Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-18
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 35601–35650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
Strength / route
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
120900000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
Strength / route
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
120900000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
Strength / route
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
120900000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
Strength / route
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
120900000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
Strength / route
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
120900000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
Strength / route
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
120900000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
Strength / route
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
120900000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
Strength / route
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
120900000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
Strength / route
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
120900000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xuyên khung
Xuyên khung
Strength / route
Uống
Qty
30000 gam
Total
7500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Province / Facility
T40 · 40016
CB.DL-00156-23 gam 250 2026-06-15
Xích thược
Xích thược
Strength / route
Uống
Qty
30000 gam
Total
12870000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Province / Facility
T40 · 40016
CB.DL-00203-23 gam 429 2026-06-15
Zinbebe
Kẽm gluconat
Strength / route
10mg Kẽm/5ml; 50ml · Uống
Qty
4800 Chai/lọ
Total
119520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893100069000 Chai/lọ 24900 2026-06-15
Zometa
Zoledronic acid
Strength / route
4mg · Tiêm truyền
Qty
200 Chai
Total
1292000000
Group
N1
Manufacturer
Fisiopharma S.r.l. (Italy)
Province / Facility
T38 · 38744
800110978424 Chai 6460000 2026-06-15
Đan sâm
Đan sâm
Strength / route
Uống
Qty
30000 gam
Total
7830000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Province / Facility
T40 · 40016
CB.DL-00236-23 gam 261 2026-06-15
Đương quy (Toàn quy)
Đương quy (Toàn quy)
Strength / route
Uống
Qty
50000 gam
Total
31500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
Province / Facility
T40 · 40016
06.CBVT/TL/2025 gam 630 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Strength / route
600mg + 150mg + 200mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
120000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Strength / route
600mg + 150mg + 200mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
120000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Strength / route
600mg + 150mg + 200mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
120000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Strength / route
600mg + 150mg + 200mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
120000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Strength / route
600mg + 150mg + 200mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
120000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Strength / route
600mg + 150mg + 200mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
120000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Strength / route
600mg + 150mg + 200mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
120000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Strength / route
600mg + 150mg + 200mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
120000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Strength / route
600mg + 150mg + 200mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
120000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Strength / route
600mg + 150mg + 200mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
120000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Strength / route
600mg + 150mg + 200mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
120000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đảng sâm
Đảng sâm
Strength / route
Uống
Qty
50000 gam
Total
35250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Province / Facility
T40 · 40016
VCT-00336-22 gam 705 2026-06-15
Đỗ trọng
Đỗ trọng
Strength / route
Uống
Qty
30000 gam
Total
5700000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Province / Facility
T40 · 40016
VCT-00301-22 gam 190 2026-06-15
Độc hoạt
Độc hoạt
Strength / route
Uống
Qty
50000 gam
Total
10000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Province / Facility
T40 · 40016
VCT-00377-23 gam 200 2026-06-15
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Strength / route
2,5g + 250mg + 250mg · Uống
Qty
25000 Gói
Total
49875000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược- VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30012
893100652724 Gói 1995 2026-06-14
Uprofen 400
Ibuprofen
Strength / route
400mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
7120000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20237
893100256524 Viên 1780 2026-06-14
Uprofen 400
Ibuprofen
Strength / route
400mg · Uống
Qty
300 Viên
Total
534000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20238
893100256524 Viên 1780 2026-06-14
Azein Inj.
Aciclovir
Strength / route
250mg · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
252000000
Group
N2
Manufacturer
Myung In Pharm.Co., Ltd (Korea)
Province / Facility
T19 · 19010
880110529924 Lọ 252000 2026-06-13
Vancomycin
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm truyền
Qty
15000 Lọ
Total
240000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T19 · 19010
893115078524 Lọ 16000 2026-06-13
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Mylan Laboratories SAS (Pháp)
Province / Facility
T48
300110982124 Viên 5870 2026-06-06
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
Strength / route
145mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng:Astrea Fontaine (Ireland đóng gói Pháp)
Province / Facility
T48
539110009825 Viên 10561 2026-06-06
Satavit
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
162mg + 750mcg · Uống
Qty
100 Viên
Total
85000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20245
893100344023 Viên 850 2026-06-05
Satavit
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
162mg + 750mcg · Uống
Qty
200 Viên
Total
170000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20236
893100344023 Viên 850 2026-06-05
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Strength / route
215,2mg/ml, 10ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
658350000
Group
N1
Manufacturer
Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) (Austria)
Province / Facility
T40 · 40013
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-06-04
Gentamicin 80mg
Gentamicin
Strength / route
40mg/ml x 2 ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02073
893110175124 Ống 1150 2026-06-04
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
Strength / route
1500 đvqt · Tiêm bắp
Qty
2000 Ống
Total
69704000
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40013
QLSP-1037-17 Ống 34852 2026-06-04
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Strength / route
500mg · Tiêm truyền
Qty
50000 Chai
Total
391700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40013
VD-26377-17 Chai 7834 2026-06-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 100ml · Tiêm
Qty
50000 Chai
Total
219150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40013
VD-21954-14 Chai 4383 2026-06-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0.9% x 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02073
893110039623 Chai 7350 2026-06-04
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Strength / route
50mg, 300mg, 300mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
124092000
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T40 · 40013
890110445523 Viên 3447 2026-06-04
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
17480000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40013
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-04
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
22384000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40013
893110160824 Viên 2798 2026-06-04
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92031
VD-19387-13 viên 49 2026-06-03
Loratadine Savi 10
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
90 Viên
Total
21510
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20238
VD-19439-13 Viên 239 2026-06-02
Metsav 500
Metformin hydrochlorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20238
893110098023 Viên 450 2026-06-02

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.