Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-18
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 35401–35450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Sitomet 50/850
Sitagliptin + metformin
Strength / route
850mg; 50mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
550368000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110325900 Viên 7644 2026-06-15
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
15000 Lọ
Total
628065000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T38 · 38744
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-06-15
Spreacef 2g
Ceftriaxon
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
7200 Lọ
Total
201600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110382024 Lọ 28000 2026-06-15
Sterolow 20
Rosuvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
288000 Viên
Total
135072000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110071124 Viên 469 2026-06-15
Stiprol
Glycerol
Strength / route
2,25gam/3g; tuýp 9g · Thụt hậu môn/trực tràng
Qty
15000 Tuýp
Total
103950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24022
893100092424 Tuýp 6930 2026-06-15
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
Strength / route
20mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
1080000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893110296125 Viên 360000 2026-06-15
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
Strength / route
30mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
1314000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893110296225 Viên 365000 2026-06-15
Sucefone 3g
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
2g + 1g · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
1780000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110095125 Lọ 89000 2026-06-15
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
Strength / route
10mg/ 50ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Lọ
Total
168000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893110639724 Lọ 84000 2026-06-15
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
Strength / route
10mg/ 50ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Lọ
Total
168000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
VD-32436-19 Lọ 84000 2026-06-15
Syseye
Hydroxypropyl methyl cellulose
Strength / route
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Qty
1500 Lọ
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
893100182624 Lọ 30000 2026-06-15
Syseye
Hydroxypropyl methyl cellulose
Strength / route
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Qty
1500 Lọ
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO4
893100182624 Lọ 30000 2026-06-15
Sài hồ
Sài hồ
Strength / route
Uống
Qty
10000 gam
Total
8830000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Province / Facility
T40 · 40016
VCT-00388-23 gam 883 2026-06-15
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-15
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-15
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40208
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-15
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-15
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-15
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-15
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-15
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-15
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-15
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-15
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-15
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-15
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
57120000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-20535-14 Viên 714 2026-06-15
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
57120000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-20535-14 Viên 714 2026-06-15
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
57120000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40208
VD-20535-14 Viên 714 2026-06-15
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
57120000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
VD-20535-14 Viên 714 2026-06-15
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
57120000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-20535-14 Viên 714 2026-06-15
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
57120000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-20535-14 Viên 714 2026-06-15
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
57120000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-20535-14 Viên 714 2026-06-15
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
57120000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
VD-20535-14 Viên 714 2026-06-15
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
57120000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-20535-14 Viên 714 2026-06-15
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
57120000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
VD-20535-14 Viên 714 2026-06-15
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
57120000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-20535-14 Viên 714 2026-06-15
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
57120000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-20535-14 Viên 714 2026-06-15
Sơn thù
Sơn thù
Strength / route
Uống
Qty
10000 gam
Total
4053000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
Province / Facility
T40 · 40016
VCT-00472-23 gam 405 2026-06-15
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Strength / route
300mg + 300mg + 50mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
171450000
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T36 · 36032
890110445523 Viên 3429 2026-06-15
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Strength / route
50mg,300mg,300mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
191580000
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T27 · 27025
890110445523 Viên 3193 2026-06-15
TS-One Capsule 20
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Strength / route
20mg + 5,8mg + 19,6mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
485712000
Group
N1
Manufacturer
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
Province / Facility
T38 · 38744
499110520624 Viên 121428 2026-06-15
TS-One Capsule 25
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Strength / route
25mg + 7,25mg + 24,5mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
628568000
Group
N1
Manufacturer
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
Province / Facility
T38 · 38744
VN-20694-17 Viên 157142 2026-06-15
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
Strength / route
0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
50960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110232723 Tuýp 25480 2026-06-15
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Strength / route
80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
276000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893210123100 Viên 3450 2026-06-15
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Strength / route
80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
276000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893210123100 Viên 3450 2026-06-15
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Strength / route
80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
276000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
893210123100 Viên 3450 2026-06-15
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Strength / route
80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
276000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893210123100 Viên 3450 2026-06-15
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Strength / route
80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
276000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893210123100 Viên 3450 2026-06-15
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Strength / route
80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
276000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893210123100 Viên 3450 2026-06-15
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Strength / route
80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
276000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
893210123100 Viên 3450 2026-06-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.