Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-18
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 35101–35150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Herzuma
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
300 Lọ
Total
1444800000
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38744
880410196425 Lọ 4816000 2026-06-15
Hetrexed 100
Pemetrexed
Strength / route
100 mg · Tiêm truyền
Qty
1000 Lọ
Total
879670000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893114291925 Lọ 879670 2026-06-15
Hovitoside 100
Etoposide
Strength / route
20mg/ml · Tiêm truyền
Qty
200 Lọ
Total
28000000
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited (India)
Province / Facility
T34 · 34001
890114357124 Lọ 140000 2026-06-15
Hoài sơn
Hoài sơn
Strength / route
Uống
Qty
50000 gam
Total
5775000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VCT-00338-22 gam 116 2026-06-15
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Strength / route
Uống
Qty
50000 gam
Total
13440000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
Province / Facility
T40 · 40016
VCT-00251-22 gam 269 2026-06-15
Hoàng liên
Hoàng liên
Strength / route
Uống
Qty
20000 gam
Total
43800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Province / Facility
T40 · 40016
CB.DL-00249-23 gam 2190 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Strength / route
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
Qty
70000 Viên
Total
224000000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Strength / route
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
Qty
70000 Viên
Total
224000000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Strength / route
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
Qty
70000 Viên
Total
224000000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40208
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Strength / route
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
Qty
70000 Viên
Total
224000000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Strength / route
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
Qty
70000 Viên
Total
224000000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Strength / route
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
Qty
70000 Viên
Total
224000000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Strength / route
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
Qty
70000 Viên
Total
224000000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Strength / route
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
Qty
70000 Viên
Total
224000000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Strength / route
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
Qty
70000 Viên
Total
224000000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Strength / route
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
Qty
70000 Viên
Total
224000000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Strength / route
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
Qty
70000 Viên
Total
224000000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Strength / route
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
Qty
70000 Viên
Total
224000000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg + 20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg + 20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg + 20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40212
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg + 20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40208
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg + 20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg + 20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg + 20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg + 20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg + 20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40207
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg + 20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg + 20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg + 20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg + 20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg + 20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy; Cao đặc dược liệu (Thục địa; Ngưu tất; Xuyên khung; Ích mẫu).
Strength / route
120mg; 240mg (400mg; 400mg; 300mg; 300mg) · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45410
VD-24511-16 Viên 850 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Strength / route
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
148500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Strength / route
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
148500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Strength / route
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
148500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Strength / route
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
148500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Strength / route
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
148500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Strength / route
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
148500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Strength / route
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
148500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Strength / route
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
148500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Strength / route
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
148500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Strength / route
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
148500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Strength / route
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
148500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105mg+10mg · Uống
Qty
400000 viên
Total
76000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105mg+10mg · Uống
Qty
400000 viên
Total
76000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105mg+10mg · Uống
Qty
400000 viên
Total
76000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40208
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105mg+10mg · Uống
Qty
400000 viên
Total
76000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105mg+10mg · Uống
Qty
400000 viên
Total
76000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105mg+10mg · Uống
Qty
400000 viên
Total
76000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.