|
Herzuma
Trastuzumab
- Strength / route
- 150mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 1444800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
880410196425 |
150mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
300
|
4816000
|
1444800000
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Hetrexed 100
Pemetrexed
- Strength / route
- 100 mg · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 879670000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
893114291925 |
100 mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
1000
|
879670
|
879670000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Hovitoside 100
Etoposide
- Strength / route
- 20mg/ml · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 28000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Venus Remedies Limited (India)
- Province / Facility
- T34 · 34001
|
890114357124 |
20mg/ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
200
|
140000
|
28000000
|
N2 |
Venus Remedies Limited
India
|
T34
34001
|
2026-06-15 |
|
Hoài sơn
Hoài sơn
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 gam
- Total
- 5775000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VCT-00338-22 |
Uống
|
gam |
50000
|
116
|
5775000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 gam
- Total
- 13440000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VCT-00251-22 |
Uống
|
gam |
50000
|
269
|
13440000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Hoàng liên
Hoàng liên
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 20000 gam
- Total
- 43800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
CB.DL-00249-23 |
Uống
|
gam |
20000
|
2190
|
43800000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- Strength / route
- 6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 224000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
VD-35146-21 |
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g
Uống
|
Viên |
70000
|
3200
|
224000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- Strength / route
- 6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 224000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
VD-35146-21 |
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g
Uống
|
Viên |
70000
|
3200
|
224000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- Strength / route
- 6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 224000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40208
|
VD-35146-21 |
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g
Uống
|
Viên |
70000
|
3200
|
224000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- Strength / route
- 6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 224000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40197
|
VD-35146-21 |
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g
Uống
|
Viên |
70000
|
3200
|
224000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- Strength / route
- 6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 224000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
VD-35146-21 |
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g
Uống
|
Viên |
70000
|
3200
|
224000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- Strength / route
- 6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 224000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
VD-35146-21 |
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g
Uống
|
Viên |
70000
|
3200
|
224000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- Strength / route
- 6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 224000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
VD-35146-21 |
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g
Uống
|
Viên |
70000
|
3200
|
224000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- Strength / route
- 6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 224000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40205
|
VD-35146-21 |
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g
Uống
|
Viên |
70000
|
3200
|
224000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- Strength / route
- 6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 224000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40201
|
VD-35146-21 |
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g
Uống
|
Viên |
70000
|
3200
|
224000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- Strength / route
- 6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 224000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
VD-35146-21 |
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g
Uống
|
Viên |
70000
|
3200
|
224000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- Strength / route
- 6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 224000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
VD-35146-21 |
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g
Uống
|
Viên |
70000
|
3200
|
224000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- Strength / route
- 6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 224000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VD-35146-21 |
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g
Uống
|
Viên |
70000
|
3200
|
224000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg + 20mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893200122900 |
150mg + 20mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg + 20mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893200122900 |
150mg + 20mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg + 20mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40212
|
893200122900 |
150mg + 20mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh
Việt Nam
|
T40
40212
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg + 20mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40208
|
893200122900 |
150mg + 20mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg + 20mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40197
|
893200122900 |
150mg + 20mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg + 20mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893200122900 |
150mg + 20mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg + 20mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
893200122900 |
150mg + 20mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg + 20mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
893200122900 |
150mg + 20mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg + 20mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40207
|
893200122900 |
150mg + 20mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh
Việt Nam
|
T40
40207
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg + 20mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40205
|
893200122900 |
150mg + 20mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg + 20mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
893200122900 |
150mg + 20mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg + 20mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40201
|
893200122900 |
150mg + 20mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg + 20mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
893200122900 |
150mg + 20mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg + 20mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893200122900 |
150mg + 20mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy; Cao đặc dược liệu (Thục địa; Ngưu tất; Xuyên khung; Ích mẫu).
- Strength / route
- 120mg; 240mg (400mg; 400mg; 300mg; 300mg) · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 1700000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45410
|
VD-24511-16 |
120mg; 240mg (400mg; 400mg; 300mg; 300mg)
Uống
|
Viên |
2000
|
850
|
1700000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T45
45410
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Strength / route
- 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 148500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
VD-24511-16 |
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg
Uống
|
Viên |
180000
|
825
|
148500000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Strength / route
- 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 148500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
VD-24511-16 |
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg
Uống
|
Viên |
180000
|
825
|
148500000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Strength / route
- 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 148500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40197
|
VD-24511-16 |
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg
Uống
|
Viên |
180000
|
825
|
148500000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Strength / route
- 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 148500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
VD-24511-16 |
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg
Uống
|
Viên |
180000
|
825
|
148500000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Strength / route
- 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 148500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
VD-24511-16 |
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg
Uống
|
Viên |
180000
|
825
|
148500000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Strength / route
- 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 148500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
VD-24511-16 |
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg
Uống
|
Viên |
180000
|
825
|
148500000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Strength / route
- 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 148500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40205
|
VD-24511-16 |
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg
Uống
|
Viên |
180000
|
825
|
148500000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Strength / route
- 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 148500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40201
|
VD-24511-16 |
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg
Uống
|
Viên |
180000
|
825
|
148500000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Strength / route
- 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 148500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
VD-24511-16 |
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg
Uống
|
Viên |
180000
|
825
|
148500000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Strength / route
- 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 148500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
VD-24511-16 |
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg
Uống
|
Viên |
180000
|
825
|
148500000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Strength / route
- 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 148500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VD-24511-16 |
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg
Uống
|
Viên |
180000
|
825
|
148500000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 105mg+10mg · Uống
- Qty
- 400000 viên
- Total
- 76000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
VD-24472-16 |
105mg+10mg
Uống
|
viên |
400000
|
190
|
76000000
|
N3 |
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 105mg+10mg · Uống
- Qty
- 400000 viên
- Total
- 76000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
VD-24472-16 |
105mg+10mg
Uống
|
viên |
400000
|
190
|
76000000
|
N3 |
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 105mg+10mg · Uống
- Qty
- 400000 viên
- Total
- 76000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40208
|
VD-24472-16 |
105mg+10mg
Uống
|
viên |
400000
|
190
|
76000000
|
N3 |
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 105mg+10mg · Uống
- Qty
- 400000 viên
- Total
- 76000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40197
|
VD-24472-16 |
105mg+10mg
Uống
|
viên |
400000
|
190
|
76000000
|
N3 |
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 105mg+10mg · Uống
- Qty
- 400000 viên
- Total
- 76000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
VD-24472-16 |
105mg+10mg
Uống
|
viên |
400000
|
190
|
76000000
|
N3 |
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 105mg+10mg · Uống
- Qty
- 400000 viên
- Total
- 76000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
VD-24472-16 |
105mg+10mg
Uống
|
viên |
400000
|
190
|
76000000
|
N3 |
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |