Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-17
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 34051–34100. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Perisamlor 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
5mg+5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
100000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO4
893110158900 Viên 5000 2026-06-17
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
10ml dung dịch chứa: 3ml cao lỏng( Tương đương Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g); 4ml Dịch chiết men bia( Tương đương với men bia 10g) · Uống
Qty
12000 Ống
Total
43992000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38040
893200723624 Ống 3666 2026-06-17
Phenicrim
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
3665 ống
Total
3225200
Group
N4
Manufacturer
Dopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12016
893110894924 ống 880 2026-06-17
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
Strength / route
0 · Uống
Qty
35000 Viên
Total
58800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
V45-H12-13 Viên 1680 2026-06-17
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
Strength / route
0 · Uống
Qty
4400 Viên
Total
52800000
Group
N4
Manufacturer
Laboratoires Expanscience (Pháp)
Province / Facility
T66 · 66001
300210726524 Viên 12000 2026-06-17
Pidoncam
Piracetam
Strength / route
1200mg/5ml · Uống
Qty
312000 Ống
Total
2995200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48015
893110273200 Ống 9600 2026-06-17
Pidoncam
Piracetam
Strength / route
1200mg/5ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48015
VD-34327-20 Ống 9600 2026-06-17
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
300IU/3ml, 20/80 · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
30400000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works ""Polfa"" S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T68 · 68930
590410177500 Ống 152000 2026-06-17
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
300IU/3ml, 20/80 · Tiêm
Qty
250 Ống
Total
38000000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works ""Polfa"" S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T68 · 68860
590410177500 Ống 152000 2026-06-17
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
300IU/3ml, 20/80 · Tiêm
Qty
150 Ống
Total
22800000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works ""Polfa"" S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T68 · 68790
590410177500 Ống 152000 2026-06-17
Pregaviet 100
Pregabalin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T80
890110438423 Viên 8400 2026-06-17
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
500mg + 2mg · Uống
Qty
4000 viên
Total
1600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
893100344623 viên 400 2026-06-17
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
500mg + 2mg · Uống
Qty
4000 viên
Total
1600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO4
893100344623 viên 400 2026-06-17
Rivecadus
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
Strength / route
0 · Uống
Qty
110000 Viên
Total
311300000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
TCT-00210-24 Viên 2830 2026-06-17
Ronaline 25 mg
Empagliflozin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T80
893110217425 Viên 18880 2026-06-17
Ronaline 25 mg
Empagliflozin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T80
VD3-195-22 Viên 18880 2026-06-17
SCOFI
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
Strength / route
(35.000IU; 60.000IU; 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
20 Lọ
Total
740000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54124
VD-32234-19 Lọ 37000 2026-06-17
SITOMET BD 50/850
Sitagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 850mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T80
893110451123 Viên 8950 2026-06-17
SITOMET BD 50/850
Sitagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 850mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T80
893110451123 Viên 8950 2026-06-17
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
Strength / route
35mg · Uống
Qty
4860 Viên
Total
2381400
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54029
893110543124 Viên 490 2026-06-17
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
Strength / route
35mg · Uống
Qty
4860 Viên
Total
2381400
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54124
893110543124 Viên 490 2026-06-17
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
Strength / route
35mg · Uống
Qty
4860 Viên
Total
2381400
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54031
893110543124 Viên 490 2026-06-17
Saihasin
Piracetam
Strength / route
600mg/5ml · Uống
Qty
130000 Ống
Total
900900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48015
893110310600 Ống 6930 2026-06-17
Saihasin
Piracetam
Strength / route
600mg/5ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48015
VD-25526-16 Ống 6930 2026-06-17
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
77280000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon (Hungary)
Province / Facility
T44 · 44006
599112027923 Viên 1932 2026-06-17
Siro ho Haspan
Lá thường xuân
Strength / route
0 · Uống
Qty
18000 Ống
Total
82800000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
VD-24896-16 Ống 4600 2026-06-17
Siro ho Haspan
Lá thường xuân
Strength / route
0 · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
893200002126 Ống 4600 2026-06-17
Sismyodine
Eperison hydroclorid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54124
893110304423 Viên 190 2026-06-17
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam th · Uống
Qty
1000 Lọ
Total
19000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
TCT-00097-22 Lọ 19000 2026-06-17
Solphabe
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
110mg + 200mg + 0,5mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
9576000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
VD-35852-22 Viên 1368 2026-06-17
Solphabe
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
110mg + 200mg + 0,5mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
9576000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO4
VD-35852-22 Viên 1368 2026-06-17
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
125 mg methylprednisolon · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
37855000
Group
N1
Manufacturer
Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
Province / Facility
T22 · 22021
VN-15107-12 Lọ 75710 2026-06-17
Sulmuk
Carbocistein
Strength / route
500mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
52500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
893100218824 Viên 2100 2026-06-17
Sulmuk
Carbocistein
Strength / route
500mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
52500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO4
893100218824 Viên 2100 2026-06-17
Sáng mắt
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
Strength / route
0 · Uống
Qty
5000 Ống
Total
55000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
VD-25589-16 Ống 11000 2026-06-17
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Strength / route
300mg+300mg+50mg · Uống
Qty
247800 Viên
Total
966420000
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T95 · 95007
890110445523 Viên 3900 2026-06-17
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Strength / route
50mg,300mg,300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T80
890110445523 Viên 3850 2026-06-17
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Strength / route
50mg,300mg,300mg · Uống
Qty
110000 Viên
Total
368830000
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01C68
890110445523 Viên 3353 2026-06-17
TETRACAIN 0,5%
Tetracain
Strength / route
50mg/10ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Chai
Total
15015000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110014900 Chai 15015 2026-06-17
Tam thất Vinaplant
Tam thất
Strength / route
0 · Uống
Qty
36000 Viên
Total
104400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
VD-32886-19 Viên 2900 2026-06-17
Technescan HDP
Osteocis(Hydroxymethylened phosphonate)
Strength / route
3 mg · Tiêm
Qty
60 Lọ
Total
84594000
Group
N1
Manufacturer
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
Province / Facility
T30 · 30013
174/QLD-KD Lọ 1409900 2026-06-17
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Strength / route
10mg + 100mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
19500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương. Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38823
893101855424 Viên 975 2026-06-17
Tetracyclin 1%
Tetracyclin
Strength / route
0.01 · Tra mắt
Qty
200 tuýp
Total
600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
893110920324 tuýp 3000 2026-06-17
Tetracyclin 1%
Tetracyclin
Strength / route
0.01 · Tra mắt
Qty
200 tuýp
Total
600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO4
893110920324 tuýp 3000 2026-06-17
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
Strength / route
0 · Uống
Qty
7600 Viên
Total
15960000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
VD-28943-18 Viên 2100 2026-06-17
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
120ml · Uống
Qty
2300 Chai
Total
140214900
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
893100264900 Chai 60963 2026-06-17
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
Qty
5200 Chai
Total
152880000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54135
893100264900 Chai 29400 2026-06-17
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
Qty
10000 Chai
Total
294000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893100264900 Chai 29400 2026-06-17
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml · Uống
Qty
2000 Chai
Total
121800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893100264900 Chai 60900 2026-06-17
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
Mỗi 1ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi) 500mg; Núc nác (Cortex Oroxylum indicum) 125mg; Cineol 0,883mg · Uống
Qty
8000 Gói
Total
17976000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38040
893100264900 Gói 2247 2026-06-17

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.