|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 105mg+10mg · Uống
- Qty
- 400000 viên
- Total
- 76000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
VD-24472-16 |
105mg+10mg
Uống
|
viên |
400000
|
190
|
76000000
|
N3 |
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 105mg+10mg · Uống
- Qty
- 400000 viên
- Total
- 76000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40205
|
VD-24472-16 |
105mg+10mg
Uống
|
viên |
400000
|
190
|
76000000
|
N3 |
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 105mg+10mg · Uống
- Qty
- 400000 viên
- Total
- 76000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40201
|
VD-24472-16 |
105mg+10mg
Uống
|
viên |
400000
|
190
|
76000000
|
N3 |
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 105mg+10mg · Uống
- Qty
- 400000 viên
- Total
- 76000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
VD-24472-16 |
105mg+10mg
Uống
|
viên |
400000
|
190
|
76000000
|
N3 |
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 105mg+10mg · Uống
- Qty
- 400000 viên
- Total
- 76000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
VD-24472-16 |
105mg+10mg
Uống
|
viên |
400000
|
190
|
76000000
|
N3 |
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 105mg+10mg · Uống
- Qty
- 400000 viên
- Total
- 76000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VD-24472-16 |
105mg+10mg
Uống
|
viên |
400000
|
190
|
76000000
|
N3 |
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Huyền sâm
Huyền sâm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 gam
- Total
- 4977000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
15.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
gam |
30000
|
166
|
4977000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Hồng hoa
Hồng hoa
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 10000 gam
- Total
- 8020000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VCT-00383-23 |
Uống
|
gam |
10000
|
802
|
8020000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Ifatrax
Itraconazol
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 4100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110430724 |
100mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2050
|
4100000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 213000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pliva Croatia Limited (Croatia)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
385114010625 |
400mg
Uống
|
Viên |
6000
|
35500
|
213000000
|
N1 |
Pliva Croatia Limited
Croatia
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Irinol 100 mg/5 ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat
- Strength / route
- 100mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 151000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Venus Remedies Limited (India)
- Province / Facility
- T34 · 34001
|
890114420825 |
100mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
500
|
302000
|
151000000
|
N2 |
Venus Remedies Limited
India
|
T34
34001
|
2026-06-15 |
|
Izac syrup
Ambroxol hydroclorid
- Strength / route
- 15mg/5ml, 60ml · Uống
- Qty
- 5000 Chai
- Total
- 37825000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T24 · 24022
|
893100698924 |
15mg/5ml, 60ml
Uống
|
Chai |
5000
|
7565
|
37825000
|
N4 |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
|
T24
24022
|
2026-06-15 |
|
Kacetam
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 724500 Viên
- Total
- 266616000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79026
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
724500
|
368
|
266616000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79026
|
2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
- Strength / route
- 300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 155200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
VD-22168-15 |
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1940
|
155200000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
- Strength / route
- 300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 155200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
VD-22168-15 |
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1940
|
155200000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
- Strength / route
- 300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 155200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40197
|
VD-22168-15 |
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1940
|
155200000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
- Strength / route
- 300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 155200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
VD-22168-15 |
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1940
|
155200000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
- Strength / route
- 300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 155200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
VD-22168-15 |
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1940
|
155200000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
- Strength / route
- 300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 155200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
VD-22168-15 |
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1940
|
155200000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
- Strength / route
- 300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 155200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40205
|
VD-22168-15 |
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1940
|
155200000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
- Strength / route
- 300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 155200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
VD-22168-15 |
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1940
|
155200000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
- Strength / route
- 300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 155200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40201
|
VD-22168-15 |
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1940
|
155200000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
- Strength / route
- 300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 155200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
VD-22168-15 |
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1940
|
155200000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
- Strength / route
- 300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 155200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VD-22168-15 |
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1940
|
155200000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Khương hoạt
Khương hoạt
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 gam
- Total
- 44100000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VCT-00339-22 |
Uống
|
gam |
30000
|
1470
|
44100000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Kidmin
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan
- Strength / route
- Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; · Tiêm truyền
- Qty
- 3150 Túi
- Total
- 362250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79026
|
VD-35943-22 |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g;
Tiêm truyền
|
Túi |
3150
|
115000
|
362250000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam.
