|
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
- Strength / route
- 5mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 96516000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto (Nhật)
- Province / Facility
- T45 · 45105
|
VN-18452-14 |
5mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
32172
|
96516000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto
Nhật
|
T45
45105
|
2026-06-17 |
|
Fogyma
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
- Strength / route
- 50mg/10ml. Chai 120ml · Uống
- Qty
- 200 Chai
- Total
- 24000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48015
|
893100105624 |
50mg/10ml. Chai 120ml
Uống
|
Chai |
200
|
120000
|
24000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T48
48015
|
2026-06-17 |
|
Fogyma
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
- Strength / route
- 50mg/10ml. Chai 120ml · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48015
|
VD-22658-15 |
50mg/10ml. Chai 120ml
Uống
|
Chai |
0
|
120000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T48
48015
|
2026-06-17 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- Strength / route
- 0 · Uống
- Qty
- 270000 Viên
- Total
- 481950000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VD-25306-16 |
0
Uống
|
Viên |
270000
|
1785
|
481950000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- Strength / route
- 1% 20ml · Tiêm
- Qty
- 24700 Ống
- Total
- 1197950000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01917
|
VN-17438-13 |
1% 20ml
Tiêm
|
Ống |
24700
|
48500
|
1197950000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01917
|
2026-06-17 |
|
Gikanin
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 1032000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54029
|
VD-22909-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
3000
|
344
|
1032000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54029
|
2026-06-17 |
|
Gikanin
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 1720000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54124
|
VD-22909-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
344
|
1720000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54124
|
2026-06-17 |
|
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
- Strength / route
- Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82003
|
893110071400 |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
17000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82003
|
2026-06-17 |
|
HASANLEUTYL 500
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 215460000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95007
|
893100111125 |
500mg
Uống
|
Viên |
90000
|
2394
|
215460000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T95
95007
|
2026-06-17 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
- Strength / route
- 1mg/ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 11500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110151100 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
1150
|
11500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-06-17 |
|
Hamov
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật
- Strength / route
- 0 · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 90300000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VD-32486-19 |
0
Uống
|
Viên |
100000
|
903
|
90300000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
- Strength / route
- 2,5mg + 500mg · Uống
- Qty
- 200000 viên
- Total
- 273000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T42 · 42006
|
893110457724 |
2,5mg + 500mg
Uống
|
viên |
200000
|
1365
|
273000000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T42
42006
|
2026-06-17 |
|
Hoàn mềm quy tỳ Abipha
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
- Strength / route
- 0 · Uống
- Qty
- 4500 Viên
- Total
- 16038000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
TCT-00085-22 |
0
Uống
|
Viên |
4500
|
3564
|
16038000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobea siccum) 40mg; Cao khô rễ Đinh lăng ( Extractum Radicis Polysciasis siccum) 75mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 87480000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38040
|
893200195625 |
Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobea siccum) 40mg; Cao khô rễ Đinh lăng ( Extractum Radicis Polysciasis siccum) 75mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2916
|
87480000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T38
38040
|
2026-06-17 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- Cao đặc rễ đinh lăng (tương ứng rễ đinh lăng 910mg) 105mg; Cao lá bạch quả (tương ứng lá bạch quả 100mg) 10mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 17100000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38040
|
VD-24472-16 |
Cao đặc rễ đinh lăng (tương ứng rễ đinh lăng 910mg) 105mg; Cao lá bạch quả (tương ứng lá bạch quả 100mg) 10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
285
|
17100000
|
N3 |
CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T38
38040
|
2026-06-17 |
|
Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- Strength / route
- 0 · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 495000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VD-33193-19 |
0
Uống
|
Viên |
90000
|
5500
|
495000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
- Strength / route
- 5g/100ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 20mg) · Tiêm truyền
- Qty
- 15 Chai
- Total
- 77250000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
- Province / Facility
- T96 · 96145
|
900410089923 |
5g/100ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 20mg)
Tiêm truyền
|
Chai |
15
|
5150000
|
77250000
|
N5 |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
|
T96
96145
|
2026-06-17 |
|
Ibaneuron
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
- Strength / route
- Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg, Xuyên khung 685mg, Sinh địa 375mg, Cam thảo 375mg, Xích thược 375mg, Sài hồ 280mg, Chỉ xác 280mg, N · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 25000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54012
|
VD-32909-19 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg, Xuyên khung 685mg, Sinh địa 375mg, Cam thảo 375mg, Xích thược 375mg, Sài hồ 280mg, Chỉ xác 280mg, N
Uống
|
Viên |
10000
|
2500
|
25000000
|
N3 |
Công ty CP dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-17 |
|
Imedoxim 100
Cefpodoxim
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T80
|
893110135825 |
100mg
Uống
|
Gói |
0
|
9000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T80
|
2026-06-17 |
|
Imefed 250mg /31,25mg
Amoxicillin + Acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 2000 Gói
- Total
- 10600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01078
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
2000
|
5300
|
10600000
|
N2 |
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-17 |
|
Imefed 250mg /31,25mg
Amoxicillin + Acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 2000 Gói
- Total
- 10600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OO4
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
2000
|
5300
|
10600000
|
N2 |
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-17 |
|
Keday XR 200mg
Quetiapin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 59000 Viên
- Total
- 1056100000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nobel İlaç Sanayii ve Ticaret A.Ş. (Turkey)
- Province / Facility
- T48 · 48015
|
868110181525 |
200mg
Uống
|
Viên |
59000
|
17900
|
1056100000
|
N3 |
Nobel İlaç Sanayii ve Ticaret A.Ş.
