Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-17
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 34401–34450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Ketosan-Cap
Ketotifen
Strength / route
1mg · Uống
Qty
150000 viên
Total
163800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94009
893110409424 viên 1092 2026-06-16
Khí Oxy y tế chai 40 lít
Oxy dược dụng
Strength / route
Chai 40 lít · Đường hô hấp
Qty
324000 Lít khí thở
Total
9072000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần khí Công nghiệp Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T06 · 06007
Lít khí thở 28 2026-06-16
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
17000 Viên
Total
106250000
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation (Phần Lan)
Province / Facility
T01 · 01907
640114769624 Viên 6250 2026-06-16
LACTATED RINGER'S AND DEXTROSE
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
Strength / route
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml · Tiêm truyền
Qty
7000 Chai
Total
78400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-21953-14 Chai 11200 2026-06-16
LAHM
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(800mg + 611,76mg + 80mg)/15g · Uống
Qty
92300 Gói
Total
290745000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100922024 Gói 3150 2026-06-16
Lacikez 2mg
Lacidipin
Strength / route
2mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
100250000
Group
N1
Manufacturer
BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
Province / Facility
T79 · 79055
590110425723 Viên 4010 2026-06-16
Lacikez 4mg
Lacidipin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
26000 Viên
Total
165880000
Group
N1
Manufacturer
BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
Province / Facility
T79 · 79055
590110425823 Viên 6380 2026-06-16
Lactated Ringer's
SodiumChloride + SodiumLactate + Potassium Chloride +CalciumChlorideDihydrate(tương đươngCalciumchloride 0,08g)
Strength / route
(3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
58000 Chai
Total
395560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893110118323 Chai 6820 2026-06-16
Lactated Ringer's and Dextrose
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
Strength / route
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml · Tiêm truyền
Qty
6500 Chai
Total
81250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
VD-21953-14 Chai 12500 2026-06-16
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
1400 Lọ
Total
19320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893115155823 Lọ 13800 2026-06-16
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
1100 Lọ
Total
15565000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893115155823 Lọ 14150 2026-06-16
Levosulpirid 50
Levosulpirid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
23000 Viên
Total
24035000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-34694-20 Viên 1045 2026-06-16
Lidocain- BFS 200mg
Lidocain
Strength / route
2% x 10ml · Tiêm
Qty
43000 Lọ
Total
645000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893110059024 Lọ 15000 2026-06-16
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Strength / route
0,018mg; 36mg · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
154840000
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T94 · 94009
300110796724 Ống 15484 2026-06-16
Lingasol Drop
Ambroxol
Strength / route
7,5mg/ml; 50ml · Uống
Qty
12000 Lọ
Total
588000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-35637-22 Lọ 49000 2026-06-16
Liposic Eye Gel
Carbomer
Strength / route
0,2% (2mg/g) · Nhỏ mắt
Qty
1020 Tuýp
Total
66300000
Group
N1
Manufacturer
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79055
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-06-16
Liposic eye gel
Carbomer
Strength / route
0,2% (2mg/g) · Tra mắt
Qty
10000 Tuýp
Total
650000000
Group
N1
Manufacturer
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01907
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-06-16
Lisopress
Lisinopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
134400000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79055
599110013024 Viên 3360 2026-06-16
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Strength / route
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
88800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34008
VD-30950-18 Viên 888 2026-06-16
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
17325000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ5
VD-35744-22 Viên 1155 2026-06-16
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E60
VD-35744-22 Viên 1155 2026-06-16
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E76
VD-35744-22 Viên 1155 2026-06-16
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E72
VD-35744-22 Viên 1155 2026-06-16
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E66
VD-35744-22 Viên 1155 2026-06-16
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
17325000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01171
VD-35744-22 Viên 1155 2026-06-16
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
5985000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
893110220823 Viên 1197 2026-06-16
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
5985000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO4
893110220823 Viên 1197 2026-06-16
Lovastatin MCN 10
Lovastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
165000 Viên
Total
190575000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
893110479325 Viên 1155 2026-06-16
Lovastatin MCN 10
Lovastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
165000 Viên
Total
190575000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO4
893110479325 Viên 1155 2026-06-16
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
175000000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01OQ5
529110030223 viên 3500 2026-06-16
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01E60
529110030223 viên 3500 2026-06-16
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01E76
529110030223 viên 3500 2026-06-16
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01E72
529110030223 viên 3500 2026-06-16
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01E66
529110030223 viên 3500 2026-06-16
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
175000000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01171
529110030223 viên 3500 2026-06-16
Lucentis
Ranibizumab
Strength / route
2,3mg/0,23 ml · Tiêm trong dịch kính của mắt
Qty
20 Lọ
Total
262500440
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Novartis Pharma Stein AG (Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.) (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01907
760410047925 Lọ 13125022 2026-06-16
Lupiparin
Enoxaparin (natri)
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
500 Bơm Tiêm
Total
34902000
Group
N2
Manufacturer
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T79 · 79055
690410441725 Bơm Tiêm 69804 2026-06-16
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
1,5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
1800 Ống
Total
5220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-19567-13 Ống 2900 2026-06-16
MIRENZINE 5
Flunarizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
84500 Viên
Total
105625000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110484324 Viên 1250 2026-06-16
Mannitol
Manitol
Strength / route
20g/100ml · Tiêm truyền
Qty
2200 Chai
Total
46200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
VD-23168-15 Chai 21000 2026-06-16
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram · Tra mắt
Qty
11000 Tuýp
Total
570900000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01907
540110522824 Tuýp 51900 2026-06-16
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
Qty
67000 Lọ
Total
2800600000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01907
VN-21435-18 Lọ 41800 2026-06-16
Mediacetam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
304000 Viên
Total
65360000
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-17191-12 Viên 215 2026-06-16
Mediclovir
Aciclovir
Strength / route
3% · Tra mắt
Qty
1100 Tuýp
Total
54285000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893110130525 Tuýp 49350 2026-06-16
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
91500 Viên
Total
512400000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79055
VN-22239-19 Viên 5600 2026-06-16
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
570000000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01OQ5
VN-20575-17 Viên 3800 2026-06-16
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01E60
VN-20575-17 Viên 3800 2026-06-16
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01E76
VN-20575-17 Viên 3800 2026-06-16
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01E72
VN-20575-17 Viên 3800 2026-06-16
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01E66
VN-20575-17 Viên 3800 2026-06-16

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.