|
Vị thuốc cổ truyền Độc hoạt
Độc hoạt
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 1500000 Gam
- Total
- 214500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36045
|
VCT-00377-23 |
Uống
|
Gam |
1500000
|
143
|
214500000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100IU/ml · Tiêm
- Qty
- 0 UI
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T10 · 10007
|
890410177200 |
100IU/ml
Tiêm
|
UI |
0
|
350
|
0
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100IU/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Bút tiêm
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T10 · 10007
|
VN-13913-11 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
0
|
105000
|
0
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100IU/ml · Tiêm
- Qty
- 0 UI
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T10 · 10007
|
VN-13913-11 |
100IU/ml
Tiêm
|
UI |
0
|
350
|
0
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100IU/ml · Tiêm
- Qty
- 3500 Bút tiêm
- Total
- 367500000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T10 · 10007
|
890410177200 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
3500
|
105000
|
367500000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- Strength / route
- Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml · Tiêm
- Qty
- 150 Lọ
- Total
- 88800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet (Pháp)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
VN-16787-13 |
Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml
Tiêm
|
Lọ |
150
|
592000
|
88800000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T38
38230
|
2026-06-18 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- Strength / route
- 30g/100ml · Tiêm
- Qty
- 160 Lọ
- Total
- 54080000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet (Pháp)
- Province / Facility
- T27 · 27174
|
VN-16786-13 |
30g/100ml
Tiêm
|
Lọ |
160
|
338000
|
54080000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T27
27174
|
2026-06-18 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- Strength / route
- 30g/100ml · Tiêm
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 169000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet (Pháp)
- Province / Facility
- T22 · 22015
|
VN-16786-13 |
30g/100ml
Tiêm
|
Lọ |
500
|
338000
|
169000000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T22
22015
|
2026-06-18 |
|
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin hydroclorid
- Strength / route
- 0,05% · Nhỏ mũi
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 2630000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10007
|
893100040123 |
0,05%
Nhỏ mũi
|
Lọ |
1000
|
2630
|
2630000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
ZINC 10
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 70mg (tương đương 10mg Kẽm) · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 128000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54012
|
893100056624 |
70mg (tương đương 10mg Kẽm)
Uống
|
Viên |
1000
|
128
|
128000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
ZarelAPC 20
Rivaroxaban
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 78000 Viên
- Total
- 76440000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
893110232023 |
20mg
Uống
|
Viên |
78000
|
980
|
76440000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T31
31153
|
2026-06-18 |
|
Zensalbu inhaler
Salbutamol sulfat
- Strength / route
- 100mcg/ liều xịt; 200 liều · Đường hô hấp
- Qty
- 60 Bình
- Total
- 4582620
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79532
|
893115270324 |
100mcg/ liều xịt; 200 liều
Đường hô hấp
|
Bình |
60
|
76377
|
4582620
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79532
|
2026-06-18 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 IU +125 mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 87000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10007
|
VD-21559-14 |
750.000 IU +125 mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1450
|
87000000
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Zoamco - A
Amlodipin+ atorvastatin
- Strength / route
- 5mg + 10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 15750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54012
|
VD-36187-22 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3150
|
15750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 552000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54012
|
893110907424 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
69000
|
552000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
pms-Topiramate 25mg
Topiramat
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 49990000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmascience Inc (Canada)
- Province / Facility
- T79 · 79532
|
754110414423 |
25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4999
|
49990000
|
N1 |
Pharmascience Inc
Canada
|
T79
79532
|
2026-06-18 |
|
Ý dĩ sao cám
Ý dĩ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 750000 Gam
- Total
- 661500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36045
|
27.CBTC/DLHN GMP/2026 |
Uống
|
Gam |
750000
|
882
|
661500000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Đan sâm chế rượu
Đan sâm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 1500000 Gam
- Total
- 270000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36045
|
VCT-00553-25 |
Uống
|
Gam |
1500000
|
180
|
270000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Đại táo
Đại táo
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 1500000 Gam
- Total
- 1354500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36045
|
VCT-00453-23 |
Uống
|
Gam |
1500000
|
903
|
1354500000
|
N2 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Strength / route
- 10,5g/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Chai
- Total
- 9690000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B.Braun Melsungen AG (Germany)
- Province / Facility
- T12 · 12016
|
VN-18586-15 |
10,5g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
100
|
96900
|
9690000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Germany
|
T12
12016
|
2026-06-17 |
|
Acocina
Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat
- Strength / route
- 40ml · Dùng ngoài
- Qty
- 1400 Lọ
- Total
- 39200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VD-35952-22 |
40ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
1400
|
28000
|
39200000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 300 Viên
- Total
- 660000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T12 · 12016
|
893110307424 |
25mg
Uống
|
Viên |
300
|
2200
|
660000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T12
12016
|
2026-06-17 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Strength / route
- 0 · Uống
- Qty
- 135000 Viên
- Total
- 297000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VD-16618-12 |
0
Uống
|
Viên |
135000
|
2200
|
297000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
BFS-Cafein
Cafein citrat
- Strength / route
- 30mg/ 3ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 84000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96 · 96145
|
893110414724 |
30mg/ 3ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
42000
|
84000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T96
96145
|
2026-06-17 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Strength / route
- 170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 46290000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38040
|
893200726424 |
170mg + 128mg + 13,6mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1543