Turkey
|
T48
48015
|
2026-06-17 |
|
Kẽm oxyd 10%
Kẽm oxid
- Strength / route
- 10%, 15g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82
|
893100168825 |
10%, 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
12000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
|
2026-06-17 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclorid
- Strength / route
- 10% 38g · Phun mù
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 3500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T96 · 96145
|
599110011924 |
10% 38g
Phun mù
|
Lọ |
20
|
175000
|
3500000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T96
96145
|
2026-06-17 |
|
Lidonalin
Lidocain + Adrenalin
- Strength / route
- (36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 966000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T12 · 12016
|
893110689024 |
(36mg+0,018mg)/1,8ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
4830
|
966000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T12
12016
|
2026-06-17 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
- Strength / route
- (100mg +6,4mg) x 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 7500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01078
|
893110037100 |
(100mg +6,4mg) x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
15000
|
7500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-17 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
- Strength / route
- (100mg +6,4mg) x 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 7500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OO4
|
893110037100 |
(100mg +6,4mg) x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
15000
|
7500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-17 |
|
Lorytec 10
Loratadin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 142200 Viên
- Total
- 223965000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
529100305325 |
10mg
Uống
|
Viên |
142200
|
1575
|
223965000
|
N1 |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd
Cyprus
|
T01
01007
|
2026-06-17 |
|
Luvox 100mg
Fluvoxamin maleat
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 22110 Viên
- Total
- 145262700
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- Province / Facility
- T48 · 48015
|
VN-17804-14 |
100mg
Uống
|
Viên |
22110
|
6570
|
145262700
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T48
48015
|
2026-06-17 |
|
MILEPSY CHRONO 500
Valproat natri + valproic acid
- Strength / route
- 333mg+ 145mg · Uống
- Qty
- 169000 Viên
- Total
- 1132300000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48015
|
893110161600 |
333mg+ 145mg
Uống
|
Viên |
169000
|
6700
|
1132300000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T48
48015
|
2026-06-17 |
|
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 7000 Lọ
- Total
- 292600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried El Masnou, SA. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T45 · 45105
|
840110307725 |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
7000
|
41800
|
292600000
|
N1 |
Siegfried El Masnou, SA.
