Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-18
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 35451–35500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Strength / route
80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
276000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893210123100 Viên 3450 2026-06-15
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Strength / route
80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
276000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
893210123100 Viên 3450 2026-06-15
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Strength / route
80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
276000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893210123100 Viên 3450 2026-06-15
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Strength / route
80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
276000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893210123100 Viên 3450 2026-06-15
Tazocin
Piperacilin + tazobactam
Strength / route
4g, 0.5g · Truyền tĩnh mạch
Qty
500 Lọ
Total
111850000
Group
N1
Manufacturer
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
Province / Facility
T38 · 38744
800110074023 Lọ 223700 2026-06-15
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
315000000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Amareg GmbH (Đức)
Province / Facility
T38 · 38744
VN2-626-17 Viên 1575000 2026-06-15
Tgo-20 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Strength / route
20mg + 5,8mg+ 19,6mg · Uống
Qty
4500 Viên
Total
405000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893110293325 Viên 90000 2026-06-15
Tgo-25 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Strength / route
25mg + 7,25mg+ 24,5 mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
500000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893110293525 Viên 125000 2026-06-15
Thanh nhiệt tiêu độc LiverGood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
Strength / route
1000mg+670mg+340mg+340mg+125mg+670mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
298500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
VD-28943-18 Viên 1990 2026-06-15
Thiên ma
Thiên ma
Strength / route
Uống
Qty
20000 gam
Total
26670000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
Province / Facility
T40 · 40016
CB.DL-00038-23 gam 1334 2026-06-15
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
Strength / route
Uống
Qty
30000 gam
Total
5370000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
CB.DL-00200-23 gam 179 2026-06-15
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H · Uống
Qty
10 Chai
Total
277200
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45410
893110311500 Chai 27720 2026-06-15
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
Chai 90ml · Uống
Qty
8000 Chai
Total
203280000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893100311500 Chai 25410 2026-06-15
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
Chai 90ml · Uống
Qty
8000 Chai
Total
203280000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893100311500 Chai 25410 2026-06-15
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
Chai 90ml · Uống
Qty
8000 Chai
Total
203280000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
893100311500 Chai 25410 2026-06-15
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
Chai 90ml · Uống
Qty
8000 Chai
Total
203280000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40208
893100311500 Chai 25410 2026-06-15
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
Chai 90ml · Uống
Qty
8000 Chai
Total
203280000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893100311500 Chai 25410 2026-06-15
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
Chai 90ml · Uống
Qty
8000 Chai
Total
203280000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893100311500 Chai 25410 2026-06-15
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
Chai 90ml · Uống
Qty
8000 Chai
Total
203280000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893100311500 Chai 25410 2026-06-15
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
Chai 90ml · Uống
Qty
8000 Chai
Total
203280000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
893100311500 Chai 25410 2026-06-15
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
Chai 90ml · Uống
Qty
8000 Chai
Total
203280000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
893100311500 Chai 25410 2026-06-15
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
Chai 90ml · Uống
Qty
8000 Chai
Total
203280000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893100311500 Chai 25410 2026-06-15
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
Chai 90ml · Uống
Qty
8000 Chai
Total
203280000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893100311500 Chai 25410 2026-06-15
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
Chai 90ml · Uống
Qty
8000 Chai
Total
203280000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893100311500 Chai 25410 2026-06-15
Thổ phục linh
Thổ phục linh
Strength / route
Uống
Qty
30000 gam
Total
5859000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
34.CBVT/TL/2025 gam 195 2026-06-15
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
Strength / route
3g + 0,2g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
810000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893110155824 Lọ 162000 2026-06-15
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
Strength / route
3g + 0,2g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
810000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
VD-28959-18 Lọ 162000 2026-06-15
Tilhasan 60
Diltiazem hydroclorid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
483000 Viên
Total
299460000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
893110617524 Viên 620 2026-06-15
Toduet 5mg/20mg
Amlodipin + atorvastatin
Strength / route
5mg + 20mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
539280000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110367524 Viên 7490 2026-06-15
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 50mg + 1000mcg · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
135000000
Group
N4
Manufacturer
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. (Thái Lan)
Province / Facility
T38 · 38060
VN-19998-16 Ống 13500 2026-06-15
Truxima
Rituximab
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
200 Lọ
Total
399400000
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38744
880410033026 Lọ 1997000 2026-06-15
Truxima
Rituximab
Strength / route
500mg/50ml · Tiêm truyền
Qty
200 Lọ
Total
1765400000
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38744
880410033126 Lọ 8827000 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
8740000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89162
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
69920000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89155
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
74000 Viên
Total
129352000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89157
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
69920000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89164
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
23000 Viên
Total
40204000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89160
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
43700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89165
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
17480000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89161
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
33000 Viên
Total
57684000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89156
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
20700 viên
Total
36183600
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Nam Hà (Việt nam)
Province / Facility
T08 · 08401
VD-20146-13 viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
38000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02006
VD- 20146- 13 Viên 1900 2026-06-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89162
893110160824 Viên 3000 2026-06-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
6000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89164
893110160824 Viên 3000 2026-06-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89160
893110160824 Viên 3000 2026-06-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
6000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89161
893110160824 Viên 3000 2026-06-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
7500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89156
893110160824 Viên 3000 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Strength / route
7g · Uống
Qty
3000 Lọ
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Strength / route
7g · Uống
Qty
3000 Lọ
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Strength / route
7g · Uống
Qty
3000 Lọ
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.