Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-17
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 34351–34400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N5
Manufacturer
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01E76
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-16
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N5
Manufacturer
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01E72
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-16
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N5
Manufacturer
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01E66
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-16
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
230000 Viên
Total
736000000
Group
N5
Manufacturer
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01171
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-16
Glucosamin
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
188000 Viên
Total
42300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100389124 Viên 225 2026-06-16
Glucose 30%
Glucose
Strength / route
1,5g/5ml · Tiêm truyền
Qty
500 Ống
Total
570000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110712124 Ống 1140 2026-06-16
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Túi
Total
55800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110117123 Túi 18600 2026-06-16
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
25g/500ml · Tiêm truyền
Qty
55 chai
Total
445170
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ5
893110238000 chai 8094 2026-06-16
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
25g/500ml · Tiêm truyền
Qty
0 chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E60
893110238000 chai 8094 2026-06-16
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
25g/500ml · Tiêm truyền
Qty
0 chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E76
893110238000 chai 8094 2026-06-16
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
25g/500ml · Tiêm truyền
Qty
0 chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E72
893110238000 chai 8094 2026-06-16
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
25g/500ml · Tiêm truyền
Qty
0 chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E66
893110238000 chai 8094 2026-06-16
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
25g/500ml · Tiêm truyền
Qty
55 chai
Total
445170
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01171
893110238000 chai 8094 2026-06-16
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
Strength / route
5g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Qty
6700 Chai
Total
59094000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893110118123 Chai 8820 2026-06-16
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Chai
Total
20670000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893110118123 Chai 6890 2026-06-16
Glucose Kabi 30%
Glucose
Strength / route
1,5g/5ml · Tiêm truyền
Qty
2200 Ống
Total
3080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893110213324 Ống 1400 2026-06-16
Golcoxib
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
278000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94009
893110101523 Viên 1390 2026-06-16
HASANLEUTYL 500
N-Acetyl-DL-Leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2100 viên
Total
5380200
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68580
893100111125 viên 2562 2026-06-16
HORNOL
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Strength / route
5mg + 3mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
21950000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-16719-12 Viên 4390 2026-06-16
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
30000 Ống
Total
34500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893110151100 Ống 1150 2026-06-16
Haemostop
Tranexamic acid
Strength / route
100mg/ml · Tiêm
Qty
900 Ống
Total
10350000
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T94 · 94009
VN-21942-19 Ống 11500 2026-06-16
Haemostop
Tranexamic acid
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm
Qty
2800 Ống
Total
19110000
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T01 · 01907
VN-21943-19 Ống 6825 2026-06-16
Hapacol 150
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
3200 gói
Total
2688000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893100040923 gói 840 2026-06-16
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa, Xuyên khung, Đương quy, Ích mẫu, Ngưu tất, Đan sâm)
Strength / route
(400mg, 400mg, 500mg, 200mg, 300mg, 200mg) 376mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
598000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34008
VD-32543-19 Viên 1495 2026-06-16
Hoạt huyết thông mạch TP
Gói 3g chứa: Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm.
Strength / route
0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g · Uống
Qty
100000 Gói
Total
360000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34008
TCT-00015-20 Gói 3600 2026-06-16
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
1 ui
Total
660
Group
N1
Manufacturer
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
Province / Facility
T35 · 35001
800410090423 ui 660 2026-06-16
Humec
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
0 gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cp dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84002
893100875124 gói 810 2026-06-16
Hyrimoz
Adalimumab
Strength / route
40 mg/0.4 ml · Tiêm dưới da
Qty
110 Bút tiêm
Total
658555920
Group
N1
Manufacturer
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01907
900410322625 Bút tiêm 5986872 2026-06-16
Imexime 200
Cefixim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
26000 Gói
Total
254800000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110146223 Gói 9800 2026-06-16
Imidu 30 mg
Isosorbid mononitrat
Strength / route
30mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
48720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110161100 viên 2436 2026-06-16
Imidu 30 mg
Isosorbid mononitrat
Strength / route
30mg · Uống
Qty
36000 viên
Total
87696000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110161100 viên 2436 2026-06-16
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
Strength / route
400mg · Uống
Qty
5000 viên
Total
10175000
Group
N2
Manufacturer
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
Province / Facility
T01 · 01OQ5
894110795224 viên 2035 2026-06-16
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
Province / Facility
T01 · 01E60
894110795224 viên 2035 2026-06-16
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
Province / Facility
T01 · 01E76
894110795224 viên 2035 2026-06-16
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
Province / Facility
T01 · 01E72
894110795224 viên 2035 2026-06-16
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
Province / Facility
T01 · 01E66
894110795224 viên 2035 2026-06-16
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
Strength / route
400mg · Uống
Qty
5000 viên
Total
10175000
Group
N2
Manufacturer
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
Province / Facility
T01 · 01171
894110795224 viên 2035 2026-06-16
Indocollyre
Indomethacin
Strength / route
Hộp/ 1 lọ 5ml · Nhỏ mắt
Qty
600 Lọ
Total
40800000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79055
300100444423 Lọ 68000 2026-06-16
Indocollyre
Indomethacin
Strength / route
0,1% · Nhỏ mắt
Qty
22000 Lọ
Total
1496000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01907
300100444423 Lọ 68000 2026-06-16
Inmexflam-NB 500
Naproxen
Strength / route
500mg · Uống
Qty
59000 Viên
Total
74340000
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110136600 Viên 1260 2026-06-16
Insulatard
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm
Qty
240 Lọ
Total
18000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T27 · 27025
300410198825 Lọ 75000 2026-06-16
Kaflovo
Levofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
29400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893115886324 Viên 840 2026-06-16
Kagasdine
Omeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
52000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110136825 Viên 130 2026-06-16
Kali Clorid
Kali clorid
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
280000 Viên
Total
224000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893110627524 Viên 800 2026-06-16
Kali clorid 10%
Kali clorid
Strength / route
1g/10ml · Tiêm truyền
Qty
6000 Ống
Total
13080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110375223 Ống 2180 2026-06-16
Kali clorid 500mg/5ml
Kali clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
110 Ống
Total
115500
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893110138825 Ống 1050 2026-06-16
Kamedazol
Furosemid + spironolacton
Strength / route
20mg, 50mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
31680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110272824 Viên 880 2026-06-16
Kanausin
Metoclopramid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
29300 Viên
Total
14650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110365323 Viên 500 2026-06-16
Katrypsin Fort
Alpha chymotrypsin
Strength / route
8.400IU · Uống
Qty
160000 Viên
Total
72000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110848424 Viên 450 2026-06-16
Kavasdin 5
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
1892070 Viên
Total
217588050
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-20761-14 Viên 115 2026-06-16

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.