|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Strength / route
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40197
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Strength / route
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Strength / route
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Strength / route
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Strength / route
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40205
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Strength / route
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Strength / route
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40201
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Strength / route
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Strength / route
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Xuyên khung
Xuyên khung
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 gam
- Total
- 7500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
CB.DL-00156-23 |
Uống
|
gam |
30000
|
250
|
7500000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Xích thược
Xích thược
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 gam
- Total
- 12870000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
CB.DL-00203-23 |
Uống
|
gam |
30000
|
429
|
12870000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Zinbebe
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 10mg Kẽm/5ml; 50ml · Uống
- Qty
- 4800 Chai/lọ
- Total
- 119520000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893100069000 |
10mg Kẽm/5ml; 50ml
Uống
|
Chai/lọ |
4800
|
24900
|
119520000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Zometa
Zoledronic acid
- Strength / route
- 4mg · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Chai
- Total
- 1292000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fisiopharma S.r.l. (Italy)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
800110978424 |
4mg
Tiêm truyền
|
Chai |
200
|
6460000
|
1292000000
|
N1 |
Fisiopharma S.r.l.
Italy
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Đan sâm
Đan sâm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 gam
- Total
- 7830000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
CB.DL-00236-23 |
Uống
|
gam |
30000
|
261
|
7830000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Đương quy (Toàn quy)
Đương quy (Toàn quy)
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 gam
- Total
- 31500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
06.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
gam |
50000
|
630
|
31500000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Strength / route
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Strength / route
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Strength / route
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40197
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Strength / route
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Strength / route
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Strength / route
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Strength / route
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40205
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Strength / route
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40201
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Strength / route
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Strength / route
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Strength / route
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Đảng sâm
Đảng sâm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 gam
- Total
- 35250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VCT-00336-22 |
Uống
|
gam |
50000
|
705
|
35250000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Đỗ trọng
Đỗ trọng
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 gam
- Total
- 5700000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VCT-00301-22 |
Uống
|
gam |
30000
|
190
|
5700000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Độc hoạt
Độc hoạt
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 gam
- Total
- 10000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VCT-00377-23 |
Uống
|
gam |
50000
|
200
|
10000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 2,5g + 250mg + 250mg · Uống
- Qty
- 25000 Gói
- Total
- 49875000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược- VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30012
|
893100652724 |
2,5g + 250mg + 250mg
Uống
|
Gói |
25000
|
1995
|
49875000
|
N4 |
CTCP Dược- VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T30
30012
|
2026-06-14 |
|
Uprofen 400
Ibuprofen
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 7120000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20237
|
893100256524 |
400mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1780
|
7120000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T20
20237
|
2026-06-14 |
|
Uprofen 400
Ibuprofen
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 300 Viên
- Total
- 534000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20238
|
893100256524 |
400mg
Uống
|
Viên |
300
|
1780
|
534000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T20
20238
|
2026-06-14 |
|
Azein Inj.
Aciclovir
- Strength / route
- 250mg · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 252000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Myung In Pharm.Co., Ltd (Korea)
- Province / Facility
- T19 · 19010
|
880110529924 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
252000
|
252000000
|
N2 |
Myung In Pharm.Co., Ltd
Korea
|
T19
19010
|
2026-06-13 |
|
Vancomycin
Vancomycin
- Strength / route
- 500mg · Tiêm truyền
- Qty
- 15000 Lọ
- Total
- 240000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T19 · 19010
|
893115078524 |
500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
15000
|
16000
|
240000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T19
19010
|
2026-06-13 |
|
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mylan Laboratories SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T48
|
300110982124 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
5870
|
0
|
N1 |
Mylan Laboratories SAS
Pháp
|
T48
|
2026-06-06 |
|
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
- Strength / route
- 145mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng:Astrea Fontaine (Ireland đóng gói Pháp)
- Province / Facility
- T48
|
539110009825 |
145mg
Uống
|
Viên |
0
|
10561
|
0
|
N1 |
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng:Astrea Fontaine
Ireland đóng gói Pháp
|
T48
|
2026-06-06 |
|
Satavit
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 162mg + 750mcg · Uống
- Qty
- 100 Viên
- Total
- 85000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20245
|
893100344023 |
162mg + 750mcg
Uống
|
Viên |
100
|
850
|
85000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
T20
20245
|
2026-06-05 |
|
Satavit
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 162mg + 750mcg · Uống
- Qty
- 200 Viên
- Total
- 170000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20236
|
893100344023 |
162mg + 750mcg
Uống
|
Viên |
200
|
850
|
170000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
T20
20236
|
2026-06-05 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
- Strength / route
- 215,2mg/ml, 10ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 658350000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) (Austria)
- Province / Facility
- T40 · 40013
|
QLSP-845-15 |
215,2mg/ml, 10ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
109725
|
658350000
|
N1 |
Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany)
Austria
|
T40
40013
|
2026-06-04 |
|
Gentamicin 80mg
Gentamicin
- Strength / route
- 40mg/ml x 2 ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02073
|
893110175124 |
40mg/ml x 2 ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1150
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T02
02073
|
2026-06-04 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
- Strength / route
- 1500 đvqt · Tiêm bắp
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 69704000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40013
|
QLSP-1037-17 |
1500 đvqt
Tiêm bắp
|
Ống |
2000
|
34852
|
69704000
|
N4 |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T40
40013
|
2026-06-04 |
|
Metronidazol Kabi
Metronidazol
- Strength / route
- 500mg · Tiêm truyền
- Qty
- 50000 Chai
- Total
- 391700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40013
|
VD-26377-17 |
500mg
Tiêm truyền
|
Chai |
50000
|
7834
|
391700000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40013
|
2026-06-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%; 100ml · Tiêm
- Qty
- 50000 Chai
- Total
- 219150000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40013
|
VD-21954-14 |
0,9%; 100ml
Tiêm
|
Chai |
50000
|
4383
|
219150000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40013
|
2026-06-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0.9% x 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cty CP Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02073
|
893110039623 |
0.9% x 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
7350
|
0
|
N4 |
Cty CP Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
T02
02073
|
2026-06-04 |
|
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
- Strength / route
- 50mg, 300mg, 300mg · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 124092000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T40 · 40013
|
890110445523 |
50mg, 300mg, 300mg
Uống
|
Viên |
36000
|
3447
|
124092000
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T40
40013
|
2026-06-04 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg + 100mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 17480000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40013
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1748
|
17480000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T40
40013
|
2026-06-04 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 22384000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40013
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
8000
|
2798
|
22384000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T40
40013
|
2026-06-04 |
|
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92031
|
VD-19387-13 |
10mg
Uống
|
viên |
0
|
49
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T92
92031
|
2026-06-03 |
|
Loratadine Savi 10
Loratadin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 90 Viên
- Total
- 21510
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20238
|
VD-19439-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
90
|
239
|
21510
|
N2 |
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
|
T20
20238
|
2026-06-02 |
|
Metsav 500
Metformin hydrochlorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20238
|
893110098023 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
450
|
900000
|
N2 |
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
|
T20
20238
|
2026-06-02 |