|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
- Strength / route
- 80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 276000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
893210123100 |
80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3450
|
276000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
- Strength / route
- 80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 276000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40201
|
893210123100 |
80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3450
|
276000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
- Strength / route
- 80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 276000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
893210123100 |
80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3450
|
276000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
- Strength / route
- 80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 276000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893210123100 |
80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3450
|
276000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Tazocin
Piperacilin + tazobactam
- Strength / route
- 4g, 0.5g · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 111850000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
800110074023 |
4g, 0.5g
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
500
|
223700
|
111850000
|
N1 |
Wyeth Lederle S.r.l
Ý
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 200 Viên
- Total
- 315000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Haupt Pharma Amareg GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
VN2-626-17 |
100mg
Uống
|
Viên |
200
|
1575000
|
315000000
|
N1 |
Haupt Pharma Amareg GmbH
Đức
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Tgo-20 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
- Strength / route
- 20mg + 5,8mg+ 19,6mg · Uống
- Qty
- 4500 Viên
- Total
- 405000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
893110293325 |
20mg + 5,8mg+ 19,6mg
Uống
|
Viên |
4500
|
90000
|
405000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Tgo-25 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
- Strength / route
- 25mg + 7,25mg+ 24,5 mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 500000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
893110293525 |
25mg + 7,25mg+ 24,5 mg
Uống
|
Viên |
4000
|
125000
|
500000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc LiverGood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
- Strength / route
- 1000mg+670mg+340mg+340mg+125mg+670mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 298500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
VD-28943-18 |
1000mg+670mg+340mg+340mg+125mg+670mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1990
|
298500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Thiên ma
Thiên ma
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 20000 gam
- Total
- 26670000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
CB.DL-00038-23 |
Uống
|
gam |
20000
|
1334
|
26670000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 gam
- Total
- 5370000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
CB.DL-00200-23 |
Uống
|
gam |
30000
|
179
|
5370000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Strength / route
- Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H · Uống
- Qty
- 10 Chai
- Total
- 277200
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45410
|
893110311500 |
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H
Uống
|
Chai |
10
|
27720
|
277200
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45410
|
2026-06-15 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Strength / route
- Chai 90ml · Uống
- Qty
- 8000 Chai
- Total
- 203280000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893100311500 |
Chai 90ml
Uống
|
Chai |
8000
|
25410
|
203280000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Strength / route
- Chai 90ml · Uống
- Qty
- 8000 Chai
- Total
- 203280000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893100311500 |
Chai 90ml
Uống
|
Chai |
8000
|
25410
|
203280000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Strength / route
- Chai 90ml · Uống
- Qty
- 8000 Chai
- Total
- 203280000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40197
|
893100311500 |
Chai 90ml
Uống
|
Chai |
8000
|
25410
|
203280000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Strength / route
- Chai 90ml · Uống
- Qty
- 8000 Chai
- Total
- 203280000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40208
|
893100311500 |
Chai 90ml
Uống
|
Chai |
8000
|
25410
|
203280000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Strength / route
- Chai 90ml · Uống
- Qty
- 8000 Chai
- Total
- 203280000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
893100311500 |
Chai 90ml
Uống
|
Chai |
8000
|
25410
|
203280000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Strength / route
- Chai 90ml · Uống
- Qty
- 8000 Chai
- Total
- 203280000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893100311500 |
Chai 90ml
Uống
|
Chai |
8000
|
25410
|
203280000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Strength / route
- Chai 90ml · Uống
- Qty
- 8000 Chai
- Total
- 203280000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
893100311500 |
Chai 90ml
Uống
|
Chai |
8000
|
25410
|
203280000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Strength / route
- Chai 90ml · Uống
- Qty
- 8000 Chai
- Total
- 203280000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40205
|
893100311500 |
Chai 90ml
Uống
|
Chai |
8000
|
25410
|
203280000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Strength / route
- Chai 90ml · Uống
- Qty
- 8000 Chai
- Total
- 203280000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40201
|
893100311500 |
Chai 90ml
Uống
|
Chai |
8000
|
25410
|
203280000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Strength / route
- Chai 90ml · Uống
- Qty
- 8000 Chai
- Total
- 203280000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
893100311500 |
Chai 90ml
Uống
|
Chai |
8000
|
25410
|
203280000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Strength / route
- Chai 90ml · Uống
- Qty
- 8000 Chai
- Total
- 203280000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
893100311500 |
Chai 90ml
Uống
|
Chai |
8000
|
25410
|
203280000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Strength / route
- Chai 90ml · Uống
- Qty
- 8000 Chai
- Total
- 203280000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893100311500 |
Chai 90ml
Uống
|
Chai |
8000
|
25410
|
203280000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Thổ phục linh
Thổ phục linh
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 gam
- Total
- 5859000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
34.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
gam |
30000
|
195
|
5859000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Strength / route
- 3g + 0,2g · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 810000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
893110155824 |
3g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
162000
|
