Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-17
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 34001–34050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
Strength / route
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
3000 Lọ
Total
96516000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T45 · 45105
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-06-17
Fogyma
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Strength / route
50mg/10ml. Chai 120ml · Uống
Qty
200 Chai
Total
24000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48015
893100105624 Chai 120000 2026-06-17
Fogyma
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Strength / route
50mg/10ml. Chai 120ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48015
VD-22658-15 Chai 120000 2026-06-17
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Strength / route
0 · Uống
Qty
270000 Viên
Total
481950000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
VD-25306-16 Viên 1785 2026-06-17
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Strength / route
1% 20ml · Tiêm
Qty
24700 Ống
Total
1197950000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01917
VN-17438-13 Ống 48500 2026-06-17
Gikanin
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
1032000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54029
VD-22909-15 Viên 344 2026-06-17
Gikanin
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
1720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54124
VD-22909-15 Viên 344 2026-06-17
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
Strength / route
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82003
893110071400 Túi 17000 2026-06-17
HASANLEUTYL 500
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
215460000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95007
893100111125 Viên 2394 2026-06-17
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
11500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110151100 Ống 1150 2026-06-17
Hamov
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật
Strength / route
0 · Uống
Qty
100000 Viên
Total
90300000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
VD-32486-19 Viên 903 2026-06-17
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
Strength / route
2,5mg + 500mg · Uống
Qty
200000 viên
Total
273000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T42 · 42006
893110457724 viên 1365 2026-06-17
Hoàn mềm quy tỳ Abipha
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
Strength / route
0 · Uống
Qty
4500 Viên
Total
16038000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
TCT-00085-22 Viên 3564 2026-06-17
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobea siccum) 40mg; Cao khô rễ Đinh lăng ( Extractum Radicis Polysciasis siccum) 75mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
87480000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38040
893200195625 Viên 2916 2026-06-17
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao đặc rễ đinh lăng (tương ứng rễ đinh lăng 910mg) 105mg; Cao lá bạch quả (tương ứng lá bạch quả 100mg) 10mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
17100000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38040
VD-24472-16 Viên 285 2026-06-17
Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Strength / route
0 · Uống
Qty
90000 Viên
Total
495000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
VD-33193-19 Viên 5500 2026-06-17
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
Strength / route
5g/100ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 20mg) · Tiêm truyền
Qty
15 Chai
Total
77250000
Group
N5
Manufacturer
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
Province / Facility
T96 · 96145
900410089923 Chai 5150000 2026-06-17
Ibaneuron
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
Strength / route
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg, Xuyên khung 685mg, Sinh địa 375mg, Cam thảo 375mg, Xích thược 375mg, Sài hồ 280mg, Chỉ xác 280mg, N · Uống
Qty
10000 Viên
Total
25000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
VD-32909-19 Viên 2500 2026-06-17
Imedoxim 100
Cefpodoxim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T80
893110135825 Gói 9000 2026-06-17
Imefed 250mg /31,25mg
Amoxicillin + Acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
2000 Gói
Total
10600000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
893110320100 Gói 5300 2026-06-17
Imefed 250mg /31,25mg
Amoxicillin + Acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
2000 Gói
Total
10600000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO4
893110320100 Gói 5300 2026-06-17
Keday XR 200mg
Quetiapin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
59000 Viên
Total
1056100000
Group
N3
Manufacturer
Nobel İlaç Sanayii ve Ticaret A.Ş. (Turkey)
Province / Facility
T48 · 48015
868110181525 Viên 17900 2026-06-17
Kẽm oxyd 10%
Kẽm oxid
Strength / route
10%, 15g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82
893100168825 Tuýp 12000 2026-06-17
Lidocain
Lidocain hydroclorid
Strength / route
10% 38g · Phun mù
Qty
20 Lọ
Total
3500000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T96 · 96145
599110011924 Lọ 175000 2026-06-17
Lidonalin
Lidocain + Adrenalin
Strength / route
(36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
966000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12016
893110689024 Ống 4830 2026-06-17
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Strength / route