|
46290000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T38
38040
|
2026-06-17 |
|
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
- Strength / route
- 0 · Uống
- Qty
- 22000 Viên
- Total
- 45100000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VD-24470-16 |
0
Uống
|
Viên |
22000
|
2050
|
45100000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
- Strength / route
- 0 · Uống
- Qty
- 104000 Viên
- Total
- 185120000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VD-21649-14 |
0
Uống
|
Viên |
104000
|
1780
|
185120000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Strength / route
- 0 · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 279000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VD-29530-18 |
0
Uống
|
Viên |
180000
|
1550
|
279000000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Strength / route
- 0,3 g, 0,04 g · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 59720000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38040
|
VD-29530-18 |
0,3 g, 0,04 g
Uống
|
Viên |
40000
|
1493
|
59720000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T38
38040
|
2026-06-17 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- Strength / route
- Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg · Uống
- Qty
- 210000 Viên
- Total
- 330750000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54012
|
VD-27258-17 |
Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg
Uống
|
Viên |
210000
|
1575
|
330750000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-17 |
|
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
- Strength / route
- 100ml · Uống
- Qty
- 5400 Chai
- Total
- 270000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VD-27323-17 |
100ml
Uống
|
Chai |
5400
|
50000
|
270000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 680000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54029
|
VD-20040-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
1000
|
680
|
680000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54029
|
2026-06-17 |
|
Clealine 100mg
Sertralin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
- Province / Facility
- T48 · 48015
|
VN-17678-14 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
12000
|
0
|
N1 |
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A.
Portugal
|
T48
48015
|
2026-06-17 |
|
Clealine 100mg
Sertralin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 22250 Viên
- Total
- 267000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
- Province / Facility
- T48 · 48015
|
560110988524 |
100mg
Uống
|
Viên |
22250
|
12000
|
267000000
|
N1 |
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A.
Portugal
|
T48
48015
|
2026-06-17 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
- Strength / route
- 2mg + 500mg · Uống
- Qty
- 75000 Viên
- Total
- 187425000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T42 · 42006
|
893110617124 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
75000
|
2499
|
187425000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T42
42006
|
2026-06-17 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 52000 Viên
- Total
- 261456000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T27 · 27025
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
52000
|
5028
|
261456000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T27
27025
|
2026-06-17 |
|
Crila
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
- Strength / route
- 0 · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
893210191725 |
0
Uống
|
Viên |
0
|
2500
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Crila
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
- Strength / route
- 0 · Uống
- Qty
- 3800 Viên
- Total
- 9500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VD-28621-17 |
0
Uống
|
Viên |
3800
|
2500
|
9500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Cốm cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
- Strength / route
- 0 · Uống
- Qty
- 6000 Gói
- Total
- 19200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VD-31256-18 |
0
Uống
|
Gói |
6000
|
3200
|
19200000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Strength / route
- 50ml · Dùng ngoài
- Qty
- 375 Chai
- Total
- 6714375
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
893110849624 |
50ml
Dùng ngoài
|
Chai |
375
|
17905
|
6714375
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Strength / route
- Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
- Qty
- 100 Chai
- Total
- 1690500
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54135
|
893110849624 |
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
100
|
16905
|
1690500
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-17 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Strength / route
- Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
- Qty
- 2500 Chai
- Total
- 42262500
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54012
|
893110849624 |
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
2500
|
16905
|
42262500
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-17 |
|
DH-Lungastic 20
Bambuterol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 165000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110285525 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3300
|
165000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-06-17 |
|
Devodil 50
Sulpirid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 606000 Viên
- Total
- 1505910000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Province / Facility
- T48 · 48015
|
529110024623 |
50mg
Uống
|
Viên |
606000
|
2485
|
1505910000
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T48
48015
|
2026-06-17 |
|
Devodil 50
Sulpirid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Province / Facility
- T48 · 48015
|
VN-19435-15 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
2485
|
0
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T48
48015
|
2026-06-17 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Strength / route
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 11000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54135
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
5000
|
2200
|
11000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-17 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Strength / route
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- Qty
- 45000 Viên
- Total
- 99000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54012
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
45000
|
2200
|
99000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-17 |
|
Fabamox 1g
Amoxicilin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 2000 viên
- Total
- 6972000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33088
|
VD-23035-15 |
1000mg
Uống
|
viên |
2000
|
3486
|
6972000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T33
33088
|
2026-06-17 |
|
Fenofibrat 200 mg
Fenofibrat micronized
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 60000 viên
- Total
- 174000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01078
|
893110319023 |
200mg
Uống
|
viên |
60000
|
2900
|
174000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-17 |
|
Fenofibrat 200 mg
Fenofibrat micronized
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 60000 viên
- Total
- 174000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OO4
|
893110319023 |
200mg
Uống
|
viên |
60000
|
2900
|
174000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-17 |