|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Strength / route
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
- Qty
- 1800 Chai
- Total
- 49896000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54135
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g;
Uống
|
Chai |
1800
|
27720
|
49896000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-17 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Strength / route
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
- Qty
- 8000 Chai
- Total
- 221760000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54012
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g;
Uống
|
Chai |
8000
|
27720
|
221760000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-17 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin Extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Strength / route
- Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 13500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54012
|
VD-24477-16 |
Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1350
|
13500000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-17 |
|
Thuốc uống Sâm Nhung
Nhân sâm, Nhung hươu
- Strength / route
- 0 · Uống
- Qty
- 16000 Ống
- Total
- 108800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VD-26702-17 |
0
Uống
|
Ống |
16000
|
6800
|
108800000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- Strength / route
- 0 · Uống
- Qty
- 230000 Viên
- Total
- 494500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VD-34490-20 |
0
Uống
|
Viên |
230000
|
2150
|
494500000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- Strength / route
- 0 · Uống
- Qty
- 4500 Viên
- Total
- 11137500
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
TCT-00070-22 |
0
Uống
|
Viên |
4500
|
2475
|
11137500
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Tisercin
Levomepromazine (dưới dạng Levomepromazine maleate)
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 25800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01078
|
599110027023 |
25mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1720
|
25800000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01078
|
2026-06-17 |
|
Tisercin
Levomepromazine (dưới dạng Levomepromazine maleate)
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 25800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01OO4
|
599110027023 |
25mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1720
|
25800000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01OO4
|
2026-06-17 |
|
Torendo Q - Tab 1mg
Risperidon
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 490000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T48 · 48015
|
VN-22951-21 |
1mg
Uống
|
Viên |
50000
|
9800
|
490000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T48
48015
|
2026-06-17 |
|
Triarocin
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 6600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01078
|
893100017600 |
500mg
Uống
|
Viên |
3000
|
2200
|
6600000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-17 |
|
Triarocin
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 6600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OO4
|
893100017600 |
500mg
Uống
|
Viên |
3000
|
2200
|
6600000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-17 |
|
Tràng Vị ĐDV
Nghệ vàng
- Strength / route
- 100ml · Uống
- Qty
- 3500 Chai
- Total
- 180250000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
893200188125 |
100ml
Uống
|
Chai |
3500
|
51500
|
180250000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 2400 Viên
- Total
- 7200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T12 · 12016
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
2400
|
3000
|
7200000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T12
12016
|
2026-06-17 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- Strength / route
- 0 · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 583200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
893200131600 |
0
Uống
|
Viên |
200000
|
2916
|
583200000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
- Strength / route
- 465 mCi/bình · Tiêm
- Qty
- 2790 mCi
- Total
- 362700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Curium Netherlands B.V (Hà Lan)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
148/QLD-KD |
465 mCi/bình
Tiêm
|
mCi |
2790
|
130000
|
362700000
|
N1 |
Curium Netherlands B.V
Hà Lan
|
T30
30013
|
2026-06-17 |
|
Ventizam 75
Venlafaxin
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 23000 Viên
- Total
- 89240000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48015
|
893110442824 |
75mg
Uống
|
Viên |
23000
|
3880
|
89240000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
|
T48
48015
|
2026-06-17 |
|
Vigamox
Moxifloxacin
- Strength / route
- 5mg/1ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 269997000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Alcon Research, LLC. (Mỹ)
- Province / Facility
- T45 · 45105
|
001115023625 |
5mg/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
89999
|
269997000
|
N1 |
Alcon Research, LLC.
Mỹ
|
T45
45105
|
2026-06-17 |
|
Vinphylin
Aminophylin
- Strength / route
- 240mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 1050000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T12 · 12016
|
893110448424 |
240mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
10500
|
1050000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T12
12016
|
2026-06-17 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T24 · 24023
|
893110219923 |
40mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
16000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T24
24023
|
2026-06-17 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 4800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T24 · 24023
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
300
|
16000
|
4800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T24
24023
|
2026-06-17 |
|
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 10mg · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22030
|
893110440624 |
10mg
Tiêm
|
Ống |
0
|
1650
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T22
22030
|
2026-06-17 |
|
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
- Strength / route
- Thương nhĩ tử 300mg, Hoàng kỳ 375mg, Bạch chỉ 225mg, Phòng phong 225mg, Tân di hoa 225mg, Bạch truật 225mg, Bạc hà 75mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 2445000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54012
|
TCT-00074-22 |
Thương nhĩ tử 300mg, Hoàng kỳ 375mg, Bạch chỉ 225mg, Phòng phong 225mg, Tân di hoa 225mg, Bạch truật 225mg, Bạc hà 75mg
Uống
|
Viên |
3000
|
815
|
2445000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-17 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Strength / route
- Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
- Qty
- 15600 Viên
- Total
- 11466000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54135
|
VD-19911-13 |
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg
Uống
|
Viên |
15600
|
735
|
11466000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-17 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Strength / route
- Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 14700000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54012
|
VD-19911-13 |
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg
Uống
|
Viên |
20000
|
735
|
14700000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-17 |
|
Viên kim tiền thảo trạch tả
Kim tiền thảo, Trạch tả
- Strength / route
- 0 · Uống
- Qty
- 42000 Gói
- Total
- 189000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VD-31661-19 |
0
Uống
|
Gói |
42000
|
4500
|
