Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-17
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 34251–34300. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg; 50mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
38860000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01171
300100032125 Viên 3886 2026-06-16
Dexamethasone
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
2700 Ống
Total
1863000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110172124 Ống 690 2026-06-16
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
Strength / route
5mg/ml + 1mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
150 Ống
Total
825000
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893115078500 Ống 5500 2026-06-16
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
Strength / route
15mg · Uống
Qty
56000 Viên
Total
6272000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110394824 Viên 112 2026-06-16
Dextrose
Glucose
Strength / route
5%, 500ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Chai
Total
210000000
Group
N1
Manufacturer
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Greece)
Province / Facility
T36 · 36044
520110783624 Chai 21000 2026-06-16
Dicifepim 2g
Cefepim
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
199800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110232600 Lọ 66600 2026-06-16
Diclofenac
Diclofenac
Strength / route
75 mg/3 ml · Tiêm
Qty
4700 Ống
Total
3478000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110304023 Ống 740 2026-06-16
Digazo
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
40mg + 400mg + 400mg · Uống
Qty
130000 Viên
Total
429000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893100501524 Viên 3300 2026-06-16
Digorich
Digoxin
Strength / route
0,25mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
628000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-22981-15 Viên 628 2026-06-16
Digoxin-BFS
Digoxin
Strength / route
0,25mg/ 1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
200 Lọ
Total
3200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-31618-19 Lọ 16000 2026-06-16
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml x 1ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
1786000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36044
893110688824 Ống 893 2026-06-16
Dobutamin - BFS
Dobutamin
Strength / route
250mg · Tiêm truyền
Qty
430 Ống
Total
23650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893110845924 Ống 55000 2026-06-16
Domever 25 mg
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
15740000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94009
893110382023 Viên 1574 2026-06-16
Dopolys
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
Strength / route
7mg + 150mg + 150mg · Uống
Qty
195000 Viên
Total
588120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD3-172-22 Viên 3016 2026-06-16
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
Strength / route
0,5mg + 1mg + 1,5mg · Ngậm
Qty
68500 Viên
Total
197280000
Group
N1
Manufacturer
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79055
400100014224 Viên 2880 2026-06-16
Dorocron MR 30mg
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
1300000 Viên
Total
533000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94009
VD-26466-17 Viên 410 2026-06-16
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
113400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Me di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-25197-16 Viên 567 2026-06-16
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
1400 Viên
Total
793800
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
893110204725 Viên 567 2026-06-16
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
1400 Viên
Total
793800
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO4
893110204725 Viên 567 2026-06-16
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
29040000
Group
N1
Manufacturer
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01OQ5
599110007623 Viên 9680 2026-06-16
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01E60
599110007623 Viên 9680 2026-06-16
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01E76
599110007623 Viên 9680 2026-06-16
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01E72
599110007623 Viên 9680 2026-06-16
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01E66
599110007623 Viên 9680 2026-06-16
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
29040000
Group
N1
Manufacturer
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01171
599110007623 Viên 9680 2026-06-16
Dysport
Botulinum toxin
Strength / route
300U · Tiêm
Qty
50 Lọ
Total
264046500
Group
N1
Manufacturer
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
Province / Facility
T01 · 01907
500414305124 Lọ 5280930 2026-06-16
Dũ Thương Linh
Thổ Miết Trùng; Hồng Hoa; Tự Nhiên Đồng; Long Não; Hạt Dưa Chuột; Tục Đoạn; Tam Thất; Đương Quy; Cao khô Lạc Tân Phụ.
Strength / route
25mg; 50mg; 12,5mg; 5mg; 50mg; 25mg; 75mg; 37,5mg; 20mg. · Uống
Qty
30000 Viên
Total
94500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34008
TCT-00157-23 Viên 3150 2026-06-16
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
6000 Gói
Total
19680000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01907
300100523824 Gói 3280 2026-06-16
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
450 Viên
Total
1089450
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01907
300100523924 Viên 2421 2026-06-16
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
80mg · Đặt hậu môn
Qty
350 Viên
Total
709100
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01907
VN-20952-18 Viên 2026 2026-06-16
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
300mg · Đặt hậu môn
Qty
1100 Viên
Total
3115200
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01907
300100011424 Viên 2832 2026-06-16
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
80mg · Uống
Qty
3000 Gói
Total
5814000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01907
VN-19070-15 Gói 1938 2026-06-16
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
71000 Viên
Total
168483000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01907
300100011324 Viên 2373 2026-06-16
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
20mg + 12,5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
462000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ5
893110343500 Viên 3850 2026-06-16
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
20mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E60
893110343500 Viên 3850 2026-06-16
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
20mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E76
893110343500 Viên 3850 2026-06-16
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
20mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E72
893110343500 Viên 3850 2026-06-16
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
20mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E66
893110343500 Viên 3850 2026-06-16
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
20mg + 12,5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
462000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01171
893110343500 Viên 3850 2026-06-16
Enamigal Plus 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
51000 viên
Total
152796000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110111625 viên 2996 2026-06-16
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
276000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ5
VD-35391-21 Viên 3450 2026-06-16
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E60
VD-35391-21 Viên 3450 2026-06-16
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E76
VD-35391-21 Viên 3450 2026-06-16
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E72
VD-35391-21 Viên 3450 2026-06-16
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E66
VD-35391-21 Viên 3450 2026-06-16
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
276000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01171
VD-35391-21 Viên 3450 2026-06-16
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
31800000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ5
893114106923 Viên 15900 2026-06-16
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E60
893114106923 Viên 15900 2026-06-16
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E76
893114106923 Viên 15900 2026-06-16
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E72
893114106923 Viên 15900 2026-06-16

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.