Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-17
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 33951–34000. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vị thuốc cổ truyền Độc hoạt
Độc hoạt
Strength / route
Uống
Qty
1500000 Gam
Total
214500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00377-23 Gam 143 2026-06-18
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
0 UI
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T10 · 10007
890410177200 UI 350 2026-06-18
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
0 Bút tiêm
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T10 · 10007
VN-13913-11 Bút tiêm 105000 2026-06-18
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
0 UI
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T10 · 10007
VN-13913-11 UI 350 2026-06-18
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
3500 Bút tiêm
Total
367500000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T10 · 10007
890410177200 Bút tiêm 105000 2026-06-18
Xenetix 300
Iobitridol
Strength / route
Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml · Tiêm
Qty
150 Lọ
Total
88800000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38230
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-06-18
Xenetix 300
Iobitridol
Strength / route
30g/100ml · Tiêm
Qty
160 Lọ
Total
54080000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T27 · 27174
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-06-18
Xenetix 300
Iobitridol
Strength / route
30g/100ml · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
169000000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T22 · 22015
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-06-18
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin hydroclorid
Strength / route
0,05% · Nhỏ mũi
Qty
1000 Lọ
Total
2630000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893100040123 Lọ 2630 2026-06-18
ZINC 10
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg (tương đương 10mg Kẽm) · Uống
Qty
1000 Viên
Total
128000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893100056624 Viên 128 2026-06-18
ZarelAPC 20
Rivaroxaban
Strength / route
20mg · Uống
Qty
78000 Viên
Total
76440000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T31 · 31153
893110232023 Viên 980 2026-06-18
Zensalbu inhaler
Salbutamol sulfat
Strength / route
100mcg/ liều xịt; 200 liều · Đường hô hấp
Qty
60 Bình
Total
4582620
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79532
893115270324 Bình 76377 2026-06-18
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU +125 mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
87000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-21559-14 Viên 1450 2026-06-18
Zoamco - A
Amlodipin+ atorvastatin
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
15750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
VD-36187-22 Viên 3150 2026-06-18
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
552000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110907424 Lọ 69000 2026-06-18
pms-Topiramate 25mg
Topiramat
Strength / route
25mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
49990000
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc (Canada)
Province / Facility
T79 · 79532
754110414423 Viên 4999 2026-06-18
Ý dĩ sao cám
Ý dĩ
Strength / route
Uống
Qty
750000 Gam
Total
661500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
27.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 882 2026-06-18
Đan sâm chế rượu
Đan sâm
Strength / route
Uống
Qty
1500000 Gam
Total
270000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00553-25 Gam 180 2026-06-18
Đại táo
Đại táo
Strength / route
Uống
Qty
1500000 Gam
Total
1354500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00453-23 Gam 903 2026-06-18
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
10,5g/250ml · Tiêm truyền
Qty
100 Chai
Total
9690000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Germany)
Province / Facility
T12 · 12016
VN-18586-15 Chai 96900 2026-06-17
Acocina
Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat
Strength / route
40ml · Dùng ngoài
Qty
1400 Lọ
Total
39200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
VD-35952-22 Lọ 28000 2026-06-17
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
300 Viên
Total
660000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12016
893110307424 Viên 2200 2026-06-17
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Strength / route
0 · Uống
Qty
135000 Viên
Total
297000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
VD-16618-12 Viên 2200 2026-06-17
BFS-Cafein
Cafein citrat
Strength / route
30mg/ 3ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T96 · 96145
893110414724 Ống 42000 2026-06-17
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
46290000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38040
893200726424 Viên 1543 2026-06-17
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
Strength / route
0 · Uống
Qty
22000 Viên
Total
45100000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
VD-24470-16 Viên 2050 2026-06-17
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
Strength / route
0 · Uống
Qty
104000 Viên
Total
185120000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
VD-21649-14 Viên 1780 2026-06-17
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
0 · Uống
Qty
180000 Viên
Total
279000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
VD-29530-18 Viên 1550 2026-06-17
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
0,3 g, 0,04 g · Uống
Qty
40000 Viên
Total
59720000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38040
VD-29530-18 Viên 1493 2026-06-17
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg · Uống
Qty
210000 Viên
Total
330750000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
VD-27258-17 Viên 1575 2026-06-17
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
Strength / route
100ml · Uống
Qty
5400 Chai
Total
270000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
VD-27323-17 Chai 50000 2026-06-17
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
680000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54029
VD-20040-13 Viên 680 2026-06-17
Clealine 100mg
Sertralin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
Province / Facility
T48 · 48015
VN-17678-14 Viên 12000 2026-06-17
Clealine 100mg
Sertralin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
22250 Viên
Total
267000000
Group
N1
Manufacturer
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
Province / Facility
T48 · 48015
560110988524 Viên 12000 2026-06-17
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
75000 Viên
Total
187425000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T42 · 42006
893110617124 Viên 2499 2026-06-17
Coversyl 5mg
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
52000 Viên
Total
261456000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T27 · 27025
VN-17087-13 Viên 5028 2026-06-17
Crila
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Strength / route
0 · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
893210191725 Viên 2500 2026-06-17
Crila
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Strength / route
0 · Uống
Qty
3800 Viên
Total
9500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
VD-28621-17 Viên 2500 2026-06-17
Cốm cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
Strength / route
0 · Uống
Qty
6000 Gói
Total
19200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
VD-31256-18 Gói 3200 2026-06-17
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
50ml · Dùng ngoài
Qty
375 Chai
Total
6714375
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
893110849624 Chai 17905 2026-06-17
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
Qty
100 Chai
Total
1690500
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54135
893110849624 Chai 16905 2026-06-17
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
Qty
2500 Chai
Total
42262500
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110849624 Chai 16905 2026-06-17
DH-Lungastic 20
Bambuterol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
165000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110285525 Viên 3300 2026-06-17
Devodil 50
Sulpirid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
606000 Viên
Total
1505910000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T48 · 48015
529110024623 Viên 2485 2026-06-17
Devodil 50
Sulpirid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T48 · 48015
VN-19435-15 Viên 2485 2026-06-17
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Strength / route
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
Qty
5000 Viên
Total
11000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54135
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-06-17
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Strength / route
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
Qty
45000 Viên
Total
99000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-06-17
Fabamox 1g
Amoxicilin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
2000 viên
Total
6972000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33088
VD-23035-15 viên 3486 2026-06-17
Fenofibrat 200 mg
Fenofibrat micronized
Strength / route
200mg · Uống
Qty
60000 viên
Total
174000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
893110319023 viên 2900 2026-06-17
Fenofibrat 200 mg
Fenofibrat micronized
Strength / route
200mg · Uống
Qty
60000 viên
Total
174000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO4
893110319023 viên 2900 2026-06-17

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.