189000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Strength / route
- 2g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g · Uống
- Qty
- 20000 Chai
- Total
- 75320000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38040
|
V172-H06-19 |
2g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g
Uống
|
Chai |
20000
|
3766
|
75320000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T38
38040
|
2026-06-17 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Strength / route
- Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
- Qty
- 6300 Viên
- Total
- 5292000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54135
|
VD-19913-13 |
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg
Uống
|
Viên |
6300
|
840
|
5292000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-17 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Strength / route
- Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 42000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54012
|
VD-19913-13 |
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg
Uống
|
Viên |
50000
|
840
|
42000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-17 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Strength / route
- 0 · Uống
- Qty
- 230000 Viên
- Total
- 264500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
TCT-00034-21 |
0
Uống
|
Viên |
230000
|
1150
|
264500000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Vạn xuân hộ não tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
- Strength / route
- 0 · Uống
- Qty
- 116000 Viên
- Total
- 125512000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VD-32487-19 |
0
Uống
|
Viên |
116000
|
1082
|
125512000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Zocger
Capsaicin
- Strength / route
- 45g · Dùng ngoài
- Qty
- 1900 Tuýp
- Total
- 339469200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
893110205325 |
45g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1900
|
178668
|
339469200
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-06-17 |
|
Zolifast 2000
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 379890000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T83 · 83009
|
893110143225 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
37989
|
379890000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T83
83009
|
2026-06-17 |
|
Zopinox 7.5
Zopiclon
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 56000 Viên
- Total
- 134400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
- Province / Facility
- T48 · 48015
|
475110189123 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
56000
|
2400
|
134400000
|
N1 |
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
|
T48
48015
|
2026-06-17 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
- Strength / route
- Độc hoạt 120mg, Quế chi 80mg, Phòng phong 80mg, Đương quy 80mg, Tế tân 80mg, Xuyên khung 80mg, Tần giao 80mg, Bạch thược 80mg, Tang ký sinh 80mg, Sinh địa 80mg, Đỗ trọng 80mg, Ngưu tất 80mg, Bạch linh · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 56000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54012
|
VD-32645-19 |
Độc hoạt 120mg, Quế chi 80mg, Phòng phong 80mg, Đương quy 80mg, Tế tân 80mg, Xuyên khung 80mg, Tần giao 80mg, Bạch thược 80mg, Tang ký sinh 80mg, Sinh địa 80mg, Đỗ trọng 80mg, Ngưu tất 80mg, Bạch linh
Uống
|
Viên |
100000
|
560
|
56000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-17 |
|
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 90 Lọ
- Total
- 65698290
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01907
|
893114266024 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
90
|
729981
|
65698290
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
- Strength / route
- 500mg · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01907
|
893114266024 |
500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
729981
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
A.T Zinc siro
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 10mg/5ml; 10ml · Uống
- Qty
- 30000 Ống
- Total
- 270360000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110202224 |
10mg/5ml; 10ml
Uống
|
Ống |
30000
|
9012
|
270360000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
ACRITEL-10
Levocetirizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 8500 Viên
- Total
- 25415000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893100415024 |
10mg
Uống
|
Viên |
8500
|
2990
|
25415000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
AN THẦN DQA
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Strength / route
- 1,5g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,3g · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 54900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T34 · 34008
|
TCT-00305-25 |
1,5g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,3g
Uống
|
Gói |
10000
|
5490
|
54900000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T34
34008
|
2026-06-16 |
|
ANPEMUX
Carbocistein
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 7600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893100346923 |
250mg
Uống
|
Viên |
8000
|
950
|
7600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Abricotis
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1500mg + 500UI · Uống
- Qty
- 71500 Viên
- Total
- 407550000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Probiotec Pharma Pty., Ltd (Australia)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VN-23069-22 |
1500mg + 500UI
Uống
|
Viên |
71500
|
5700
|
407550000
|
N1 |
Probiotec Pharma Pty., Ltd
Australia
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Aceralgin 400mg
Aciclovir
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 64000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01907
|
893610797124 |
400mg
Uống
|
Viên |
8000
|
8000
|
64000000
|
N1 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Aceralgin 800mg
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 52000 Viên
- Total
- 613600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01907
|
893610467124 |
800mg
Uống
|
Viên |
52000
|
11800
|
613600000
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 5370000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110214800 |
250mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1074
|
5370000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 320000 Viên
- Total
- 358400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01907
|
893110214800 |
250mg
Uống
|
Viên |
320000
|
1120
|
358400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Acetilax 600mg
N-acetylcystein
- Strength / route
- 600mg · Uống
- Qty
- 33000 Gói
- Total
- 291390000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Cinfa, S.A. (Spain)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
840100124724 |
600mg
Uống
|
Gói |
33000
|
8830
|
291390000
|
N1 |
Laboratorios Cinfa, S.A.
Spain
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 74000 Viên
- Total
- 13468000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893100810024 |
200mg
Uống
|
Viên |
74000
|
182
|
13468000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 65500 Gói
- Total
- 28492500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893100307523 |
200mg
Uống
|
Gói |
65500
|
435
|
28492500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Acetylcysteine 100mg
N-acetylcystein
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 46000 Gói
- Total
- 21160000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VD-35587-22 |
100mg
Uống
|
Gói |
46000
|
460
|
21160000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 2082000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110065324 |
200mg
Uống
|
Viên |
6000
|
347
|
2082000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |