Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-17
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 34451–34500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
570000000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01171
VN-20575-17 Viên 3800 2026-06-16
Meloxicam
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
7900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110437924 Viên 79 2026-06-16
Methotrexat
Methotrexat
Strength / route
25mg/1ml · Tiêm
Qty
110 Lọ
Total
7623000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893114226823 Lọ 69300 2026-06-16
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Strength / route
2,5g + 0,3g + 0,2g · Uống
Qty
30000 Gói
Total
50400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
VD-19362-13 Gói 1680 2026-06-16
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Strength / route
2,5g + 0,3g + 0,2g · Uống
Qty
30000 Gói
Total
50400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO4
VD-19362-13 Gói 1680 2026-06-16
Miaho Siro
Carbocistein + promethazin
Strength / route
(100mg +2,5mg)/5ml · Uống
Qty
4000 Chai
Total
219200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ5
893100952224 Chai 54800 2026-06-16
Miaho Siro
Carbocistein + promethazin
Strength / route
(100mg +2,5mg)/5ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E60
893100952224 Chai 54800 2026-06-16
Miaho Siro
Carbocistein + promethazin
Strength / route
(100mg +2,5mg)/5ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E76
893100952224 Chai 54800 2026-06-16
Miaho Siro
Carbocistein + promethazin
Strength / route
(100mg +2,5mg)/5ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E72
893100952224 Chai 54800 2026-06-16
Miaho Siro
Carbocistein + promethazin
Strength / route
(100mg +2,5mg)/5ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E66
893100952224 Chai 54800 2026-06-16
Miaho Siro
Carbocistein + promethazin
Strength / route
(100mg +2,5mg)/5ml · Uống
Qty
4000 Chai
Total
219200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01171
893100952224 Chai 54800 2026-06-16
Mibetel AM 40/5
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
5mg + 40mg · Uống
Qty
194000 viên
Total
1246644000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110756224 viên 6426 2026-06-16
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5 mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
399000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
893110409524 Viên 3990 2026-06-16
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5 mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
399000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO4
893110409524 Viên 3990 2026-06-16
Midamox 1000
Amoxicilin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
56592000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110668624 Viên 1572 2026-06-16
Midantin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
43950 Viên
Total
82933650
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110391824 Viên 1887 2026-06-16
Mivifort 850/50
Vildagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 850mg · Uống
Qty
94900 viên
Total
577941000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110486425 viên 6090 2026-06-16
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Qty
16000 Lọ
Total
1200000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T94 · 94009
300410305724 Lọ 75000 2026-06-16
Mixtard 30
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Strength / route
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
600000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T27 · 27025
300410305724 Lọ 75000 2026-06-16
Mizapenem 0,5g
Meropenem
Strength / route
0,5g · Tiêm
Qty
5500 Lọ
Total
70345000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110440024 Lọ 12790 2026-06-16
Mizapenem 1g
Meropenem
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
5300 Lọ
Total
113420000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110066624 Lọ 21400 2026-06-16
Moloxcin 400
Moxifloxacin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
8600 viên
Total
180600000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
VD-23385-15 viên 21000 2026-06-16
Moxieye
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/1ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
45998000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893115304900 Lọ 22999 2026-06-16
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin
Strength / route
400mg/250ml · Tiêm truyền
Qty
5800 Lọ
Total
173420000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893115740624 Lọ 29900 2026-06-16
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
79100000
Group
N1
Manufacturer
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
Province / Facility
T01 · 01OQ5
380115024125 Lọ 79100 2026-06-16
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
Province / Facility
T01 · 01E60
380115024125 Lọ 79100 2026-06-16
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
Province / Facility
T01 · 01E76
380115024125 Lọ 79100 2026-06-16
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
Province / Facility
T01 · 01E72
380115024125 Lọ 79100 2026-06-16
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
Province / Facility
T01 · 01E66
380115024125 Lọ 79100 2026-06-16
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
79100000
Group
N1
Manufacturer
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
Province / Facility
T01 · 01171
380115024125 Lọ 79100 2026-06-16
Mulpax S-250
Cefuroxim
Strength / route
250mg · Uống
Qty
12000 Gói
Total
96000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94009
893110157725 Gói 8000 2026-06-16
Multihance
Gadobenic acid (dimeglumin)
Strength / route
334mg(0,5M/mlx10ml) · Tiêm
Qty
90 Lọ
Total
48195000
Group
N1
Manufacturer
Patheon Italia S.p.A (Ý)
Province / Facility
T22 · 22021
800110131724 Lọ 535500 2026-06-16
Myconazol 2% cream
Miconazol
Strength / route
2%/15g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84002
893110053900 Tuýp 21000 2026-06-16
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Strength / route
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
Qty
6500 Lọ
Total
438750000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01907
499110415423 Lọ 67500 2026-06-16
Myspa
Isotretinoin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
7500 Viên
Total
17895000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T42 · 42006
893110217600 Viên 2386 2026-06-16
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
70200 Chai
Total
286345800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110039623 Chai 4079 2026-06-16
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
32000 Chai
Total
334656000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110039623 Chai 10458 2026-06-16
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
181500 Chai
Total
1095171000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110039623 Chai 6034 2026-06-16
NEOSTIGMIN KABI
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
3900 Ống
Total
12207000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893114038600 Ống 3130 2026-06-16
Naroxyn eff 250
Naproxen
Strength / route
250mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
136200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-35280-21 Viên 6810 2026-06-16
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Qty
19000 Chai
Total
122740000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893110118423 Chai 6460 2026-06-16
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
220 Chai
Total
7040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893110492424 Chai 32000 2026-06-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Tiêm truyền
Qty
230 chai
Total
1488790
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ5
893110039623 chai 6473 2026-06-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E60
893110039623 chai 6473 2026-06-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E76
893110039623 chai 6473 2026-06-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E72
893110039623 chai 6473 2026-06-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E66
893110039623 chai 6473 2026-06-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Tiêm truyền
Qty
230 chai
Total
1488790
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01171
893110039623 chai 6473 2026-06-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
7000 Chai
Total
31500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893110118423 Chai 4500 2026-06-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
66000 Lọ
Total
86328000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893100218900 Lọ 1308 2026-06-16

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.