Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-18
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 35251–35300. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
5 Ống
Total
44625
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12090
893111093823 Ống 8925 2026-06-15
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
2 Ống
Total
17850
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12010
893111093823 Ống 8925 2026-06-15
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
5 Ống
Total
44625
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12089
893111093823 Ống 8925 2026-06-15
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
2 Ống
Total
17850
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12091
893111093823 Ống 8925 2026-06-15
Morphin 30mg
Morphin sulfat
Strength / route
30mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
80000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
VD-19031-13 Viên 10000 2026-06-15
Mẫu đơn bì
Mẫu đơn bì
Strength / route
Uống
Qty
20000 gam
Total
13200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Province / Facility
T40 · 40016
CB.DL-00190-23 gam 660 2026-06-15
Mộc hương
Mộc hương
Strength / route
Uống
Qty
20000 gam
Total
5460000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
Province / Facility
T40 · 40016
55.CBVT/TL/2026 gam 273 2026-06-15
Naplie
Naproxen
Strength / route
500mg · Uống
Qty
66000 Viên
Total
85800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110344200 Viên 1300 2026-06-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 100ml · Tiêm truyền
Qty
8000 Chai
Total
40160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79075
893110039623 Chai 5020 2026-06-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
52000 Chai
Total
320320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110118423 Chai 6160 2026-06-15
Natri clorid 3%
Natri clorid
Strength / route
3%; 100ml · Tiêm truyền
Qty
1500 Chai
Total
10095000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79075
VD-23170-15 Chai 6730 2026-06-15
Natri clorid 3%
Natri clorid
Strength / route
3%/100ml · Tiêm truyền
Qty
850 Chai
Total
5933000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110118723 Chai 6980 2026-06-15
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
Strength / route
500mg + 65000 IU + 100000 IU · Đặt âm đạo
Qty
10800 Viên
Total
127440000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79054
300115082323 Viên 11800 2026-06-15
Nexavar
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
1451973600
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T38 · 38744
400114020523 Viên 403326 2026-06-15
Ngũ vị tử
Ngũ vị tử
Strength / route
Uống
Qty
20000 gam
Total
11600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Province / Facility
T40 · 40016
CB.DL-00192-23 gam 580 2026-06-15
Ngưu tất
Ngưu tất
Strength / route
Uống
Qty
50000 gam
Total
12400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Province / Facility
T40 · 40016
VCT-00385-23 gam 248 2026-06-15
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Strength / route
125mg + 100mg + 25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
61000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-24998-16 Viên 610 2026-06-15
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Strength / route
125mg + 100mg + 25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
61000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-24998-16 Viên 610 2026-06-15
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Strength / route
125mg + 100mg + 25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
61000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40208
VD-24998-16 Viên 610 2026-06-15
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Strength / route
125mg + 100mg + 25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
61000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
VD-24998-16 Viên 610 2026-06-15
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Strength / route
125mg + 100mg + 25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
61000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-24998-16 Viên 610 2026-06-15
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Strength / route
125mg + 100mg + 25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
61000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-24998-16 Viên 610 2026-06-15
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Strength / route
125mg + 100mg + 25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
61000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-24998-16 Viên 610 2026-06-15
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Strength / route
125mg + 100mg + 25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
61000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
VD-24998-16 Viên 610 2026-06-15
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Strength / route
125mg + 100mg + 25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
61000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-24998-16 Viên 610 2026-06-15
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Strength / route
125mg + 100mg + 25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
61000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
VD-24998-16 Viên 610 2026-06-15
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Strength / route
125mg + 100mg + 25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
61000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-24998-16 Viên 610 2026-06-15
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Strength / route
125mg + 100mg + 25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
61000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-24998-16 Viên 610 2026-06-15
Nhục thung dung
Nhục thung dung
Strength / route
Uống
Qty
10000 gam
Total
9660000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
Province / Facility
T40 · 40016
56.CBVT/TL/2026 gam 966 2026-06-15
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
35000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30008
893110462724 Viên 700 2026-06-15
Nolvadex-D
Tamoxifen
Strength / route
20mg · Uống
Qty
75000 Viên
Total
426225000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Province / Facility
T38 · 38744
VN-19007-15 Viên 5683 2026-06-15
Noradrenalin 4mg/4ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Strength / route
4mg/4ml · Tiêm
Qty
360 Ống
Total
3060000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110107400 Ống 8500 2026-06-15
Nystatab
Nystatin
Strength / route
500.000UI · Uống
Qty
240 Viên
Total
218400
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110356723 Viên 910 2026-06-15
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
500ml · Tiêm
Qty
1720 Chai
Total
11283200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110118823 Chai 6560 2026-06-15
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
1000ml · Tiêm
Qty
600 Chai
Total
8820000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110118823 Chai 14700 2026-06-15
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
10ml · Tiêm
Qty
50 ống
Total
44100
Group
N4
Manufacturer
Dopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12090
VD-21693-14 ống 882 2026-06-15
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
10ml · Tiêm
Qty
200 ống
Total
176400
Group
N4
Manufacturer
Dopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12010
VD-21693-14 ống 882 2026-06-15
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
10ml · Tiêm
Qty
500 ống
Total
441000
Group
N4
Manufacturer
Dopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12011
VD-21693-14 ống 882 2026-06-15
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
10ml · Tiêm
Qty
50 ống
Total
44100
Group
N4
Manufacturer
Dopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12089
VD-21693-14 ống 882 2026-06-15
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
10ml · Tiêm
Qty
200 ống
Total
176400
Group
N4
Manufacturer
Dopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12091
VD-21693-14 ống 882 2026-06-15
Nước cất pha tiêm 5 ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
7560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12121
VD-18637-13 Ống 504 2026-06-15
Olanxol
Olanzapin
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
13000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
893110094623 Viên 2600 2026-06-15
Olanxol
Olanzapin
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
13000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO4
893110094623 Viên 2600 2026-06-15
Oscalagi
Tricalcium phosphat
Strength / route
1650mg (tương đương Calci 600mg) · Uống
Qty
40000 Gói
Total
27600000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-22789-15 Gói 690 2026-06-15
Oseltamivir 75mg
Oseltamivir
Strength / route
75mg · Uống
Qty
20 Viên
Total
277800
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110118900 Viên 13890 2026-06-15
Ostagi - D3 plus
Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri trihydrat) + Cholecalciferol (dưới dạng dung dịch Cholecalciferol 1 M.IU/g)
Strength / route
70mg + 5600IU · Uống
Qty
16800 Viên
Total
158760000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
893110206600 Viên 9450 2026-06-15
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml
Oxaliplatin
Strength / route
50mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
2000 Lọ
Total
602270000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T38 · 38744
VN2-637-17 Lọ 301135 2026-06-15
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
Strength / route
10UI/1ml · Tiêm
Qty
130000 Ống
Total
1625000000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T24 · 24022
400114074223 Ống 12500 2026-06-15
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
Strength / route
10UI/1ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T24 · 24022
400114074223 Ống 12500 2026-06-15
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
Strength / route
260mg/43,33ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Lọ
Total
2940000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Sindan-Pharma S.R.L (Romania)
Province / Facility
T38 · 38744
594114421223 Lọ 1470000 2026-06-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.