Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-18
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 34901–34950. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
Strength / route
Uống
Qty
50000 gam
Total
13850000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Province / Facility
T40 · 40016
VCT-00375-23 gam 277 2026-06-15
Câu đằng
Câu đằng
Strength / route
Uống
Qty
20000 gam
Total
5600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
CB.DL-00157-23 gam 280 2026-06-15
Cúc hoa
Cúc hoa
Strength / route
Uống
Qty
20000 gam
Total
13280000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VCT-00376-23 gam 664 2026-06-15
Cúc hoa
Cúc hoa
Strength / route
Uống
Qty
10000 gam
Total
6100000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VCT-00376-23 gam 610 2026-06-15
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
Strength / route
Uống
Qty
50000 gam
Total
8000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VCT-00382-23 gam 160 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110849624 Chai 19500 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
67200000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110849624 Chai 16800 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
67200000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110849624 Chai 16800 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110849624 Chai 19500 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
67200000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
893110849624 Chai 16800 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40208
893110849624 Chai 19500 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
67200000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40208
893110849624 Chai 16800 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
893110849624 Chai 19500 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110849624 Chai 19500 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
67200000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110849624 Chai 16800 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110849624 Chai 19500 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
67200000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110849624 Chai 16800 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110849624 Chai 19500 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
67200000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110849624 Chai 16800 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
67200000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
893110849624 Chai 16800 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
893110849624 Chai 19500 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
67200000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
893110849624 Chai 16800 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110849624 Chai 19500 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
893110849624 Chai 19500 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
67200000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110849624 Chai 16800 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110849624 Chai 19500 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
67200000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110849624 Chai 16800 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110849624 Chai 19500 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
67200000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110849624 Chai 16800 2026-06-15
Danisetron
Granisetron hydroclorid
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm truyền
Qty
20000 Ống
Total
58000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893110241423 Ống 2900 2026-06-15
Desbebe
Desloratadin
Strength / route
0,5mg/ml, dung tích 60ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T82
890100444425 Lọ 65000 2026-06-15
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
39690000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
VD-35516-21 Viên 1323 2026-06-15
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
10500 Ống
Total
7056000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
893110172124 Ống 672 2026-06-15
Dexamethasone
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
80000 Ống
Total
51040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893110172124 Ống 638 2026-06-15
Dexamethasone
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
80000 Ống
Total
51040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
VD-27152-17 Ống 638 2026-06-15
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
Strength / route
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml · Tại chỗ(ngậm vào khoang màng bụng)
Qty
4200 Túi
Total
357840000
Group
N2
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Province / Facility
T79 · 79026
888110780824 Túi 85200 2026-06-15
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
Strength / route
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml · Tại chỗ(ngậm vào khoang màng bụng)
Qty
8400 Túi
Total
715680000
Group
N2
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Province / Facility
T79 · 79026
888110780924 Túi 85200 2026-06-15
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24022
893112683724 Ống 8000 2026-06-15
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
109200
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893112102100 Viên 546 2026-06-15
Diffeton
Adapalen
Strength / route
0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
Qty
1030 Tuýp
Total
79310000
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110198623 Tuýp 77000 2026-06-15
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
267900
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110688824 Ống 893 2026-06-15
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
80000 Ống
Total
71440000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36017
893110688824 Ống 893 2026-06-15
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36017
VD-23761-15 Ống 893 2026-06-15
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
2679000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24022
893110688824 Ống 893 2026-06-15
Dimobas 1
Repaglinid
Strength / route
1mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
9400000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110206000 Viên 940 2026-06-15
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
100mcg · Uống
Qty
74000 Viên
Total
21312000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-21846-14 Viên 288 2026-06-15
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
Strength / route
450mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
108000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-32101-19 Viên 1800 2026-06-15
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
Strength / route
450mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
108000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-32101-19 Viên 1800 2026-06-15
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
Strength / route
450mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
108000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40208
VD-32101-19 Viên 1800 2026-06-15
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
Strength / route
450mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
108000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
VD-32101-19 Viên 1800 2026-06-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.