Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-17
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 34201–34250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
BFS-Noradrenaline 10mg
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
140 Lọ
Total
20300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110879624 Lọ 145000 2026-06-16
Bambuterol 20
Bambuterol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
28800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-35816-22 Viên 480 2026-06-16
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
300U/3ml · Tiêm
Qty
3000 Bút tiêm
Total
741000000
Group
N1
Manufacturer
Lilly France (Pháp)
Province / Facility
T94 · 94009
300410180200 Bút tiêm 247000 2026-06-16
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
Strength / route
23,75mg · Uống
Qty
30000 viên
Total
131670000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T36 · 36017
VN-17243-13 viên 4389 2026-06-16
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
Strength / route
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
Qty
50000 viên
Total
274500000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T36 · 36017
730110022123 viên 5490 2026-06-16
Biolusty
Men bia ép tinh chế
Strength / route
4g/10ml · Uống
Qty
100000 Ống
Total
250000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34008
893200120100 Ống 2500 2026-06-16
Bluecezin
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
483600000
Group
N1
Manufacturer
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
Province / Facility
T79 · 79055
560100335925 Viên 4030 2026-06-16
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg, 64mg, 6,4mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
31500000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01C68
VD-19790-13 Viên 630 2026-06-16
Botox
Botulinum toxin
Strength / route
100 đơn vị · Tiêm
Qty
420 Lọ
Total
2218009500
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01907
QLSP-815-14 Lọ 5280975 2026-06-16
Bufecol 400 Effe Tabs
Ibuprofen
Strength / route
400mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
240000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100401324 Viên 4800 2026-06-16
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
5mg/ml x 20ml · Tiêm
Qty
9000 Lọ
Total
445050000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Tours (XX: Laboratoire Aguettant- France) (France)
Province / Facility
T36 · 36044
300114997924 Lọ 49450 2026-06-16
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg); Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)
Strength / route
300mg; 40mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
600000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34008
VD-27258-17 Viên 1500 2026-06-16
Bổ phế TP
Mỗi 5 ml cao lỏng chứa: Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Tang bạch bì, Tang diệp, Thiên môn, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
Strength / route
1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg · Uống
Qty
2000 Lọ
Total
66780000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34008
TCT-00254-25 Lọ 33390 2026-06-16
CETIGAM 500
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
66700 Viên
Total
56695000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100670924 Viên 850 2026-06-16
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
Strength / route
500mg/ 5ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
2535000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110337024 Ống 845 2026-06-16
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
Strength / route
500mg/ 5ml · Tiêm
Qty
430 Ống
Total
451500
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893110337024 Ống 1050 2026-06-16
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg + 200IU · Uống
Qty
24000 Viên
Total
16128000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
893100390124 Viên 672 2026-06-16
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg + 200IU · Uống
Qty
24000 Viên
Total
16128000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO4
893100390124 Viên 672 2026-06-16
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
Strength / route
0,5mcg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
12768000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
VD-35005-21 Viên 798 2026-06-16
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
Strength / route
0,5mcg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
12768000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO4
VD-35005-21 Viên 798 2026-06-16
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu.
Strength / route
Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. · Uống
Qty
1000 Chai
Total
60356000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34008
VD-28532-17 Chai 60356 2026-06-16
Candesartan 8
Candesartan
Strength / route
8mg · Uống
Qty
142000 Viên
Total
44730000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110329500 Viên 315 2026-06-16
Carboticon
Bismuth
Strength / route
262.5 mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
803250000
Group
N2
Manufacturer
CTy CP Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110119223 Viên 5355 2026-06-16
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
240mg; 100mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
157500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01C68
893200725724 Viên 3150 2026-06-16
Cefazolin 2g
Cefazolin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
200000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-36135-22 Lọ 40000 2026-06-16
Cefdinir 125mg
Cefdinir
Strength / route
125mg · Uống
Qty
3000 Gói
Total
4788000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-28775-18 Gói 1596 2026-06-16
Cefotaxime 1g
Cefotaxim
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
14200 Lọ
Total
72988000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110159124 Lọ 5140 2026-06-16
Ceftazidime 2g
Ceftazidim
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
7450 Lọ
Total
133206000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110544224 Lọ 17880 2026-06-16
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
17000 Lọ
Total
93585000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110889124 Lọ 5505 2026-06-16
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
Strength / route
0,5g + 0,5g · Tiêm
Qty
7000 Lọ
Total
290150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110484924 Lọ 41450 2026-06-16
Cerecaps
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
Strength / route
595mg: ( 280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg); Cao khô lá Bạch quả: 15mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
10710000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01C68
VD-24348-16 Viên 2142 2026-06-16
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
81000 Viên
Total
56619000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893115287023 Viên 699 2026-06-16
Clanzen
Levocetirizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
62000 Viên
Total
8060000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100287123 Viên 130 2026-06-16
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Strength / route
4mg · Uống
Qty
99500 Viên
Total
2587000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100204325 Viên 26 2026-06-16
Colistin 1 MIU
Colistin*
Strength / route
1.000.000 IU · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
160000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-35188-21 Lọ 320000 2026-06-16
Comcidgel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
(400mg+460mg)/10ml · Uống
Qty
150000 gói
Total
425250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100473524 gói 2835 2026-06-16
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
200000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35093
893110617124 Viên 2500 2026-06-16
Concor 5mg
Bisoprolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
42900000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T36 · 36017
400110194000 Viên 4290 2026-06-16
Concor COR
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
31470000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T36 · 36017
400110194100 Viên 3147 2026-06-16
Cosaten 8
Perindopril
Strength / route
8mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
53400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-20150-13 Viên 1780 2026-06-16
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn)
Strength / route
120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
Qty
35 Lọ
Total
489650000
Group
N1
Manufacturer
Chiesi Farmaceutici S.P.A. (Italy)
Province / Facility
T36 · 36044
800410111224 Lọ 13990000 2026-06-16
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Strength / route
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg · Dùng ngoài
Qty
50 Lọ
Total
900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01C68
893110307200 Lọ 18000 2026-06-16
DECOLIC
Trimebutin maleat
Strength / route
24mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
105000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110199724 Gói 2100 2026-06-16
DH-Hasanflon 1000
Diosmin + hesperidin
Strength / route
900mg + 100mg · Uống
Qty
55500 viên
Total
327505500
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100111225 viên 5901 2026-06-16
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg; 50mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
77720000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T36 · 36017
300100032125 Viên 3886 2026-06-16
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg; 50mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
38860000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01OQ5
300100032125 Viên 3886 2026-06-16
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg; 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01E60
300100032125 Viên 3886 2026-06-16
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg; 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01E76
300100032125 Viên 3886 2026-06-16
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg; 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01E72
300100032125 Viên 3886 2026-06-16
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg; 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01E66
300100032125 Viên 3886 2026-06-16

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.