer
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
Province / Facility
T38 · 38744
148/QLD-KD mCi 125000 2026-06-15
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
Strength / route
581 mCi/Bình · Tiêm tĩnh mạch
Qty
5810 mCi
Total
726250000
Group
N1
Manufacturer
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
Province / Facility
T38 · 38744
547/QLD-KD mCi 125000 2026-06-15
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
500 Lọ
Total
127339000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T45 · 45003
400110021024 Lọ 254678 2026-06-15
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
700 Lọ
Total
308700000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T45 · 45003
400110021024 Lọ 441000 2026-06-15
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
500 Lọ
Total
127339000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T38 · 38744
400110021024 Lọ 254678 2026-06-15
Umkanib 400
Imatinib
Strength / route
400mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
241200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
QLĐB-514-15 Viên 26800 2026-06-15
Umkanib 400
Imatinib
Strength / route
400mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
241200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893114110723 Viên 26800 2026-06-15
Usaresfil 40
Aescin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
244800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-35207-21 Viên 4080 2026-06-15
Vancomycin
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
2000 Lọ
Total
30000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893115078524 Lọ 15000 2026-06-15
Vancomycin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
Strength / route
500mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24022
893115078524 Lọ 15600 2026-06-15
Vancomycin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
31200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24022
893115078524 Lọ 15600 2026-06-15
Vegzelma
Bevacizumab
Strength / route
400mg/16ml · Tiêm truyền
Qty
250 Lọ
Total
3074250000
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38744
880410033226 Lọ 12297000 2026-06-15
Vegzelma
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
450 Lọ
Total
1213650000
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38744
880410033226 Lọ 2697000 2026-06-15
Vegzelma
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
1400 Lọ
Total
3775800000
Group
N5
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38744
880410033226 Lọ 2697000 2026-06-15
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
Strength / route
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 100mcg/liều, 200 liều · Dạng hít
Qty
1000 Bình xịt
Total
105000000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome SA (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T38 · 38150
VN-18791-15 Bình xịt 105000 2026-06-15
Vesepan 150
Dabigatran
Strength / route
150mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
93240000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110224524 Viên 15540 2026-06-15
Vicimadol 2g
Cefamandol
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
586320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
VD-32020-19 Lọ 73290 2026-06-15
Vicimadol 2g
Cefamandol
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
586320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893110688224 Lọ 73290 2026-06-15
Vigahom
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Strength / route
431,68mg + 11,65mg + 5mg; 10ml · Uống
Qty
120000 Ống
Total
453600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893100207824 Ống 3780 2026-06-15
Vinceryl 5mg/5ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
80 Ống
Total
4000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110030324 Ống 50000 2026-06-15
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
16800 Ống
Total
16800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
VD-21919-14 Ống 1000 2026-06-15
Vinphason
Hydrocortison
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
1297800
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110219823 Lọ 6489 2026-06-15
Vinsalmol
Salbutamol sulfat
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
5000 Ống
Total
22050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01824
893115305523 Ống 4410 2026-06-15
Vinsetron
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
16000 Ống
Total
51200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24022
VD-34794-20 Ống 3200 2026-06-15
VitPP
Vitamin PP
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
7450000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-23497-15 Viên 149 2026-06-15
Vitamin C 1000mg
Vitamin C
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
48960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893100248824 Viên 680 2026-06-15
Vitamin C 500mg
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
13700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110292623 Viên 137 2026-06-15
Vitamin C Injection
Vitamin C
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
79800000
Group
N2
Manufacturer
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
Province / Facility
T79 · 79075
471110530624 Ống 7980 2026-06-15
Vitamin PP 50
Vitamin PP
Strength / route
50mg · Uống
Qty
4800 Viên
Total
441600
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-36125-22 Viên 92 2026-06-15
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
Strength / route
480mg+ 480mg+ 480mg+720mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
247500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-32551-19 Viên 1650 2026-06-15
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
Strength / route
480mg+ 480mg+ 480mg+720mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
247500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-32551-19 Viên 1650 2026-06-15
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
Strength / route
480mg+ 480mg+ 480mg+720mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
247500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-32551-19 Viên 1650 2026-06-15
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
Strength / route
480mg+ 480mg+ 480mg+720mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
247500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-32551-19 Viên 1650 2026-06-15
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
Strength / route
480mg+ 480mg+ 480mg+720mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
247500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-32551-19 Viên 1650 2026-06-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.