Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-17
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 34101–34150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
Qty
1800 Chai
Total
49896000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54135
893100311500 Chai 27720 2026-06-17
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
Qty
8000 Chai
Total
221760000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893100311500 Chai 27720 2026-06-17
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin Extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Strength / route
Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
13500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
VD-24477-16 Viên 1350 2026-06-17
Thuốc uống Sâm Nhung
Nhân sâm, Nhung hươu
Strength / route
0 · Uống
Qty
16000 Ống
Total
108800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
VD-26702-17 Ống 6800 2026-06-17
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
Strength / route
0 · Uống
Qty
230000 Viên
Total
494500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
VD-34490-20 Viên 2150 2026-06-17
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
Strength / route
0 · Uống
Qty
4500 Viên
Total
11137500
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
TCT-00070-22 Viên 2475 2026-06-17
Tisercin
Levomepromazine (dưới dạng Levomepromazine maleate)
Strength / route
25mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
25800000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01078
599110027023 Viên 1720 2026-06-17
Tisercin
Levomepromazine (dưới dạng Levomepromazine maleate)
Strength / route
25mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
25800000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01OO4
599110027023 Viên 1720 2026-06-17
Torendo Q - Tab 1mg
Risperidon
Strength / route
1mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
490000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T48 · 48015
VN-22951-21 Viên 9800 2026-06-17
Triarocin
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
6600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
893100017600 Viên 2200 2026-06-17
Triarocin
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
6600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO4
893100017600 Viên 2200 2026-06-17
Tràng Vị ĐDV
Nghệ vàng
Strength / route
100ml · Uống
Qty
3500 Chai
Total
180250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
893200188125 Chai 51500 2026-06-17
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
2400 Viên
Total
7200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12016
893110160824 Viên 3000 2026-06-17
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Strength / route
0 · Uống
Qty
200000 Viên
Total
583200000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
893200131600 Viên 2916 2026-06-17
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
Strength / route
465 mCi/bình · Tiêm
Qty
2790 mCi
Total
362700000
Group
N1
Manufacturer
Curium Netherlands B.V (Hà Lan)
Province / Facility
T30 · 30013
148/QLD-KD mCi 130000 2026-06-17
Ventizam 75
Venlafaxin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
23000 Viên
Total
89240000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48015
893110442824 Viên 3880 2026-06-17
Vigamox
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/1ml · Nhỏ mắt
Qty
3000 Lọ
Total
269997000
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
Province / Facility
T45 · 45105
001115023625 Lọ 89999 2026-06-17
Vinphylin
Aminophylin
Strength / route
240mg/5ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
1050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12016
893110448424 Ống 10500 2026-06-17
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24023
893110219923 Lọ 16000 2026-06-17
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
4800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24023
893110219923 Lọ 16000 2026-06-17
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22030
893110440624 Ống 1650 2026-06-17
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Strength / route
Thương nhĩ tử 300mg, Hoàng kỳ 375mg, Bạch chỉ 225mg, Phòng phong 225mg, Tân di hoa 225mg, Bạch truật 225mg, Bạc hà 75mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2445000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
TCT-00074-22 Viên 815 2026-06-17
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Strength / route
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
Qty
15600 Viên
Total
11466000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54135
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-17
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Strength / route
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
14700000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-17
Viên kim tiền thảo trạch tả
Kim tiền thảo, Trạch tả
Strength / route
0 · Uống
Qty
42000 Gói
Total
189000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
VD-31661-19 Gói 4500 2026-06-17
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
2g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g · Uống
Qty
20000 Chai
Total
75320000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38040
V172-H06-19 Chai 3766 2026-06-17
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
Qty
6300 Viên
Total
5292000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54135
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-17
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
42000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-17
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
0 · Uống
Qty
230000 Viên
Total
264500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-06-17
Vạn xuân hộ não tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
Strength / route
0 · Uống
Qty
116000 Viên
Total
125512000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
VD-32487-19 Viên 1082 2026-06-17
Zocger
Capsaicin
Strength / route
45g · Dùng ngoài
Qty
1900 Tuýp
Total
339469200
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
893110205325 Tuýp 178668 2026-06-17
Zolifast 2000
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
379890000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T83 · 83009
893110143225 Lọ 37989 2026-06-17
Zopinox 7.5
Zopiclon
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
56000 Viên
Total
134400000
Group
N1
Manufacturer
Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
Province / Facility
T48 · 48015
475110189123 Viên 2400 2026-06-17
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
Strength / route
Độc hoạt 120mg, Quế chi 80mg, Phòng phong 80mg, Đương quy 80mg, Tế tân 80mg, Xuyên khung 80mg, Tần giao 80mg, Bạch thược 80mg, Tang ký sinh 80mg, Sinh địa 80mg, Đỗ trọng 80mg, Ngưu tất 80mg, Bạch linh · Uống
Qty
100000 Viên
Total
56000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
VD-32645-19 Viên 560 2026-06-17
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
90 Lọ
Total
65698290
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893114266024 Lọ 729981 2026-06-16
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
Strength / route
500mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893114266024 Lọ 729981 2026-06-16
A.T Zinc siro
Kẽm gluconat
Strength / route
10mg/5ml; 10ml · Uống
Qty
30000 Ống
Total
270360000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110202224 Ống 9012 2026-06-16
ACRITEL-10
Levocetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
8500 Viên
Total
25415000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100415024 Viên 2990 2026-06-16
AN THẦN DQA
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
Strength / route
1,5g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,3g · Uống
Qty
10000 Gói
Total
54900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34008
TCT-00305-25 Gói 5490 2026-06-16
ANPEMUX
Carbocistein
Strength / route
250mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
7600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100346923 Viên 950 2026-06-16
Abricotis
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1500mg + 500UI · Uống
Qty
71500 Viên
Total
407550000
Group
N1
Manufacturer
Probiotec Pharma Pty., Ltd (Australia)
Province / Facility
T79 · 79055
VN-23069-22 Viên 5700 2026-06-16
Aceralgin 400mg
Aciclovir
Strength / route
400mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
64000000
Group
N1
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893610797124 Viên 8000 2026-06-16
Aceralgin 800mg
Aciclovir
Strength / route
800mg · Uống
Qty
52000 Viên
Total
613600000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893610467124 Viên 11800 2026-06-16
Acetazolamid
Acetazolamid
Strength / route
250mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
5370000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110214800 Viên 1074 2026-06-16
Acetazolamid
Acetazolamid
Strength / route
250mg · Uống
Qty
320000 Viên
Total
358400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893110214800 Viên 1120 2026-06-16
Acetilax 600mg
N-acetylcystein
Strength / route
600mg · Uống
Qty
33000 Gói
Total
291390000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Cinfa, S.A. (Spain)
Province / Facility
T79 · 79055
840100124724 Gói 8830 2026-06-16
Acetylcystein
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
74000 Viên
Total
13468000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100810024 Viên 182 2026-06-16
Acetylcystein
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
65500 Gói
Total
28492500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100307523 Gói 435 2026-06-16
Acetylcysteine 100mg
N-acetylcystein
Strength / route
100mg · Uống
Qty
46000 Gói
Total
21160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-35587-22 Gói 460 2026-06-16
Aciclovir 200mg
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
2082000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110065324 Viên 347 2026-06-16

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.