Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-17
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 34301–34350. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E66
893114106923 Viên 15900 2026-06-16
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
31800000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01171
893114106923 Viên 15900 2026-06-16
Enterobella
Bacillus claussii
Strength / route
2.10^9 CFU · Uống
Qty
6000 Gói
Total
32604000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94009
893400048925 Gói 5434 2026-06-16
Enterobella
Bacillus claussii
Strength / route
1x10^9-2x10^9 CFU · Uống
Qty
77000 Viên
Total
184030000
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
QLSP-0794-14 Viên 2390 2026-06-16
Eperison 50
Eperison
Strength / route
50mg · Uống
Qty
484000 Viên
Total
91476000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110216023 Viên 189 2026-06-16
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin
Strength / route
30mg · Tiêm
Qty
550 Ống
Total
47932500
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01907
300113029623 Ống 87150 2026-06-16
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Strength / route
30mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
500 Ống
Total
28875000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01907
VN-19221-15 Ống 57750 2026-06-16
Erafiq 5/160
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg + 160mg · Uống
Qty
60000 viên
Total
497700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110284925 viên 8295 2026-06-16
Erythromycin
Erythromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
7600 Viên
Total
10146000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110287423 Viên 1335 2026-06-16
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
596000 Viên
Total
141848000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110810424 Viên 238 2026-06-16
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
61500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110354123 Viên 410 2026-06-16
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48060
893110437024 Viên 1575 2026-06-16
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48058
893110437024 Viên 1575 2026-06-16
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48026
893110437024 Viên 1575 2026-06-16
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48059
893110437024 Viên 1575 2026-06-16
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48056
893110437024 Viên 1575 2026-06-16
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48057
893110437024 Viên 1575 2026-06-16
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48061
893110437024 Viên 1575 2026-06-16
Exopan
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Strength / route
50mg/ml; 15 ml · Uống
Qty
3250 Chai
Total
406246750
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100566524 Chai 124999 2026-06-16
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
Strength / route
0,3% · Nhỏ mắt
Qty
1800 Lọ
Total
60102000
Group
N1
Manufacturer
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79055
520110782024 Lọ 33390 2026-06-16
Fabamox 500 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
107500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T31 · 31183
893110227300 Viên 2150 2026-06-16
Fefasdin 180
Fexofenadin
Strength / route
180mg · Uống
Qty
20500 Viên
Total
11521000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100483824 Viên 562 2026-06-16
Fefasdin 60
Fexofenadin
Strength / route
60mg · Uống
Qty
268500 Viên
Total
62829000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100097023 Viên 234 2026-06-16
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
152,1mg + 0,5mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
4536000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
893100218824 Viên 756 2026-06-16
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
152,1mg + 0,5mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
4536000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO4
893100218824 Viên 756 2026-06-16
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
Strength / route
50mcg/ml · Tiêm
Qty
6500 Ống
Total
273000000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01907
400111002124 Ống 42000 2026-06-16
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Strength / route
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
Qty
450 Ống
Total
12804750
Group
N1
Manufacturer
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
Province / Facility
T01 · 01907
858111016325 Ống 28455 2026-06-16
Fexofenaderm 120 mg
Fexofenadin
Strength / route
120mg · Uống
Qty
210500 viên
Total
751485000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-35495-21 viên 3570 2026-06-16
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
110000 Viên
Total
152460000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
893110130423 Viên 1386 2026-06-16
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
110000 Viên
Total
152460000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO4
893110130423 Viên 1386 2026-06-16
Fluxar
Fluconazol
Strength / route
2mg/ml · Tiêm truyền
Qty
430 Chai
Total
45150000
Group
N5
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T01 · 01907
899110529124 Chai 105000 2026-06-16
Forxiga
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
760000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
Province / Facility
T36 · 36017
VN3-37-18 Viên 19000 2026-06-16
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi.
Strength / route
50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
513000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34008
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-16
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm
Qty
22000 Ống
Total
770000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01907
VN-17438-13 Ống 35000 2026-06-16
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01907
VN-17438-13 Ống 35000 2026-06-16
Fugacar
Mebendazol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
4400000
Group
N1
Manufacturer
Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A. (Portugal)
Province / Facility
T27 · 27025
560100206923 Viên 22000 2026-06-16
Fungocap 200mg capsules, hard
Fluconazole
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
7500 Viên
Total
274972500
Group
N1
Manufacturer
Balkanpharma - Razgrad AD (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01907
380110010124 Viên 36663 2026-06-16
GLIKLIDE MR 60
Gliclazide
Strength / route
60mg · Uống
Qty
60000 viên
Total
71340000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01OQ5
890110006925 viên 1189 2026-06-16
GLIKLIDE MR 60
Gliclazide
Strength / route
60mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01E76
890110006925 viên 1189 2026-06-16
GLIKLIDE MR 60
Gliclazide
Strength / route
60mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01E72
890110006925 viên 1189 2026-06-16
GLIKLIDE MR 60
Gliclazide
Strength / route
60mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01E66
890110006925 viên 1189 2026-06-16
GLIMID 4
Glimepirid
Strength / route
4mg · Uống
Qty
65000 Viên
Total
40950000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110026800 Viên 630 2026-06-16
GLUCOSE 20%
Glucose
Strength / route
50g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1000 Chai
Total
13000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110606724 Chai 13000 2026-06-16
GLUCOSE 30%
Glucose
Strength / route
30%/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1000 Chai
Total
14100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-23167-15 Chai 14100 2026-06-16
GLUCOSE 30%
Glucose
Strength / route
30%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
15700 Chai
Total
257166000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-23167-15 Chai 16380 2026-06-16
GLUCOSE 5%
Glucose
Strength / route
25g/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
20500 Chai
Total
149260500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110238000 Chai 7281 2026-06-16
Gaphyton
Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm
Strength / route
100mg + 75mg + 7,5mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
89600000
Group
N1
Manufacturer
CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35093
VD-25344-16 Viên 560 2026-06-16
Genlovir
Valganciclovir*
Strength / route
450mg · Uống
Qty
2200 Viên
Total
1045000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893114300824 Viên 475000 2026-06-16
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
230000 Viên
Total
736000000
Group
N5
Manufacturer
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01OQ5
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-16
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N5
Manufacturer
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01E60
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-16

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.