Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-18
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 34851–34900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
CRESIMEX 5mg
Aescin
Strength / route
5mg · Tiêm truyền
Qty
3000 Lọ
Total
203499000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893110055323 Lọ 67833 2026-06-15
Cafonate
Leucovorin (folinic acid)
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
1260000000
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Province / Facility
T38 · 38744
890110190823 Lọ 63000 2026-06-15
Calazolic
Zoledronic acid
Strength / route
4mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Ống
Total
354000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893110240123 Ống 354000 2026-06-15
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1.250mg + 125UI · Uống
Qty
504000 Viên
Total
423360000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
VD-34896-20 Viên 840 2026-06-15
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1.250mg + 125UI · Uống
Qty
900000 viên
Total
756000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-34896-20 viên 840 2026-06-15
Canzeal 2mg
Glimepirid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
67500000
Group
N1
Manufacturer
Lek S.A (Poland)
Province / Facility
T79 · 79054
VN-11157-10 Viên 1350 2026-06-15
Canzeal 4mg
Glimepirid
Strength / route
4mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
156000000
Group
N1
Manufacturer
Lek S.A (Poland)
Province / Facility
T79 · 79054
VN-11158-10 Viên 2600 2026-06-15
Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao khô lá Bạch quả 40mg; Cao đặc rễ Đinh lăng 120mg · Uống
Qty
150000 Ống
Total
780000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893200120200 Ống 5200 2026-06-15
Capelodine
Capecitabin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
279600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893114109223 Viên 5592 2026-06-15
Casodex
Bicalutamid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
342384000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh)
Province / Facility
T38 · 38744
VN-18149-14 Viên 114128 2026-06-15
Cefixime 50mg
Cefixim
Strength / route
50mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
7960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95002
893110138025 Gói 796 2026-06-15
Cefpirom 1g
Cefpirom
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
525000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
VD-19053-13 Lọ 105000 2026-06-15
Cefpirom 1g
Cefpirom
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
525000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893110035000 Lọ 105000 2026-06-15
Cefpodoxim S DHT 40mg
Cefpodoxim
Strength / route
(dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 40mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
49980000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
893110092300 Gói 4998 2026-06-15
Ceftizoxim 2g
Ceftizoxim
Strength / route
2g · Tiêm truyền
Qty
10000 Lọ
Total
930000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3- Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
VD-26844-17 Lọ 93000 2026-06-15
Ceftizoxim 2g
Ceftizoxim
Strength / route
2g · Tiêm truyền
Qty
10000 Lọ
Total
930000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3- Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893110039724 Lọ 93000 2026-06-15
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Strength / route
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
124950000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
GC-269-17 Viên 2499 2026-06-15
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Strength / route
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
124950000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
GC-269-17 Viên 2499 2026-06-15
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Strength / route
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
124950000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
GC-269-17 Viên 2499 2026-06-15
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Strength / route
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
124950000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40208
GC-269-17 Viên 2499 2026-06-15
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Strength / route
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
124950000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
GC-269-17 Viên 2499 2026-06-15
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Strength / route
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
124950000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
GC-269-17 Viên 2499 2026-06-15
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Strength / route
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
124950000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
GC-269-17 Viên 2499 2026-06-15
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Strength / route
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
124950000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
GC-269-17 Viên 2499 2026-06-15
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Strength / route
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
124950000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
GC-269-17 Viên 2499 2026-06-15
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Strength / route
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
124950000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
GC-269-17 Viên 2499 2026-06-15
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Strength / route
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
124950000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
GC-269-17 Viên 2499 2026-06-15
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Strength / route
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
124950000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
GC-269-17 Viên 2499 2026-06-15
Cilnidipin Boston 5
Cilnidipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
144000 Viên
Total
647856000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110369925 Viên 4499 2026-06-15
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
4200000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01C68
VN-23072-22 Viên 700 2026-06-15
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
66120000
Group
N1
Manufacturer
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
Province / Facility
T38 · 38744
800115179523 Viên 13224 2026-06-15
Clorpheniramin maleat 4mg
Clorpheniramin maleat
Strength / route
4mg · Uống
Qty
2000 viên
Total
52000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45410
893100307823 viên 26 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Strength / route
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
138000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Strength / route
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
138000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Strength / route
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
138000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40208
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Strength / route
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
138000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Strength / route
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
138000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Strength / route
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
138000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Strength / route
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
138000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Strength / route
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
138000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Strength / route
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
138000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Strength / route
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
138000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Strength / route
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
138000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Strength / route
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
138000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg;500mg · Uống
Qty
29000 viên
Total
72500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01C68
893110617124 viên 2500 2026-06-15
Conipa Pure
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg/10ml · Uống
Qty
6000 Ống
Total
27000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24022
893110421424 Ống 4500 2026-06-15
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
100 Ống
Total
3004800
Group
N1
Manufacturer
Sanofi S.R.L. (Ý)
Province / Facility
T38 · 38744
800110429225 Ống 30048 2026-06-15
Coversyl 5mg
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
40224000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T12 · 12121
VN-17087-13 Viên 5028 2026-06-15
Cát cánh
Cát cánh
Strength / route
Uống
Qty
20000 gam
Total
6060000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Province / Facility
T40 · 40016
VCT-00335-22 gam 303 2026-06-15
Cát căn
Cát căn
Strength / route
Uống
Qty
20000 gam
Total
4620000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
03.CBVT/TL/2025 gam 231 2026-06-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.