Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-18
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 35051–35100. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Strength / route
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
171000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-15
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Strength / route
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
171000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-15
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Strength / route
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
171000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-15
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Strength / route
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
171000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-15
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Strength / route
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
171000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-15
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Strength / route
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
171000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-15
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Strength / route
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
171000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-15
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Strength / route
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
171000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-15
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Strength / route
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
171000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-15
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Strength / route
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
171000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-15
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Strength / route
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
171000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-15
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
Strength / route
6mg/0,6ml · Tiêm truyền
Qty
200 Bơm tiêm
Total
1599200000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38744
890410303824 Bơm tiêm 7996000 2026-06-15
Fulvestrant "Ebewe"
Fulvestrant
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm bắp
Qty
50 Bơm tiêm
Total
122100000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T38 · 38744
VN-22177-19 Bơm tiêm 2442000 2026-06-15
Fuxofen 20
Fluoxetin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
4400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110294323 Viên 1100 2026-06-15
Galcholic 150
Ursodeoxycholic acid
Strength / route
150mg · Uống
Qty
52000 viên
Total
77532000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110332123 viên 1491 2026-06-15
Garnotal
Phenobarbital
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
5040000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
893112426324 Viên 315 2026-06-15
Garnotal
Phenobarbital
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
5040000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO4
893112426324 Viên 315 2026-06-15
Geastine 250
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
143070000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893114115324 Viên 47690 2026-06-15
Geastine 250
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
143070000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
QLĐB-634-17 Viên 47690 2026-06-15
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
Strength / route
60mg · Uống
Qty
165000 Viên
Total
792000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01078
383110130824 Viên 4800 2026-06-15
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
Strength / route
60mg · Uống
Qty
165000 Viên
Total
792000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01OO4
383110130824 Viên 4800 2026-06-15
Glipizide 5
Glipizid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
145950000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110111825 viên 2919 2026-06-15
Glucose 20%
Glucose
Strength / route
20%, 500ml · Tiêm truyền
Qty
1500 Chai
Total
20443500
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36017
893110606724 Chai 13629 2026-06-15
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
150000 Chai
Total
1095000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
VD-35954-22 Chai 7300 2026-06-15
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
Strength / route
5g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
25000 Chai
Total
170750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24022
893110118123 Chai 6830 2026-06-15
Grandaxin
Tofisopam
Strength / route
50mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
1200000000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79054
599110407523 Viên 8000 2026-06-15
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Qty
13000 Chai
Total
565110000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Qty
13000 Chai
Total
565110000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Qty
13000 Chai
Total
565110000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40208
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Qty
13000 Chai
Total
565110000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Qty
13000 Chai
Total
565110000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Qty
13000 Chai
Total
565110000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Qty
13000 Chai
Total
565110000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Qty
13000 Chai
Total
565110000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Qty
13000 Chai
Total
565110000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Qty
13000 Chai
Total
565110000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Qty
13000 Chai
Total
565110000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Qty
13000 Chai
Total
565110000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
Hadulab 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10 mg + 25 mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
35000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893110107900 Viên 3500 2026-06-15
Hadumedrol
Diphenhydramin
Strength / route
Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
1206000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40003
893110299000 Ống 804 2026-06-15
Hadumedrol
Diphenhydramin
Strength / route
Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
1206000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40003
VD-23761-15 Ống 804 2026-06-15
Hadumix Cap
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
64000 Viên
Total
40320000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893100108000 Viên 630 2026-06-15
Harupec
Topiramat
Strength / route
25mg · Uống
Qty
9600 Viên
Total
38016000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110254125 Viên 3960 2026-06-15
Hasanbose 100
Acarbose
Strength / route
100mg · Uống
Qty
62000 viên
Total
74214000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110332723 viên 1197 2026-06-15
Heracisp 1
Cisplatin
Strength / route
10mg · Tiêm truyền
Qty
12000 Lọ
Total
768000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893114164100 Lọ 64000 2026-06-15
Heralopres H 100
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
100mg + 12,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
59850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
893110164200 Viên 1995 2026-06-15
Herarubicin
Epirubicin hydroclorid
Strength / route
10mg/ 5ml · Tiêm truyền
Qty
500 Lọ
Total
60340000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893114022126 Lọ 120680 2026-06-15
Herataxol
Paclitaxel
Strength / route
150mg/ 25ml · Tiêm truyền
Qty
2900 Lọ
Total
1195467000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893114116225 Lọ 412230 2026-06-15
Herticad 150mg
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm truyền
Qty
400 Lọ
Total
1722000000
Group
N5
Manufacturer
JSC "BIOCAD" (Nga)
Province / Facility
T38 · 38744
460410036323 Lọ 4305000 2026-06-15
Herticad 440mg
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Tiêm truyền
Qty
300 Lọ
Total
3734640000
Group
N5
Manufacturer
JSC "BIOCAD" (Nga)
Province / Facility
T38 · 38744
460410036223 Lọ 12448800 2026-06-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.