Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-18
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 35301–35350. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1g/100ml · Tiêm truyền
Qty
4800 Túi
Total
45561600
Group
N4
Manufacturer
Công Ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110055900 Túi 9492 2026-06-15
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1g/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công Ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-33956-19 Túi 9492 2026-06-15
Partamol Tab.
Paracetamol 500 mg
Strength / route
500mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
144000000
Group
N1
Manufacturer
CT TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T42 · 42082
VD-23978-15 Viên 480 2026-06-15
Perdamid 2.5/500
Glibenclamid + metformin
Strength / route
2,5mg + 500mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
10500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893710286525 Viên 2100 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Qty
80000 Ống
Total
288000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Qty
80000 Ống
Total
288000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Qty
80000 Ống
Total
288000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40212
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Qty
80000 Ống
Total
288000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40208
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Qty
80000 Ống
Total
288000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Qty
80000 Ống
Total
288000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Qty
80000 Ống
Total
288000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Qty
80000 Ống
Total
288000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Qty
80000 Ống
Total
288000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Qty
80000 Ống
Total
288000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Qty
80000 Ống
Total
288000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Qty
80000 Ống
Total
288000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Qty
80000 Ống
Total
288000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phenicrim
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
200 ống
Total
176000
Group
N4
Manufacturer
Dopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12090
893110894924 ống 880 2026-06-15
Phenicrim
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
100 ống
Total
88000
Group
N4
Manufacturer
Dopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12010
893110894924 ống 880 2026-06-15
Phenicrim
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
100 ống
Total
88000
Group
N4
Manufacturer
Dopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12011
893110894924 ống 880 2026-06-15
Phenicrim
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
500 ống
Total
440000
Group
N4
Manufacturer
Dopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12089
893110894924 ống 880 2026-06-15
Phenicrim
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
100 ống
Total
88000
Group
N4
Manufacturer
Dopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12091
893110894924 ống 880 2026-06-15
Phenicrim
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
15 ống
Total
13200
Group
N4
Manufacturer
Dopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12088
893110894924 ống 880 2026-06-15
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
1890000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
893110201400 Viên 315 2026-06-15
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
1890000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO4
893110201400 Viên 315 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Strength / route
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Qty
80000 Túi
Total
264000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Strength / route
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Qty
80000 Túi
Total
264000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Strength / route
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Qty
80000 Túi
Total
264000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Strength / route
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Qty
80000 Túi
Total
264000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Strength / route
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Qty
80000 Túi
Total
264000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Strength / route
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Qty
80000 Túi
Total
264000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Strength / route
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Qty
80000 Túi
Total
264000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Strength / route
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Qty
80000 Túi
Total
264000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Strength / route
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Qty
80000 Túi
Total
264000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Strength / route
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Qty
80000 Túi
Total
264000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Strength / route
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Qty
80000 Túi
Total
264000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
255000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
255000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
255000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
255000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
255000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
255000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
255000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
255000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
255000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
255000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
255000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phòng phong
Phòng phong
Strength / route
Uống
Qty
20000 gam
Total
16200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Province / Facility
T40 · 40016
CB.DL-00194-23 gam 810 2026-06-15
Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g
Piperacilin + tazobactam
Strength / route
4g + 0,5g · Tiêm truyền
Qty
5000 Lọ
Total
349965000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893110899724 Lọ 69993 2026-06-15
Pipolphen
Promethazin (hydroclorid)
Strength / route
50mg/2ml · Tiêm
Qty
180 Ống
Total
2700000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79054
VN-19640-16 Ống 15000 2026-06-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.