Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-18
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 35001–35050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
Strength / route
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
53000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
Strength / route
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
53000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Strength / route
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
107940000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Strength / route
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
107940000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Strength / route
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
107940000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40208
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Strength / route
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
107940000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Strength / route
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
107940000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Strength / route
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
107940000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Strength / route
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
107940000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Strength / route
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
107940000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Strength / route
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
107940000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Strength / route
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
107940000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Strength / route
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
107940000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Strength / route
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
107940000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
2400 Ống
Total
34080000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79054
VN-19239-15 Ống 14200 2026-06-15
Elnizol 750
Metronidazol
Strength / route
750mg/150ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Chai
Total
283000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
VD-26284-17 Chai 28300 2026-06-15
Elnizol 750
Metronidazol
Strength / route
750mg/150ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Chai
Total
283000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893115470524 Chai 28300 2026-06-15
Epamiro 300
Iopamidol
Strength / route
612mg/ml; 50ml · Tiêm truyền
Qty
4000 Lọ
Total
983600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893110450023 Lọ 245900 2026-06-15
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
Strength / route
30mg/ml; 1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1500 Ống
Total
86625000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38744
VN-19221-15 Ống 57750 2026-06-15
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Strength / route
30mg/ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
115500000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Anh)
Province / Facility
T36 · 36017
VN-19221-15 Ống 57750 2026-06-15
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
Strength / route
50mg/25ml · Tiêm truyền
Qty
500 Lọ
Total
160965000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
QLĐB-666-18 Lọ 321930 2026-06-15
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
Strength / route
50mg/25ml · Tiêm truyền
Qty
500 Lọ
Total
160965000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893114115023 Lọ 321930 2026-06-15
Erythromycin EC DWP 500 mg
Erythromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
12495000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
893110030724 Viên 2499 2026-06-15
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
7875000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89162
893110437024 Viên 1575 2026-06-15
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
63000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89164
893110437024 Viên 1575 2026-06-15
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
17000 Viên
Total
26775000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89160
893110437024 Viên 1575 2026-06-15
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
18900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89161
893110437024 Viên 1575 2026-06-15
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
33000 Viên
Total
51975000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89156
893110437024 Viên 1575 2026-06-15
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
33000 Viên
Total
51975000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89156
893110437024 Viên 1575 2026-06-15
Exemesin
Exemestan
Strength / route
25mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
705000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
VD3-188-22 Viên 23500 2026-06-15
Faslodex
Fulvestrant
Strength / route
50mg/ml · Tiêm
Qty
50 Bơm tiêm
Total
314457500
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh)
Province / Facility
T38 · 38744
VN-19561-16 Bơm tiêm 6289150 2026-06-15
Fentanyl B.Braun
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate)
Strength / route
50mcg/ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
42000000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T24 · 24022
400111002124 Ống 42000 2026-06-15
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Strength / route
50mcg/ml; 2ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
142275000
Group
N1
Manufacturer
SXT thành phẩm, KSCL, ĐGSC và TC: HBM Pharma s.r.o., CSXX: Joint Stock Company “Kalceks” (SX thuốc TP, KSCL, ĐGSC và TC: Slovakia CS xuất xưởng: Latvia)
Province / Facility
T38 · 38744
858111016325 Ống 28455 2026-06-15
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate)
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
284550000
Group
N1
Manufacturer
- SX thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thức cấp: HBM Pharma s.r.o., - CSSX: Joint Stock Company Kalceks (- SX thuốc TP, KSCL, ĐGSC và thứ cấp: Slovakia - CSSX:O4 Latvia)
Province / Facility
T24 · 24022
858111016325 Ống 28455 2026-06-15
Fexodinefast 180
Fexofenadin
Strength / route
180mg · Uống
Qty
360000 Viên
Total
325440000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893100029700 Viên 904 2026-06-15
Firmagon
Degarelix
Strength / route
80mg · Tiêm
Qty
70 Lọ
Total
213885000
Group
N1
Manufacturer
CSSX thuốc bột, DM và ĐGSC: Ferring GmbH; Cơ sở ĐGTC: Ferring International Center SA (CSSX thuốc bột, DM và ĐGSC: Đức; Cơ sở ĐGTC: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T38 · 38744
400114023025 Lọ 3055500 2026-06-15
Folihem
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
310mg + 0,35mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
60000000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79054
VN-19441-15 Viên 3000 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Strength / route
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Qty
80000 Viên
Total
107600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Strength / route
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Qty
80000 Viên
Total
107600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Strength / route
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Qty
80000 Viên
Total
107600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40212
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Strength / route
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Qty
80000 Viên
Total
107600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40208
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Strength / route
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Qty
80000 Viên
Total
107600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Strength / route
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Qty
80000 Viên
Total
107600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Strength / route
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Qty
80000 Viên
Total
107600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Strength / route
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Qty
80000 Viên
Total
107600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Strength / route
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Qty
80000 Viên
Total
107600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Strength / route
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Qty
80000 Viên
Total
107600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Strength / route
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Qty
80000 Viên
Total
107600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Strength / route
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Qty
80000 Viên
Total
107600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Strength / route
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Qty
80000 Viên
Total
107600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.