|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100IU/ml x 3ml (20/80) · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 760000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Poland)
- Province / Facility
- T30 · 30008
|
QLSP-1112-18 |
100IU/ml x 3ml (20/80)
Tiêm
|
Ống |
5000
|
152000
|
760000000
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Poland
|
T30
30008
|
2026-06-15 |
|
PoltechDTPA
Diethylene Triamine Pentaacetic acid(DTPA)
- Strength / route
- 13,25 mg · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 40 Lọ
- Total
- 53200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom) (Ba Lan)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
607/QLD-KD |
13,25 mg
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
40
|
1330000
|
53200000
|
N1 |
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom)
Ba Lan
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Polydexa
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- Mỗi 100ml chứa: 0,100g + 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU · Nhỏ tai
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Pharmaster (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
300110450425 |
Mỗi 100ml chứa: 0,100g + 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU
Nhỏ tai
|
Lọ |
0
|
66000
|
0
|
N5 |
Pharmaster
Pháp
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Polydexa
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- Mỗi 100ml chứa: 0,100g + 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU · Nhỏ tai
- Qty
- 1488 Lọ
- Total
- 98208000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Pharmaster (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VN-22226-19 |
Mỗi 100ml chứa: 0,100g + 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU
Nhỏ tai
|
Lọ |
1488
|
66000
|
98208000
|
N5 |
Pharmaster
Pháp
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Strength / route
- 100.000UI + 35.000UI + 35.000UI · Đặt âm đạo
- Qty
- 6600 Viên
- Total
- 62700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
300110010524 |
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI
Đặt âm đạo
|
Viên |
6600
|
9500
|
62700000
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy
Pháp
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Pontazol
Cilostazol
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 4800 Viên
- Total
- 5606400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110205123 |
100mg
Uống
|
Viên |
4800
|
1168
|
5606400
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Povidine
Povidon iodin
- Strength / route
- 1g/20ml · Dùng ngoài
- Qty
- 480 Lọ
- Total
- 3052800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893100020100 |
1g/20ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
480
|
6360
|
3052800
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Prismasol B0
Calci clorid 2H2O + Magie clorid 6H2O + Acid lactic + Natri bicarbonat + Natri clorid
- Strength / route
- Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịc · Tiêm truyền
- Qty
- 4305 Túi
- Total
- 3013500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bieffe Medital S.p.A (Ý)
- Province / Facility
- T79 · 79026
|
800110984824 |
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịc
Tiêm truyền
|
Túi |
4305
|
700000
|
3013500000
|
N1 |
Bieffe Medital S.p.A
Ý
|
T79
79026
|
2026-06-15 |
|
Privagin
Tramadol
- Strength / route
- 100mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893111685424 |
100mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
5880
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Privagin
Tramadol
- Strength / route
- 100mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 900 Ống
- Total
- 5292000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-19966-13 |
100mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
900
|
5880
|
5292000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Profen
Ibuprofen
- Strength / route
- 100mg/ 10ml · Uống
- Qty
- 16000 Ống
- Total
- 72000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T24 · 24022
|
893100346024 |
100mg/ 10ml
Uống
|
Ống |
16000
|
4500
|
72000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T24
24022
|
2026-06-15 |
|
Proges 200
Progesteron
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 14000 Viên
- Total
- 176120000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Steril-Gene Life sciences (P) Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VN-22903-21 |
200mg
Uống
|
Viên |
14000
|
12580
|
176120000
|
N2 |
Steril-Gene Life sciences (P) Limited
India
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Pymeferon B9
Sắt + acid folic
- Strength / route
- 50mg +350mcg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 389000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45410
|
893100215724 |
50mg +350mcg
Uống
|
Viên |
500
|
778
|
389000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
|
T45
45410
|
2026-06-15 |
|
Pyroscint
Pyrophosphate (PYP)
- Strength / route
- 60.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 79000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
3868/QLD-KD |
60.0 mg
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
100
|
790000
|
79000000
|
N1 |
Medi-Radiopharma Kft.
Hungary
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Pyroscint
Pyrophosphate (PYP)
- Strength / route
- 60.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 79000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
1202/QLD-KD |
60.0 mg
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
100
|
790000
|
79000000
|
N1 |
Medi-Radiopharma Kft.
Hungary
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- 3% + 0,064% · Dùng ngoài
- Qty
- 1800 Tuýp
- Total
- 20340000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110162124 |
3% + 0,064%
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1800
|
11300
|
20340000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Quế chi
Quế chi
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 gam
- Total
- 2322000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VCT-00380-23 |
Uống
|
gam |
30000
|
77
|
2322000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Quế nhục
Quế nhục
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 10000 gam
- Total
- 1995000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
CB.DL-00195-23 |
Uống
|
gam |
10000
|
200
|
1995000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Racedagim 30
Racecadotril
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 8600 Gói
- Total
- 8600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110259123 |
30mg
Uống
|
Gói |
8600
|
1000
|
8600000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Razxip
Raloxifen
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110589024 |
60mg
Uống
|
Viên |
0
|
1800
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Razxip
Raloxifen
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 64800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-27761-17 |
60mg
Uống
|
Viên |
36000
|
1800
|
64800000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Reamberin
Meglumin sodium succinate 6g; tương đương: Succinic acid 2,11g + Meglumine 3,49g
- Strength / route
- 6g/400ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 6000 Chai
- Total
- 1007826000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
460110356325 |
6g/400ml
Truyền tĩnh mạch
|
Chai |
6000
|
167971
|
1007826000
|
N5 |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd.
Nga
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Reamberin
Meglumin sodium succinate 6g; tương đương: Succinic acid 2,11g + Meglumine 3,49g
- Strength / route
- 6g/400ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 6000 Chai
- Total
- 1007826000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
VN-19527-15 |
6g/400ml
Truyền tĩnh mạch
|
Chai |
6000
|
167971
|
1007826000
|
N5 |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd.
Nga
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Ringer lactat
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 10500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Kỹ thuật dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30008
|
893110829424 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
10500
|
10500000
|
N4 |
CTCP Kỹ thuật dược Bình Định
Việt Nam
|
T30
30008
|
2026-06-15 |
|
Rinocan
Irinotecan
- Strength / route
- 100mg/ 5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 1180492000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
893114117800 |
100mg/ 5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
4000
|
295123
|
1180492000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Rinocan
Irinotecan
- Strength / route
- 40mg/ 2ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 387375000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
893114117800 |
40mg/ 2ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
3000
|
129125
|
387375000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Ritocom
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
- Strength / route
- 200mg + 50mg · Uống
- Qty
- 12240 viên
- Total
- 90331200
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (India)
- Province / Facility
- T08 · 08401
|
890110353124 |
200mg + 50mg
Uống
|
viên |
12240
|
7380
|
90331200
|
N2 |
Hetero Labs Limited
India
|
T08
08401
|
2026-06-15 |
|
Rixathon
Rituximab
- Strength / route
- 500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 250 Lọ
- Total
- 2636883000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
383410647124 |
500mg/50ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
250
|
10547532
|
2636883000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Rixathon
Rituximab
- Strength / route
- 100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 250 Lọ
- Total
- 659220750
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
383410647024 |
100mg/10ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
250
|
2636883
|
659220750
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
- Strength / route
- (10mg/ml) x 5ml · Tiêm
- Qty
- 1300 Lọ
- Total
- 113490000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T36 · 36017
|
VN-22745-21 |
(10mg/ml) x 5ml
Tiêm
|
Lọ |
1300
|
87300
|
113490000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T36
36017
|
2026-06-15 |
|
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
- Strength / route
- 50mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 1300 Ống
- Total
- 53300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36017
|
893114281823 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
1300
|
41000
|
53300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T36
36017
|
2026-06-15 |
|
Sa nhân
Sa nhân
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 gam
- Total
- 19404000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
CB.DL-00226-23 |
Uống
|
gam |
30000
|
647
|
19404000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
SaVi Carvedilol 6,25
Carvedilol
- Strength / route
- 6,25mg · Uống
- Qty
- 14000 Viên
- Total
- 4942000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-23654-15 |
6,25mg
Uống
|
Viên |
14000
|
353
|
4942000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
SaVi Carvedilol 6,25
Carvedilol
- Strength / route
- 6,25mg · Uống
- Qty
- 14000 Viên
- Total
- 4942000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-23654-15 |
6,25mg
Uống
|
Viên |
14000
|
353
|
4942000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
SaVi Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 256000 Viên
- Total
- 107520000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110072100 |
10mg
Uống
|
Viên |
256000
|
420
|
107520000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
SaViFexo 60
Fexofenadin
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 100800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893100070924 |
60mg
Uống
|
Viên |
240000
|
420
|
100800000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
SaViProlol Plus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 72000 Viên
- Total
- 151200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110277824 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
72000
|
2100
|
151200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Satarex
Beclometason (dipropionat)
- Strength / route
- 50mcg/liều-150 liều · Xịt mũi
- Qty
- 4600 Lọ
- Total
- 257094000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Tập đoàn MeRap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893100609724 |
50mcg/liều-150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
4600
|
55890
|
257094000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MeRap
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Savi Eperisone 50
Eperison
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 460000 Viên
- Total
- 163760000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-21351-14 |
50mg
Uống
|
Viên |
460000
|
356
|
163760000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 50mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 42000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38110
|
VD-20810-14 |
50mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1400
|
42000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-06-15 |
|
Savispirono- Plus
Furosemid + spironolacton
- Strength / route
- 20mg + 50mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 37560000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-21895-14 |
20mg + 50mg
Uống
|
Viên |
40000
|
939
|
37560000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Seaoflura
Sevofluran
- Strength / route
- 250ml · Đường hô hấp
- Qty
- 250 Chai
- Total
- 384112500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
- Province / Facility
- T36 · 36017
|
001114017424 |
250ml
Đường hô hấp
|
Chai |
250
|
1536450
|
384112500
|
N1 |
Piramal Critical Care, Inc
Mỹ
|
T36
36017
|
2026-06-15 |
|
Seaoflura
Sevofluran
- Strength / route
- 250ml · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
- Province / Facility
- T36 · 36017
|
VN-17775-14 |
250ml
Đường hô hấp
|
Chai |
0
|
1536450
|
0
|
N1 |
Piramal Critical Care, Inc
Mỹ
|
T36
36017
|
2026-06-15 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 9660000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Province / Facility
- T40 · 40042
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1932
|
9660000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T40
40042
|
2026-06-15 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 15456000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Province / Facility
- T36 · 36017
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
8000
|
1932
|
15456000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T36
36017
|
2026-06-15 |
|
Setblood
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
- Strength / route
- 115mg + 100mg + 50mcg · Uống
- Qty
- 600 viên
- Total
- 635400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45410
|
893110335924 |
115mg + 100mg + 50mcg
Uống
|
viên |
600
|
1059
|
635400
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T45
45410
|
2026-06-15 |
|
Sevorane
Sevofluran
- Strength / route
- Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Dạng hít
- Qty
- 36 Chai
- Total
- 128826000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Abbvie S.r.l (Ý)
- Province / Facility
- T38 · 38150
|
800114034723 |
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml
Dạng hít
|
Chai |
36
|
3578500
|
128826000
|
N1 |
Abbvie S.r.l
Ý
|
T38
38150
|
2026-06-15 |
|
Singulair
Natri montelukast
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 9110 Viên
- Total
- 123003220
- Group
- N1
- Manufacturer
- NSX: Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
500110412923 |
10mg
Uống
|
Viên |
9110
|
13502
|
123003220
|
N1 |
NSX: Organon Pharma (UK) Limited
Anh
|
T79
79048
|
2026-06-15 |
|
Sinh địa
Sinh địa
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 gam
- Total
- 6570000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VCT-00381-23 |
Uống
|
gam |
30000
|
219
|
6570000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Sitomet 50/500
Sitagliptin + metformin
- Strength / route
- 50mg; 500mg · Uống
- Qty
- 72000 Viên
- Total
- 541296000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110325800 |
50mg; 500mg
Uống
|
Viên |
72000
|
7518
|
541296000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |