Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-18
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 34951–35000. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
Strength / route
450mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
108000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-32101-19 Viên 1800 2026-06-15
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
Strength / route
450mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
108000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-32101-19 Viên 1800 2026-06-15
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
Strength / route
450mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
108000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-32101-19 Viên 1800 2026-06-15
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
Strength / route
450mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
108000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
VD-32101-19 Viên 1800 2026-06-15
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
Strength / route
450mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
108000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
VD-32101-19 Viên 1800 2026-06-15
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
Strength / route
450mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
108000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-32101-19 Viên 1800 2026-06-15
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
Strength / route
450mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
108000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-32101-19 Viên 1800 2026-06-15
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
Strength / route
450mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
108000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-32101-19 Viên 1800 2026-06-15
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
Strength / route
10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1600 Lọ
Total
503468800
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T38 · 38744
VN-17425-13 Lọ 314668 2026-06-15
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
Strength / route
10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
800 Lọ
Total
534751200
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T38 · 38744
VN-17425-13 Lọ 668439 2026-06-15
DogrelSaVi
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
1248000 Viên
Total
1235520000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110393724 Viên 990 2026-06-15
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Strength / route
300mg + 300mg + 50mg · Uống
Qty
99060 viên
Total
358300020
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (India)
Province / Facility
T08 · 08401
890110445523 viên 3617 2026-06-15
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin
Strength / route
10mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
2200 Lọ
Total
90090000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
QLĐB-635-17 Lọ 40950 2026-06-15
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
Strength / route
50mg/25ml · Tiêm truyền
Qty
1200 Lọ
Total
191520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
QLĐB-693-18 Lọ 159600 2026-06-15
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
Strength / route
50mg/25ml · Tiêm truyền
Qty
1200 Lọ
Total
191520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893114093323 Lọ 159600 2026-06-15
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
28350000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
893110204725 Viên 567 2026-06-15
Dzukic-750
Methocarbamol
Strength / route
750mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
61800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110062025 Viên 1030 2026-06-15
Dây đau xương
Dây đau xương
Strength / route
Uống
Qty
30000 gam
Total
1701000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
CB.DL-00186-23 gam 57 2026-06-15
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
Strength / route
71,5mg+35mg+31,8mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
148000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-32931-19 Viên 1480 2026-06-15
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
Strength / route
71,5mg+35mg+31,8mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
148000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-32931-19 Viên 1480 2026-06-15
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
Strength / route
71,5mg+35mg+31,8mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
148000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
VD-32931-19 Viên 1480 2026-06-15
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
Strength / route
71,5mg+35mg+31,8mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
148000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-32931-19 Viên 1480 2026-06-15
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
Strength / route
71,5mg+35mg+31,8mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
148000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-32931-19 Viên 1480 2026-06-15
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
Strength / route
71,5mg+35mg+31,8mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
148000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-32931-19 Viên 1480 2026-06-15
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
Strength / route
71,5mg+35mg+31,8mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
148000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
VD-32931-19 Viên 1480 2026-06-15
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
Strength / route
71,5mg+35mg+31,8mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
148000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
VD-32931-19 Viên 1480 2026-06-15
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
Strength / route
71,5mg+35mg+31,8mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
148000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-32931-19 Viên 1480 2026-06-15
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
Strength / route
71,5mg+35mg+31,8mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
148000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-32931-19 Viên 1480 2026-06-15
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
Strength / route
71,5mg+35mg+31,8mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
148000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-32931-19 Viên 1480 2026-06-15
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Strength / route
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
Qty
50000 Túi
Total
95000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Strength / route
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
Qty
50000 Túi
Total
95000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Strength / route
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
Qty
50000 Túi
Total
95000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Strength / route
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
Qty
50000 Túi
Total
95000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Strength / route
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
Qty
50000 Túi
Total
95000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Strength / route
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
Qty
50000 Túi
Total
95000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Strength / route
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
Qty
50000 Túi
Total
95000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Strength / route
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
Qty
50000 Túi
Total
95000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Strength / route
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
Qty
50000 Túi
Total
95000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Strength / route
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
Qty
50000 Túi
Total
95000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Strength / route
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
Qty
50000 Túi
Total
95000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
Strength / route
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
53000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
Strength / route
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
53000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
Strength / route
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
53000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40208
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
Strength / route
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
53000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
Strength / route
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
53000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
Strength / route
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
53000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
Strength / route
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
53000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
Strength / route
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
53000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
Strength / route
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
53000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
Strength / route
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
53000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.