Việt Nam
|
T79
79026
|
2026-06-15 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 52000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893210124500 |
120mg
Uống
|
Viên |
100000
|
520
|
52000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 52000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893210124500 |
120mg
Uống
|
Viên |
100000
|
520
|
52000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 52000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40197
|
893210124500 |
120mg
Uống
|
Viên |
100000
|
520
|
52000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 52000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893210124500 |
120mg
Uống
|
Viên |
100000
|
520
|
52000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 52000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
893210124500 |
120mg
Uống
|
Viên |
100000
|
520
|
52000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 52000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
893210124500 |
120mg
Uống
|
Viên |
100000
|
520
|
52000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 52000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40205
|
893210124500 |
120mg
Uống
|
Viên |
100000
|
520
|
52000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 52000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
893210124500 |
120mg
Uống
|
Viên |
100000
|
520
|
52000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 52000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40201
|
893210124500 |
120mg
Uống
|
Viên |
100000
|
520
|
52000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 52000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
893210124500 |
120mg
Uống
|
Viên |
100000
|
520
|
52000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 52000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893210124500 |
120mg
Uống
|
Viên |
100000
|
520
|
52000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 gam
- Total
- 6600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VCT-00378-23 |
Uống
|
gam |
50000
|
132
|
6600000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Letero
Letrozol
- Strength / route
- 2.5mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 53628000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
890114192500 |
2.5mg
Uống
|
Viên |
12000
|
4469
|
53628000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Levodopa/Carbidopa 250/25
Levodopa + carbidopa
- Strength / route
- 250mg +25mg · Uống
- Qty
- 94500 Viên
- Total
- 515970000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79026
|
893110286125 |
250mg +25mg
Uống
|
Viên |
94500
|
5460
|
515970000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79026
|
2026-06-15 |
|
Levofloxacin IMP 750 mg/150ml
Levofloxacin
- Strength / route
- 750mg/150ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 chai
- Total
- 459000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
893115055523 |
750mg/150ml
Tiêm truyền
|
chai |
3000
|
153000
|
459000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 50mcg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 110200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
400110141723 |
50mcg
Uống
|
Viên |
100000
|
1102
|
110200000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 100mcg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 483000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
VN-23233-22 |
100mcg
Uống
|
Viên |
300000
|
1610
|
483000000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Lisimax-280
Diệp hạ châu
- Strength / route
- 280mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 270000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
VD-33698-19 |
280mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1800
|
270000000
|
N3 |
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg; 12,5mg · Uống
- Qty
- 42000 Viên
- Total
- 125538000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-17766-12 |
10mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
42000
|
2989
|
125538000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Liên nhục
Liên nhục
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 gam
- Total
- 5190000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
CB.DL-00154-23 |
Uống
|
gam |
30000
|
173
|
5190000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Liên tâm
Liên tâm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 10000 gam
- Total
- 4310000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
CB.DL-00241-23 |
Uống
|
gam |
10000
|
431
|
4310000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Long nhãn
Long nhãn
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 gam
- Total
- 11400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
CB.DL-00161-23 |
Uống
|
gam |
30000
|
380
|
11400000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Lovenox
Enoxaparin (natri)
- Strength / route
- 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm
- Qty
- 300 Bơm tiêm
- Total
- 25614300
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T45 · 45003
|
300410038223 |
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
300
|
85381
|
25614300
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T45
45003
|
2026-06-15 |
|
Lugtils
Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin HCl)
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 10500 Viên
- Total
- 5670000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79026
|
VD-22797-15 |
20mg
Uống
|
Viên |
10500
|
540
|
5670000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79026
|
2026-06-15 |