Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-18
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 35151–35200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105mg+10mg · Uống
Qty
400000 viên
Total
76000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105mg+10mg · Uống
Qty
400000 viên
Total
76000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105mg+10mg · Uống
Qty
400000 viên
Total
76000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105mg+10mg · Uống
Qty
400000 viên
Total
76000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105mg+10mg · Uống
Qty
400000 viên
Total
76000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105mg+10mg · Uống
Qty
400000 viên
Total
76000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Huyền sâm
Huyền sâm
Strength / route
Uống
Qty
30000 gam
Total
4977000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
Province / Facility
T40 · 40016
15.CBVT/TL/2025 gam 166 2026-06-15
Hồng hoa
Hồng hoa
Strength / route
Uống
Qty
10000 gam
Total
8020000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Province / Facility
T40 · 40016
VCT-00383-23 gam 802 2026-06-15
Ifatrax
Itraconazol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
4100000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110430724 Viên 2050 2026-06-15
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
Strength / route
400mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
213000000
Group
N1
Manufacturer
Pliva Croatia Limited (Croatia)
Province / Facility
T38 · 38744
385114010625 Viên 35500 2026-06-15
Irinol 100 mg/5 ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat
Strength / route
100mg/5ml · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
151000000
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited (India)
Province / Facility
T34 · 34001
890114420825 Lọ 302000 2026-06-15
Izac syrup
Ambroxol hydroclorid
Strength / route
15mg/5ml, 60ml · Uống
Qty
5000 Chai
Total
37825000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24022
893100698924 Chai 7565 2026-06-15
Kacetam
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
724500 Viên
Total
266616000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
VD-34693-20 Viên 368 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
Strength / route
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
155200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
Strength / route
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
155200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
Strength / route
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
155200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
Strength / route
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
155200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
Strength / route
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
155200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
Strength / route
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
155200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
Strength / route
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
155200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
Strength / route
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
155200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
Strength / route
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
155200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
Strength / route
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
155200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
Strength / route
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
155200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khương hoạt
Khương hoạt
Strength / route
Uống
Qty
30000 gam
Total
44100000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Province / Facility
T40 · 40016
VCT-00339-22 gam 1470 2026-06-15
Kidmin
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan
Strength / route
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; · Tiêm truyền
Qty
3150 Túi
Total
362250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
VD-35943-22 Túi 115000 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Strength / route
120mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
52000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Strength / route
120mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
52000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Strength / route
120mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
52000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Strength / route
120mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
52000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Strength / route
120mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
52000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Strength / route
120mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
52000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Strength / route
120mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
52000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Strength / route
120mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
52000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Strength / route
120mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
52000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Strength / route
120mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
52000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Strength / route
120mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
52000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
Strength / route
Uống
Qty
50000 gam
Total
6600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VCT-00378-23 gam 132 2026-06-15
Letero
Letrozol
Strength / route
2.5mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
53628000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38744
890114192500 Viên 4469 2026-06-15
Levodopa/Carbidopa 250/25
Levodopa + carbidopa
Strength / route
250mg +25mg · Uống
Qty
94500 Viên
Total
515970000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
893110286125 Viên 5460 2026-06-15
Levofloxacin IMP 750 mg/150ml
Levofloxacin
Strength / route
750mg/150ml · Tiêm truyền
Qty
3000 chai
Total
459000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893115055523 chai 153000 2026-06-15
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
50mcg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
110200000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T38 · 38744
400110141723 Viên 1102 2026-06-15
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
100mcg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
483000000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T38 · 38744
VN-23233-22 Viên 1610 2026-06-15
Lisimax-280
Diệp hạ châu
Strength / route
280mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
270000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
VD-33698-19 Viên 1800 2026-06-15
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg; 12,5mg · Uống
Qty
42000 Viên
Total
125538000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-17766-12 Viên 2989 2026-06-15
Liên nhục
Liên nhục
Strength / route
Uống
Qty
30000 gam
Total
5190000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
CB.DL-00154-23 gam 173 2026-06-15
Liên tâm
Liên tâm
Strength / route
Uống
Qty
10000 gam
Total
4310000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
CB.DL-00241-23 gam 431 2026-06-15
Long nhãn
Long nhãn
Strength / route
Uống
Qty
30000 gam
Total
11400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
CB.DL-00161-23 gam 380 2026-06-15
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Strength / route
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm
Qty
300 Bơm tiêm
Total
25614300
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T45 · 45003
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-06-15
Lugtils
Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin HCl)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
10500 Viên
Total
5670000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
VD-22797-15 Viên 540 2026-06-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.