(100mg +6,4mg) x 10g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
7500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
893110037100 Tuýp 15000 2026-06-17
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Strength / route
(100mg +6,4mg) x 10g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
7500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO4
893110037100 Tuýp 15000 2026-06-17
Lorytec 10
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
142200 Viên
Total
223965000
Group
N1
Manufacturer
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01007
529100305325 Viên 1575 2026-06-17
Luvox 100mg
Fluvoxamin maleat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
22110 Viên
Total
145262700
Group
N1
Manufacturer
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T48 · 48015
VN-17804-14 Viên 6570 2026-06-17
MILEPSY CHRONO 500
Valproat natri + valproic acid
Strength / route
333mg+ 145mg · Uống
Qty
169000 Viên
Total
1132300000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48015
893110161600 Viên 6700 2026-06-17
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
Qty
7000 Lọ
Total
292600000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried El Masnou, SA. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T45 · 45105
840110307725 Lọ 41800 2026-06-17
Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T80
800110991824 Viên 3930 2026-06-17
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg+100mg+1g · Tiêm
Qty
5500 Ống
Total
115500000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (ĐỨc)
Province / Facility
T77 · 77117
400100083323 Ống 21000 2026-06-17
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Strength / route
Lá sen 180mg, Lá vông 600mg, Lạc tiên 600mg, Bình vôi 150mg, Trinh nữ 638mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
577500
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54135
VD-20778-14 Viên 1155 2026-06-17
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Strength / route
Lá sen 180mg, Lá vông 600mg, Lạc tiên 600mg, Bình vôi 150mg, Trinh nữ 638mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
6930000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
VD-20778-14 Viên 1155 2026-06-17
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
2982 Ống
Total
26614350
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12016
893111093823 Ống 8925 2026-06-17
Moxsanti
Moxifloxacin
Strength / route
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
Qty
4000 Lọ
Total
317100000
Group
N1
Manufacturer
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Japan)
Province / Facility
T45 · 45105
499115300125 Lọ 79275 2026-06-17
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Strength / route
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
25 Lọ
Total
1687500
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
Province / Facility
T27 · 27025
499110415423 Lọ 67500 2026-06-17
Mydrin-P
Tropicamid; Phenylephrin hydroclorid
Strength / route
50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
5 Lọ
Total
337500
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01078
499110415423 Lọ 67500 2026-06-17
Mydrin-P
Tropicamid; Phenylephrin hydroclorid
Strength / route
50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
5 Lọ
Total
337500
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01OO4
499110415423 Lọ 67500 2026-06-17
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml (500ml) · Tiêm truyền
Qty
100000 Chai
Total
749000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01917
893110039623 Chai 7490 2026-06-17
Nitromint
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
0,08g/ 10g · Phun mù
Qty
30 Chai
Total
4941000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T30 · 30013
VN-20270-17 Chai 164700 2026-06-17
No-Spa 40mg/2 ml
Drotaverine hydrochloride
Strength / route
40mg/2 ml · Tiêm
Qty
8800 ống
Total
49024800
Group
N1
Manufacturer
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co, Ltd/ Hungary (Hungary)
Province / Facility
T38 · 38220
VN-23047-22 ống 5571 2026-06-17
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm bắp
Qty
8000 Ống
Total
44568000
Group
N1
Manufacturer
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T96 · 96145
VN-23047-22 Ống 5571 2026-06-17
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
10ml · Tiêm
Qty
8480 ống
Total
7479360
Group
N4
Manufacturer
Dopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12016
VD-21693-14 ống 882 2026-06-17
Ozapex
Olanzapine
Strength / route
5mg · Uống
Qty
85000 Viên
Total
220150000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
Province / Facility
T48 · 48015
VN-22627-20 Viên 2590 2026-06-17
PQA Bách Bộ
Bách bộ
Strength / route
60ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
893210125000 Chai 17800 2026-06-17
PQA Bách Bộ
Bách bộ
Strength / route
60ml · Uống
Qty
640 Chai
Total
11392000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
VD-32298-19 Chai 17800 2026-06-17
Perdamid 2,5/500
Glibenclamide + Metformin hydrochloride
Strength / route
2,5 mg + 500mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
420000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt nam)
Province / Facility
T42 · 42006
893710286525 Viên 2100 2026-06-17
Perisamlor 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
5mg+5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
100000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
893110158900 Viên 5000 2026-06-17

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.