Tây Ban Nha
|
T45
45105
|
2026-06-17 |
|
Medrol
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
- Province / Facility
- T80
|
800110991824 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
3930
|
0
|
N1 |
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
|
T80
|
2026-06-17 |
|
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg+100mg+1g · Tiêm
- Qty
- 5500 Ống
- Total
- 115500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (ĐỨc)
- Province / Facility
- T77 · 77117
|
400100083323 |
100mg+100mg+1g
Tiêm
|
Ống |
5500
|
21000
|
115500000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
ĐỨc
|
T77
77117
|
2026-06-17 |
|
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
- Strength / route
- Lá sen 180mg, Lá vông 600mg, Lạc tiên 600mg, Bình vôi 150mg, Trinh nữ 638mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 577500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54135
|
VD-20778-14 |
Lá sen 180mg, Lá vông 600mg, Lạc tiên 600mg, Bình vôi 150mg, Trinh nữ 638mg
Uống
|
Viên |
500
|
1155
|
577500
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-17 |
|
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
- Strength / route
- Lá sen 180mg, Lá vông 600mg, Lạc tiên 600mg, Bình vôi 150mg, Trinh nữ 638mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 6930000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54012
|
VD-20778-14 |
Lá sen 180mg, Lá vông 600mg, Lạc tiên 600mg, Bình vôi 150mg, Trinh nữ 638mg
Uống
|
Viên |
6000
|
1155
|
6930000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-17 |
|
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 2982 Ống
- Total
- 26614350
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T12 · 12016
|
893111093823 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2982
|
8925
|
26614350
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Vidipha
Việt Nam
|
T12
12016
|
2026-06-17 |
|
Moxsanti
Moxifloxacin
- Strength / route
- 0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 317100000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Japan)
- Province / Facility
- T45 · 45105
|
499115300125 |
0,5% (w/v)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
4000
|
79275
|
317100000
|
N1 |
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant
Japan
|
T45
45105
|
2026-06-17 |
|
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
- Strength / route
- 50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 25 Lọ
- Total
- 1687500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
- Province / Facility
- T27 · 27025
|
499110415423 |
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
25
|
67500
|
1687500
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật Bản
|
T27
27025
|
2026-06-17 |
|
Mydrin-P
Tropicamid; Phenylephrin hydroclorid
- Strength / route
- 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 5 Lọ
- Total
- 337500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
- Province / Facility
- T01 · 01078
|
499110415423 |
50mg/ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
5
|
67500
|
337500
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật Bản
|
T01
01078
|
2026-06-17 |
|
Mydrin-P
Tropicamid; Phenylephrin hydroclorid
- Strength / route
- 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 5 Lọ
- Total
- 337500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
- Province / Facility
- T01 · 01OO4
|
499110415423 |
50mg/ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
5
|
67500
|
337500
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật Bản
|
T01
01OO4
|
2026-06-17 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9g/100ml (500ml) · Tiêm truyền
- Qty
- 100000 Chai
- Total
- 749000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01917
|
893110039623 |
0,9g/100ml (500ml)
Tiêm truyền
|
Chai |
100000
|
7490
|
749000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01917
|
2026-06-17 |
|
Nitromint
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Strength / route
- 0,08g/ 10g · Phun mù
- Qty
- 30 Chai
- Total
- 4941000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VN-20270-17 |
0,08g/ 10g
Phun mù
|
Chai |
30
|
164700
|
4941000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T30
30013
|
2026-06-17 |
|
No-Spa 40mg/2 ml
Drotaverine hydrochloride
- Strength / route
- 40mg/2 ml · Tiêm
- Qty
- 8800 ống
- Total
- 49024800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co, Ltd/ Hungary (Hungary)
- Province / Facility
- T38 · 38220
|
VN-23047-22 |
40mg/2 ml
Tiêm
|
ống |
8800
|
5571
|
49024800
|
N1 |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co, Ltd/ Hungary
Hungary
|
T38
38220
|
2026-06-17 |
|
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm bắp
- Qty
- 8000 Ống
- Total
- 44568000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
- Province / Facility
- T96 · 96145
|
VN-23047-22 |
40mg/2ml
Tiêm bắp
|
Ống |
8000
|
5571
|
44568000
|
N1 |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd.
Hungary
|
T96
96145
|
2026-06-17 |
|
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 10ml · Tiêm
- Qty
- 8480 ống
- Total
- 7479360
- Group
- N4
- Manufacturer
- Dopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T12 · 12016
|
VD-21693-14 |
10ml
Tiêm
|
ống |
8480
|
882
|
7479360
|
N4 |
Dopharma
Việt Nam
|
T12
12016
|
2026-06-17 |
|
Ozapex
Olanzapine
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 85000 Viên
- Total
- 220150000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmathen S.A (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T48 · 48015
|
VN-22627-20 |
5mg
Uống
|
Viên |
85000
|
2590
|
220150000
|
N1 |
Pharmathen S.A
Hy Lạp
|
T48
48015
|
2026-06-17 |
|
PQA Bách Bộ
Bách bộ
- Strength / route
- 60ml · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
893210125000 |
60ml
Uống
|
Chai |
0
|
17800
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm PQA
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
PQA Bách Bộ
Bách bộ
- Strength / route
- 60ml · Uống
- Qty
- 640 Chai
- Total
- 11392000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VD-32298-19 |
60ml
Uống
|
Chai |
640
|
17800
|
11392000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm PQA
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Perdamid 2,5/500
Glibenclamide + Metformin hydrochloride
- Strength / route
- 2,5 mg + 500mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 420000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt nam)
- Province / Facility
- T42 · 42006
|
893710286525 |
2,5 mg + 500mg
Uống
|
Viên |
200000
|
2100
|
420000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt nam
|
T42
42006
|
2026-06-17 |
|
Perisamlor 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 5mg+5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 100000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01078
|
893110158900 |
5mg+5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
5000
|
100000000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-17 |