810000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Strength / route
- 3g + 0,2g · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 810000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
VD-28959-18 |
3g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
162000
|
810000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Tilhasan 60
Diltiazem hydroclorid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 483000 Viên
- Total
- 299460000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79026
|
893110617524 |
60mg
Uống
|
Viên |
483000
|
620
|
299460000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79026
|
2026-06-15 |
|
Toduet 5mg/20mg
Amlodipin + atorvastatin
- Strength / route
- 5mg + 20mg · Uống
- Qty
- 72000 Viên
- Total
- 539280000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110367524 |
5mg + 20mg
Uống
|
Viên |
72000
|
7490
|
539280000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 50mg + 1000mcg · Tiêm
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 135000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. (Thái Lan)
- Province / Facility
- T38 · 38060
|
VN-19998-16 |
100mg + 50mg + 1000mcg
Tiêm
|
Ống |
10000
|
13500
|
135000000
|
N4 |
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd.
Thái Lan
|
T38
38060
|
2026-06-15 |
|
Truxima
Rituximab
- Strength / route
- 100mg/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 399400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
880410033026 |
100mg/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
200
|
1997000
|
399400000
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Truxima
Rituximab
- Strength / route
- 500mg/50ml · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 1765400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
880410033126 |
500mg/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
200
|
8827000
|
1765400000
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg + 100mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 8740000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89162
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1748
|
8740000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89162
|
2026-06-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg + 100mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 69920000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89155
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1748
|
69920000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89155
|
2026-06-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg + 100mg · Uống
- Qty
- 74000 Viên
- Total
- 129352000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89157
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
74000
|
1748
|
129352000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89157
|
2026-06-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg + 100mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 69920000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89164
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1748
|
69920000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89164
|
2026-06-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg + 100mg · Uống
- Qty
- 23000 Viên
- Total
- 40204000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89160
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
23000
|
1748
|
40204000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89160
|
2026-06-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg + 100mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 43700000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89165
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
25000
|
1748
|
43700000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89165
|
2026-06-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg + 100mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 17480000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89161
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1748
|
17480000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89161
|
2026-06-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg + 100mg · Uống
- Qty
- 33000 Viên
- Total
- 57684000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89156
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
33000
|
1748
|
57684000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89156
|
2026-06-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg + 100mg · Uống
- Qty
- 20700 viên
- Total
- 36183600
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Nam Hà (Việt nam)
- Province / Facility
- T08 · 08401
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
viên |
20700
|
1748
|
36183600
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Nam Hà
Việt nam
|
T08
08401
|
2026-06-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg + 100mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 38000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02006
|
VD- 20146- 13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1900
|
38000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T02
02006
|
2026-06-15 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 3000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89162
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3000
|
3000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89162
|
2026-06-15 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 6000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89164
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
2000
|
3000
|
6000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89164
|
2026-06-15 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 3000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89160
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3000
|
3000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89160
|
2026-06-15 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 6000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89161
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
2000
|
3000
|
6000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89161
|
2026-06-15 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 2500 Viên
- Total
- 7500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89156
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
2500
|
3000
|
7500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89156
|
2026-06-15 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
- Strength / route
- 7g · Uống
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 64500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
VD-28534-17 |
7g
Uống
|
Lọ |
3000
|
21500
|
64500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
- Strength / route
- 7g · Uống
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 64500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
VD-28534-17 |
7g
Uống
|
Lọ |
3000
|
21500
|
64500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
- Strength / route
- 7g · Uống
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 64500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40197
|
VD-28534-17 |
7g
Uống
|
Lọ |
3000
|
21500
|
64500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |