Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-18
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 35351–35400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml x 3ml (20/80) · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
760000000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Poland)
Province / Facility
T30 · 30008
QLSP-1112-18 Ống 152000 2026-06-15
PoltechDTPA
Diethylene Triamine Pentaacetic acid(DTPA)
Strength / route
13,25 mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
40 Lọ
Total
53200000
Group
N1
Manufacturer
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom) (Ba Lan)
Province / Facility
T38 · 38744
607/QLD-KD Lọ 1330000 2026-06-15
Polydexa
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
Mỗi 100ml chứa: 0,100g + 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU · Nhỏ tai
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Pharmaster (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79054
300110450425 Lọ 66000 2026-06-15
Polydexa
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
Mỗi 100ml chứa: 0,100g + 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU · Nhỏ tai
Qty
1488 Lọ
Total
98208000
Group
N5
Manufacturer
Pharmaster (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79054
VN-22226-19 Lọ 66000 2026-06-15
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Strength / route
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI · Đặt âm đạo
Qty
6600 Viên
Total
62700000
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79054
300110010524 Viên 9500 2026-06-15
Pontazol
Cilostazol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
4800 Viên
Total
5606400
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110205123 Viên 1168 2026-06-15
Povidine
Povidon iodin
Strength / route
1g/20ml · Dùng ngoài
Qty
480 Lọ
Total
3052800
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893100020100 Lọ 6360 2026-06-15
Prismasol B0
Calci clorid 2H2O + Magie clorid 6H2O + Acid lactic + Natri bicarbonat + Natri clorid
Strength / route
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịc · Tiêm truyền
Qty
4305 Túi
Total
3013500000
Group
N1
Manufacturer
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
Province / Facility
T79 · 79026
800110984824 Túi 700000 2026-06-15
Privagin
Tramadol
Strength / route
100mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893111685424 Ống 5880 2026-06-15
Privagin
Tramadol
Strength / route
100mg/2ml · Tiêm
Qty
900 Ống
Total
5292000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-19966-13 Ống 5880 2026-06-15
Profen
Ibuprofen
Strength / route
100mg/ 10ml · Uống
Qty
16000 Ống
Total
72000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24022
893100346024 Ống 4500 2026-06-15
Proges 200
Progesteron
Strength / route
200mg · Uống
Qty
14000 Viên
Total
176120000
Group
N2
Manufacturer
Steril-Gene Life sciences (P) Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79054
VN-22903-21 Viên 12580 2026-06-15
Pymeferon B9
Sắt + acid folic
Strength / route
50mg +350mcg · Uống
Qty
500 Viên
Total
389000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45410
893100215724 Viên 778 2026-06-15
Pyroscint
Pyrophosphate (PYP)
Strength / route
60.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
100 Lọ
Total
79000000
Group
N1
Manufacturer
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
Province / Facility
T38 · 38744
3868/QLD-KD Lọ 790000 2026-06-15
Pyroscint
Pyrophosphate (PYP)
Strength / route
60.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
100 Lọ
Total
79000000
Group
N1
Manufacturer
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
Province / Facility
T38 · 38744
1202/QLD-KD Lọ 790000 2026-06-15
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
3% + 0,064% · Dùng ngoài
Qty
1800 Tuýp
Total
20340000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110162124 Tuýp 11300 2026-06-15
Quế chi
Quế chi
Strength / route
Uống
Qty
30000 gam
Total
2322000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VCT-00380-23 gam 77 2026-06-15
Quế nhục
Quế nhục
Strength / route
Uống
Qty
10000 gam
Total
1995000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
CB.DL-00195-23 gam 200 2026-06-15
Racedagim 30
Racecadotril
Strength / route
30mg · Uống
Qty
8600 Gói
Total
8600000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110259123 Gói 1000 2026-06-15
Razxip
Raloxifen
Strength / route
60mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110589024 Viên 1800 2026-06-15
Razxip
Raloxifen
Strength / route
60mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
64800000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-27761-17 Viên 1800 2026-06-15
Reamberin
Meglumin sodium succinate 6g; tương đương: Succinic acid 2,11g + Meglumine 3,49g
Strength / route
6g/400ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
6000 Chai
Total
1007826000
Group
N5
Manufacturer
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
Province / Facility
T38 · 38744
460110356325 Chai 167971 2026-06-15
Reamberin
Meglumin sodium succinate 6g; tương đương: Succinic acid 2,11g + Meglumine 3,49g
Strength / route
6g/400ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
6000 Chai
Total
1007826000
Group
N5
Manufacturer
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
Province / Facility
T38 · 38744
VN-19527-15 Chai 167971 2026-06-15
Ringer lactat
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
