Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-18
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 34801–34850. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
183000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
183000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
183000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
183000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
180000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
180000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
180000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40208
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
180000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
180000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
180000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
180000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
180000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
180000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
180000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
180000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
180000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Bonasol Once Weekly 70mg Oral Solution
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat)
Strength / route
70mg/100ml · Uống
Qty
1050 Chai
Total
132300000
Group
N1
Manufacturer
Pinewood Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79026
VN-22757-21 Chai 126000 2026-06-15
Bosflon Plus
Diosmin + hesperidin
Strength / route
900 mg/ 100mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
74316000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893100267624 Viên 6193 2026-06-15
Bridotyl
Hydroxychloroquine sulfate
Strength / route
200mg · Uống
Qty
105000 Viên
Total
459900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
VD-36113-22 Viên 4380 2026-06-15
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Strength / route
2g+1g+2g · Uống
Qty
100000 Viên
Total
147000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-32521-19 Viên 1470 2026-06-15
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Strength / route
2g+1g+2g · Uống
Qty
100000 Viên
Total
147000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-32521-19 Viên 1470 2026-06-15
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Strength / route
2g+1g+2g · Uống
Qty
100000 Viên
Total
147000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40208
VD-32521-19 Viên 1470 2026-06-15
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Strength / route
2g+1g+2g · Uống
Qty
100000 Viên
Total
147000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
VD-32521-19 Viên 1470 2026-06-15
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Strength / route
2g+1g+2g · Uống
Qty
100000 Viên
Total
147000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-32521-19 Viên 1470 2026-06-15
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Strength / route
2g+1g+2g · Uống
Qty
100000 Viên
Total
147000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-32521-19 Viên 1470 2026-06-15
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Strength / route
2g+1g+2g · Uống
Qty
100000 Viên
Total
147000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-32521-19 Viên 1470 2026-06-15
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Strength / route
2g+1g+2g · Uống
Qty
100000 Viên
Total
147000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
VD-32521-19 Viên 1470 2026-06-15
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Strength / route
2g+1g+2g · Uống
Qty
100000 Viên
Total
147000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-32521-19 Viên 1470 2026-06-15
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Strength / route
2g+1g+2g · Uống
Qty
100000 Viên
Total
147000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
VD-32521-19 Viên 1470 2026-06-15
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Strength / route
2g+1g+2g · Uống
Qty
100000 Viên
Total
147000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-32521-19 Viên 1470 2026-06-15
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Strength / route
2g+1g+2g · Uống
Qty
100000 Viên
Total
147000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-32521-19 Viên 1470 2026-06-15
Bạch chỉ
Bạch chỉ
Strength / route
Uống
Qty
40000 gam
Total
9072000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VCT-00150-21 gam 227 2026-06-15
Bạch chỉ
Bạch chỉ
Strength / route
Uống
Qty
20000 gam
Total
4536000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VCT-00150-21 gam 227 2026-06-15
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Strength / route
Uống
Qty
50000 gam
Total
9600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Province / Facility
T40 · 40016
VCT-00386-23 gam 192 2026-06-15
Bạch thược
Bạch thược
Strength / route
Uống
Qty
50000 gam
Total
21840000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
Province / Facility
T40 · 40016
VCT-00149-21 gam 437 2026-06-15
Bổ gan Trường Phúc
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
Strength / route
Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g, Đảng sâm 1,2g, Nhân trần 1,2g, Bạch thược 0,6g, Bạch truật 0,6g, Cam thảo 0,6g, Đương quy 0,6g, Phục linh 0,6g, Trần b · Uống
Qty
150000 Viên
Total
425250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
VD-30093-18 Viên 2835 2026-06-15
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
300mg + 40mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
269820000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-27258-17 Viên 1499 2026-06-15
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
300mg + 40mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
269820000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-27258-17 Viên 1499 2026-06-15
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
300mg + 40mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
269820000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40208
VD-27258-17 Viên 1499 2026-06-15
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
300mg + 40mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
269820000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
VD-27258-17 Viên 1499 2026-06-15
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
300mg + 40mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
269820000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-27258-17 Viên 1499 2026-06-15
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
300mg + 40mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
269820000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-27258-17 Viên 1499 2026-06-15
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
300mg + 40mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
269820000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-27258-17 Viên 1499 2026-06-15
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
300mg + 40mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
269820000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
VD-27258-17 Viên 1499 2026-06-15
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
300mg + 40mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
269820000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
VD-27258-17 Viên 1499 2026-06-15
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
300mg + 40mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
269820000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-27258-17 Viên 1499 2026-06-15
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
300mg + 40mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
269820000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-27258-17 Viên 1499 2026-06-15
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
300mg + 40mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
269820000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-27258-17 Viên 1499 2026-06-15
CHEMODOX
Doxorubicin
Strength / route
2mg/ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
200 Lọ
Total
760000000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Province / Facility
T38 · 38744
890114019424 Lọ 3800000 2026-06-15
CHEMODOX
Doxorubicin
Strength / route
2mg/ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
200 Lọ
Total
760000000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Province / Facility
T38 · 38744
VN-21967-19 Lọ 3800000 2026-06-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.