|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 1g/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4800 Túi
- Total
- 45561600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110055900 |
1g/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
4800
|
9492
|
45561600
|
N4 |
Công Ty TNHH DP Allomed
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-06-15 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 1g/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VD-33956-19 |
1g/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
9492
|
0
|
N4 |
Công Ty TNHH DP Allomed
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-06-15 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol 500 mg
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 144000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CT TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T42 · 42082
|
VD-23978-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
300000
|
480
|
144000000
|
N1 |
CT TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T42
42082
|
2026-06-15 |
|
Perdamid 2.5/500
Glibenclamid + metformin
- Strength / route
- 2,5mg + 500mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 10500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
893710286525 |
2,5mg + 500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2100
|
10500000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Strength / route
- (0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
- Qty
- 80000 Ống
- Total
- 288000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893200723624 |
(0,5g+1,5g+10g)/10ml
Uống
|
Ống |
80000
|
3600
|
288000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Strength / route
- (0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
- Qty
- 80000 Ống
- Total
- 288000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893200723624 |
(0,5g+1,5g+10g)/10ml
Uống
|
Ống |
80000
|
3600
|
288000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Strength / route
- (0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
- Qty
- 80000 Ống
- Total
- 288000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40212
|
893200723624 |
(0,5g+1,5g+10g)/10ml
Uống
|
Ống |
80000
|
3600
|
288000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T40
40212
|
2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Strength / route
- (0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
- Qty
- 80000 Ống
- Total
- 288000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40208
|
893200723624 |
(0,5g+1,5g+10g)/10ml
Uống
|
Ống |
80000
|
3600
|
288000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Strength / route
- (0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
- Qty
- 80000 Ống
- Total
- 288000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40197
|
893200723624 |
(0,5g+1,5g+10g)/10ml
Uống
|
Ống |
80000
|
3600
|
288000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Strength / route
- (0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
- Qty
- 80000 Ống
- Total
- 288000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
893200723624 |
(0,5g+1,5g+10g)/10ml
Uống
|
Ống |
80000
|
3600
|
288000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Strength / route
- (0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
- Qty
- 80000 Ống
- Total
- 288000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893200723624 |
(0,5g+1,5g+10g)/10ml
Uống
|
Ống |
80000
|
3600
|
288000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Strength / route
- (0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
- Qty
- 80000 Ống
- Total
- 288000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
893200723624 |
(0,5g+1,5g+10g)/10ml
Uống
|
Ống |
80000
|
3600
|
288000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Strength / route
- (0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
- Qty
- 80000 Ống
- Total
- 288000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40205
|
893200723624 |
(0,5g+1,5g+10g)/10ml
Uống
|
Ống |
80000
|
3600
|
288000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Strength / route
- (0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
- Qty
- 80000 Ống
- Total
- 288000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40201
|
893200723624 |
(0,5g+1,5g+10g)/10ml
Uống
|
Ống |
80000
|
3600
|
288000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Strength / route
- (0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
- Qty
- 80000 Ống
- Total
- 288000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
893200723624 |
(0,5g+1,5g+10g)/10ml
Uống
|
Ống |
80000
|
3600
|
288000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Strength / route
- (0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
- Qty
- 80000 Ống
- Total
- 288000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
893200723624 |
(0,5g+1,5g+10g)/10ml
Uống
|
Ống |
80000
|
3600
|
288000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Strength / route
- (0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
- Qty
- 80000 Ống
- Total
- 288000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893200723624 |
(0,5g+1,5g+10g)/10ml
Uống
|
Ống |
80000
|
3600
|
288000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Phenicrim
Diphenhydramin
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 200 ống
- Total
- 176000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Dopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T12 · 12090
|
893110894924 |
10mg/1ml
Tiêm
|
ống |
200
|
880
|
176000
|
N4 |
Dopharma
Việt Nam
|
T12
12090
|
2026-06-15 |
|
Phenicrim
Diphenhydramin
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 100 ống
- Total
- 88000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Dopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T12 · 12010
|
893110894924 |
10mg/1ml
Tiêm
|
ống |
100
|
880
|
88000
|
N4 |
Dopharma
Việt Nam
|
T12
12010
|
2026-06-15 |
|
Phenicrim
Diphenhydramin
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 100 ống
- Total
- 88000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Dopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T12 · 12011
|
893110894924 |
10mg/1ml
Tiêm
|
ống |
100
|
880
|
88000
|
N4 |
Dopharma
Việt Nam
|
T12
12011
|
2026-06-15 |
|
Phenicrim
Diphenhydramin
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 500 ống
- Total
- 440000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Dopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T12 · 12089
|
893110894924 |
10mg/1ml
Tiêm
|
ống |
500
|
880
|
440000
|
N4 |
Dopharma
Việt Nam
|
T12
12089
|
2026-06-15 |
|
Phenicrim
Diphenhydramin
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 100 ống
- Total
- 88000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Dopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T12 · 12091
|
893110894924 |
10mg/1ml
Tiêm
|
ống |
100
|
880
|
88000
|
N4 |
Dopharma
Việt Nam
|
T12
12091
|
2026-06-15 |
|
Phenicrim
Diphenhydramin
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 15 ống
- Total
- 13200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Dopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T12 · 12088
|
893110894924 |
10mg/1ml
Tiêm
|
ống |
15
|
880
|
13200
|
N4 |
Dopharma
Việt Nam
|
T12
12088
|
2026-06-15 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 1890000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01078
|
893110201400 |
100 mg
Uống
|
Viên |
6000
|
315
|
1890000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-15 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 1890000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OO4
|
893110201400 |
100 mg
Uống
|
Viên |
6000
|
315
|
1890000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Strength / route