10500000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Kỹ thuật dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30008
893110829424 Chai 10500 2026-06-15
Rinocan
Irinotecan
Strength / route
100mg/ 5ml · Tiêm truyền
Qty
4000 Lọ
Total
1180492000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893114117800 Lọ 295123 2026-06-15
Rinocan
Irinotecan
Strength / route
40mg/ 2ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Lọ
Total
387375000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893114117800 Lọ 129125 2026-06-15
Ritocom
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
Strength / route
200mg + 50mg · Uống
Qty
12240 viên
Total
90331200
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (India)
Province / Facility
T08 · 08401
890110353124 viên 7380 2026-06-15
Rixathon
Rituximab
Strength / route
500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
250 Lọ
Total
2636883000
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T38 · 38744
383410647124 Lọ 10547532 2026-06-15
Rixathon
Rituximab
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
250 Lọ
Total
659220750
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T38 · 38744
383410647024 Lọ 2636883 2026-06-15
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Strength / route
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Qty
1300 Lọ
Total
113490000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T36 · 36017
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-06-15
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
1300 Ống
Total
53300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36017
893114281823 Ống 41000 2026-06-15
Sa nhân
Sa nhân
Strength / route
Uống
Qty
30000 gam
Total
19404000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
CB.DL-00226-23 gam 647 2026-06-15
SaVi Carvedilol 6,25
Carvedilol
Strength / route
6,25mg · Uống
Qty
14000 Viên
Total
4942000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-23654-15 Viên 353 2026-06-15
SaVi Carvedilol 6,25
Carvedilol
Strength / route
6,25mg · Uống
Qty
14000 Viên
Total
4942000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-23654-15 Viên 353 2026-06-15
SaVi Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
256000 Viên
Total
107520000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110072100 Viên 420 2026-06-15
SaViFexo 60
Fexofenadin
Strength / route
60mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
100800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893100070924 Viên 420 2026-06-15
SaViProlol Plus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
151200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110277824 Viên 2100 2026-06-15
Satarex
Beclometason (dipropionat)
Strength / route
50mcg/liều-150 liều · Xịt mũi
Qty
4600 Lọ
Total
257094000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Tập đoàn MeRap (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893100609724 Lọ 55890 2026-06-15
Savi Eperisone 50
Eperison
Strength / route
50mg · Uống
Qty
460000 Viên
Total
163760000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-21351-14 Viên 356 2026-06-15
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
50mg + 12,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
42000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
VD-20810-14 Viên 1400 2026-06-15
Savispirono- Plus
Furosemid + spironolacton
Strength / route
20mg + 50mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
37560000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-21895-14 Viên 939 2026-06-15
Seaoflura
Sevofluran
Strength / route
250ml · Đường hô hấp
Qty
250 Chai
Total
384112500
Group
N1
Manufacturer
Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
Province / Facility
T36 · 36017
001114017424 Chai 1536450 2026-06-15
Seaoflura
Sevofluran
Strength / route
250ml · Đường hô hấp
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
Province / Facility
T36 · 36017
VN-17775-14 Chai 1536450 2026-06-15
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
9660000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T40 · 40042
599112027923 Viên 1932 2026-06-15
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
15456000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T36 · 36017
599112027923 Viên 1932 2026-06-15
Setblood
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
Strength / route
115mg + 100mg + 50mcg · Uống
Qty
600 viên
Total
635400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45410
893110335924 viên 1059 2026-06-15
Sevorane
Sevofluran
Strength / route
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Dạng hít
Qty
36 Chai
Total
128826000
Group
N1
Manufacturer
Abbvie S.r.l (Ý)
Province / Facility
T38 · 38150
800114034723 Chai 3578500 2026-06-15
Singulair
Natri montelukast
Strength / route
10mg · Uống
Qty
9110 Viên
Total
123003220
Group
N1
Manufacturer
NSX: Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
Province / Facility
T79 · 79048
500110412923 Viên 13502 2026-06-15
Sinh địa
Sinh địa
Strength / route
Uống
Qty
30000 gam
Total
6570000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Province / Facility
T40 · 40016
VCT-00381-23 gam 219 2026-06-15
Sitomet 50/500
Sitagliptin + metformin
Strength / route
50mg; 500mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
541296000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110325800 Viên 7518 2026-06-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.