Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-17
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 34151–34200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
17260000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893110666824 Viên 863 2026-06-16
Acigmentin 562,5
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicllin trihydrate) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
25000 viên
Total
112500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
893110359623 viên 4500 2026-06-16
Acigmentin 562,5
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicllin trihydrate) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
25000 viên
Total
112500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO4
893110359623 viên 4500 2026-06-16
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
100IU/1ml · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
22500000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T94 · 94009
300410198725 Lọ 75000 2026-06-16
Actrapid
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Strength / route
100IU/1ml · Tiêm
Qty
650 Lọ
Total
48750000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T27 · 27025
300410198725 Lọ 75000 2026-06-16
Actrapid
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Strength / route
100IU/1ml · Tiêm
Qty
550 Lọ
Total
41250000
Group
N2
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T27 · 27025
300410198725 Lọ 75000 2026-06-16
Acular
Ketorolac
Strength / route
0,5% · Nhỏ mắt
Qty
6500 Lọ
Total
437092500
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01907
539110026123 Lọ 67245 2026-06-16
Acyclovir 5%
Aciclovir
Strength / route
5%; 5g · Bôi
Qty
800 Tuýp
Total
2518400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100489724 Tuýp 3148 2026-06-16
Adrelido
Lidocain + Adrenalin
Strength / route
0,001% (w/v) + 2 % (w/v) · Tiêm
Qty
33000 Ống
Total
158400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893110091425 Ống 4800 2026-06-16
Adrenaline-BFS 5mg
Adrenalin
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
2500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110150724 Lọ 25000 2026-06-16
Agiphylamin
Bột bèo hoa dâu
Strength / route
Cao khô Bèo hoa dâu 4,32% · Uống
Qty
3500 Chai
Total
112000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34008
893200187725 Chai 32000 2026-06-16
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
Strength / route
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
Qty
6500 Lọ
Total
345559500
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01907
540110001624 Lọ 53163 2026-06-16
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg (515mg) + 30mg · Uống
Qty
56000 Viên
Total
184800000
Group
N1
Manufacturer
SMB Technology S.A. (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01907
540111187623 Viên 3300 2026-06-16
Alkeran 2mg
Melphalan
Strength / route
2mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
49350000
Group
N5
Manufacturer
Excella GmbH&Co.KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01929
KD.2025.2023.1 Viên 98700 2026-06-16
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatal · Uống
Qty
1130000 viên
Total
824900000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893110844424 viên 730 2026-06-16
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4,2mg · Uống
Qty
197000 Viên
Total
19897000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110074200 Viên 101 2026-06-16
Ambroxol Hydroclorid 30mg
Ambroxol hydroclorid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
4320 viên
Total
3317760
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68580
893100236625 viên 768 2026-06-16
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
43000 Gói
Total
43688000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110493325 Gói 1016 2026-06-16
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 62,5mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82
893110138325 Gói 1612 2026-06-16
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
254800 Viên
Total
405641600
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110218200 Viên 1592 2026-06-16
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
6940 gói
Total
69226500
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68580
893110271824 gói 9975 2026-06-16
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
12000 Gói
Total
119700000
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ5
893110271824 Gói 9975 2026-06-16
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E60
893110271824 Gói 9975 2026-06-16
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E76
893110271824 Gói 9975 2026-06-16
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E72
893110271824 Gói 9975 2026-06-16
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E66
893110271824 Gói 9975 2026-06-16
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
12000 Gói
Total
119700000
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01171
893110271824 Gói 9975 2026-06-16
Amphot
Amphotericin B*
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
1300 Lọ
Total
260000000
Group
N5
Manufacturer
Lyka Labs Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01907
VN-19777-16 Lọ 200000 2026-06-16
Anvo-Ivabradine 2.5mg
Ivabradin
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
210000000
Group
N1
Manufacturer
Noucor Health, S.A. (Spain)
Province / Facility
T79 · 79055
840110766024 Viên 7000 2026-06-16
Aquima
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml · Uống
Qty
300000 Gói
Total
990000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94009
893100244200 Gói 3300 2026-06-16
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
Strength / route
Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
156000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34008
VD-22167-15 Viên 1950 2026-06-16
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg · Uống
Qty
3000 Gói
Total
11466000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ5
893115277823 Gói 3822 2026-06-16
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01E60
893115277823 Gói 3822 2026-06-16
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01E76
893115277823 Gói 3822 2026-06-16
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01E72
893115277823 Gói 3822 2026-06-16
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01E66
893115277823 Gói 3822 2026-06-16
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg · Uống
Qty
3000 Gói
Total
11466000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01171
893115277823 Gói 3822 2026-06-16
Atorvastatin 10
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
595000 Viên
Total
48790000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110290900 Viên 82 2026-06-16
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/ml x 1ml · Tiêm
Qty
8000 Ống
Total
6240000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36044
893114603624 Ống 780 2026-06-16
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
16000 Ống
Total
12480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893114603624 Ống 780 2026-06-16
Auroliza 5
Lisinopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
34500000
Group
N2
Manufacturer
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T94 · 94009
VN-17253-13 Viên 1150 2026-06-16
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1g + 0,2g · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
45000000
Group
N1
Manufacturer
S.C.Antibiotice S.A (Romani)
Province / Facility
T79 · 79055
594110072523 Lọ 45000 2026-06-16
Azarga
Brinzolamid + timolol
Strength / route
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
5000 Lọ
Total
1554000000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01907
540110079123 Lọ 310800 2026-06-16
Azein Inj.
Aciclovir
Strength / route
250mg · Tiêm truyền
Qty
260 Lọ
Total
65383500
Group
N2
Manufacturer
Myung In Pharm.Co., Ltd (Korea)
Province / Facility
T01 · 01907
880110529924 Lọ 251475 2026-06-16
Azoran 50
Azathioprin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
6500 Viên
Total
45500000
Group
N2
Manufacturer
Rpg Life Sciences Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01907
890115349724 Viên 7000 2026-06-16
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
840 mg/ 10 ml · Tiêm
Qty
1180 Lọ
Total
23293200
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-26123-17 Lọ 19740 2026-06-16
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Strength / route
0,4mg/ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
5880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110017800 Ống 29400 2026-06-16
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Strength / route
0,4mg/ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
2940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40017
893110017800 Ống 29400 2026-06-16
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Strength / route
0,4 mg/1ml · Tiêm
Qty
110 Ống
Total
3234000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893110017800 Ống 29400 2026-06-16
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
0,25 mg/ml · Tiêm
Qty
5300 Ống
Total
28938000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-24008-15 Ống 5460 2026-06-16

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.