- 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
- Qty
- 80000 Túi
- Total
- 264000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
VD-24402-16 |
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg
Uống
|
Túi |
80000
|
3300
|
264000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Strength / route
- 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
- Qty
- 80000 Túi
- Total
- 264000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
VD-24402-16 |
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg
Uống
|
Túi |
80000
|
3300
|
264000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Strength / route
- 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
- Qty
- 80000 Túi
- Total
- 264000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40197
|
VD-24402-16 |
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg
Uống
|
Túi |
80000
|
3300
|
264000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Strength / route
- 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
- Qty
- 80000 Túi
- Total
- 264000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
VD-24402-16 |
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg
Uống
|
Túi |
80000
|
3300
|
264000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Strength / route
- 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
- Qty
- 80000 Túi
- Total
- 264000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
VD-24402-16 |
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg
Uống
|
Túi |
80000
|
3300
|
264000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Strength / route
- 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
- Qty
- 80000 Túi
- Total
- 264000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
VD-24402-16 |
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg
Uống
|
Túi |
80000
|
3300
|
264000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Strength / route
- 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
- Qty
- 80000 Túi
- Total
- 264000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40205
|
VD-24402-16 |
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg
Uống
|
Túi |
80000
|
3300
|
264000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Strength / route
- 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
- Qty
- 80000 Túi
- Total
- 264000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
VD-24402-16 |
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg
Uống
|
Túi |
80000
|
3300
|
264000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Strength / route
- 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
- Qty
- 80000 Túi
- Total
- 264000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40201
|
VD-24402-16 |
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg
Uống
|
Túi |
80000
|
3300
|
264000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Strength / route
- 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
- Qty
- 80000 Túi
- Total
- 264000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
VD-24402-16 |
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg
Uống
|
Túi |
80000
|
3300
|
264000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Strength / route
- 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
- Qty
- 80000 Túi
- Total
- 264000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VD-24402-16 |
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg
Uống
|
Túi |
80000
|
3300
|
264000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Strength / route
- 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 255000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
TCT-00127-23 |
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg
Uống
|
Gói |
50000
|
5100
|
255000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Strength / route
- 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 255000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
TCT-00127-23 |
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg
Uống
|
Gói |
50000
|
5100
|
255000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Strength / route
- 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 255000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40197
|
TCT-00127-23 |
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg
Uống
|
Gói |
50000
|
5100
|
255000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Strength / route
- 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 255000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
TCT-00127-23 |
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg
Uống
|
Gói |
50000
|
5100
|
255000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Strength / route
- 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 255000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
TCT-00127-23 |
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg
Uống
|
Gói |
50000
|
5100
|
255000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Strength / route
- 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 255000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
TCT-00127-23 |
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg
Uống
|
Gói |
50000
|
5100
|
255000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Strength / route
- 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 255000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40205
|
TCT-00127-23 |
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg
Uống
|
Gói |
50000
|
5100
|
255000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Strength / route
- 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 255000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40201
|
TCT-00127-23 |
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg
Uống
|
Gói |
50000
|
5100
|
255000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Strength / route
- 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 255000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
TCT-00127-23 |
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg
Uống
|
Gói |
50000
|
5100
|
255000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Strength / route
- 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 255000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
TCT-00127-23 |
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg
Uống
|
Gói |
50000
|
5100
|
255000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Strength / route
- 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 255000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
TCT-00127-23 |
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg
Uống
|
Gói |
50000
|
5100
|
255000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Phòng phong
Phòng phong
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 20000 gam
- Total
- 16200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
CB.DL-00194-23 |
Uống
|
gam |
20000
|
810
|
16200000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g
Piperacilin + tazobactam
- Strength / route
- 4g + 0,5g · Tiêm truyền
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 349965000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
893110899724 |
4g + 0,5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
5000
|
69993
|
349965000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Pipolphen
Promethazin (hydroclorid)
- Strength / route
- 50mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 180 Ống
- Total
- 2700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VN-19640-16 |
50mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
180
|
15000
|
2700000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T79
79054
|
2026-06-15 |