Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-17
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 33901–33950. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82081
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-06-18
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82070
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-06-18
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82078
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-06-18
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82074
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-06-18
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82186
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-06-18
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82075
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-06-18
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
Qty
1250600 Viên
Total
1438190000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82011
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-06-18
VỊ thuốc cổ truyền Sa sâm
Sa sâm
Strength / route
Uống
Qty
20000 Gam
Total
52500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00299-22 Gam 2625 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Bá tử nhân sao
Bá tử nhân
Strength / route
Uống
Qty
5000 Gam
Total
4200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00002-20 Gam 840 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Bán hạ nam chế gừng
Bán hạ nam (Củ chóc)
Strength / route
Uống
Qty
10000 Gam
Total
177450000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT- 00412-23 Gam 17745 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Bạch chỉ
Bạch chỉ
Strength / route
Uống
Qty
75000 Gam
Total
1212750000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00150-21 Gam 16170000 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Bạch thược vi sao
Bạch thược
Strength / route
Uống
Qty
1500000 Gam
Total
4252500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00037-20 Gam 2835 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Bổ cốt chỉ chế muối
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Strength / route
Uống
Qty
25000 Gam
Total
464625000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00042-20 Gam 18585 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Cam thảo chích mật
Cam thảo
Strength / route
Uống
Qty
250000 Gam
Total
42500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VD-31168-18 Gam 170 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Chi tử sao qua
Chi tử
Strength / route
Uống
Qty
50000 Gam
Total
155400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00052-20 Gam 3108 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Chỉ thực sao vàng
Chỉ thực
Strength / route
Uống
Qty
5000 Gam
Total
76125000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00053-20 Gam 15225 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
Strength / route
Uống
Qty
1500000 Gam
Total
315000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00180-22 Gam 210 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Cúc hoa vàng
Cúc hoa
Strength / route
Uống
Qty
150000 Gam
Total
63000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00182-22 Gam 420 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Cỏ ngọt
Cỏ ngọt
Strength / route
Uống
Qty
25000 Gam
Total
522375000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00321-22 Gam 20895 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Hoàng bá chích muối
Hoàng bá
Strength / route
Uống
Qty
25000 Gam
Total
863625000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00014-20 Gam 34545 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Hoàng cầm sao đen
Hoàng cầm
Strength / route
Uống
Qty
300000 Gam
Total
100800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00015-20 Gam 336 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Hoàng kỳ chích mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Strength / route
Uống
Qty
250000 Gam
Total
446250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00016-20 Gam 1785 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Hà thủ ô đỏ Chế
Hà thủ ô đỏ
Strength / route
Uống
Qty
1000000 Gam
Total
273000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00216-22 Gam 273 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Hòe hoa sao vàng
Hoè hoa
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gam
Total
178500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00017-20 Gam 1785 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Hồng hoa
Hồng hoa
Strength / route
Uống
Qty
250000 Gam
Total
173250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00183-22 Gam 693 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Khiếm thực sao vàng
Khiếm thực
Strength / route
Uống
Qty
25000 Gam
Total
7000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VD-31885-19 Gam 280 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Khương hoạt
Khương hoạt
Strength / route
Uống
Qty
1500000 Gam
Total
19687500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00038-20 Gam 13125 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Strength / route
Uống
Qty
15000 Gam
Total
1200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VD-32882-19 Gam 80 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Long nhãn
Long nhãn
Strength / route
Uống
Qty
150000 Gam
Total
4016250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00298-22 Gam 26775 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Mạn kinh tử sao vàng
Mạn kinh tử
Strength / route
Uống
Qty
25000 Gam
Total
8750000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VD-31892-19 Gam 350 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Mẫu đơn bì sao vàng
Mẫu đơn bì
Strength / route
Uống
Qty
50000 Gam
Total
341250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00020-20 Gam 6825 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Mộc hương
Mộc hương
Strength / route
Uống
Qty
25000 Gam
Total
496125000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00316-22 Gam 19845 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Mộc qua
Mộc qua
Strength / route
Uống
Qty
250000 Gam
Total
32500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VD-33543-19 Gam 130 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Ngũ vị tử chế giấm
Ngũ vị tử
Strength / route
Uống
Qty
25000 Gam
Total
100800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00311-22 Gam 4032 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Nhục thung dung chưng rượu
Nhục thung dung
Strength / route
Uống
Qty
5000 Gam
Total
39375000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00023-20 Gam 7875 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Sài hồ
Sài hồ
Strength / route
Uống
Qty
25000 Gam
Total
168525000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT- 00401-23 Gam 6741 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Sơn thù chưng rượu
Sơn thù
Strength / route
Uống
Qty
25000 Gam
Total
1026375000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00025-20 Gam 41055 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Sơn tra sao qua
Sơn tra
Strength / route
Uống
Qty
15000 Gam
Total
1470000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VD-33550-19 Gam 98 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Thiên ma
Thiên ma
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gam
Total
105000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00422-23 Gam 1050 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Thổ phục linh
Thổ phục linh
Strength / route
Uống
Qty
1500000 Gam
Total
187500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VD-31907-19 Gam 125 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Thục địa
Thục địa
Strength / route
Uống
Qty
1500000 Gam
Total
217500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VD-31195-18 Gam 145 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Tế tân
Tế tân
Strength / route
Uống
Qty
25000 Gam
Total
42000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00290-22 Gam 1680 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Viễn chí sao cám
Viễn chí
Strength / route
Uống
Qty
75000 Gam
Total
94500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00033-20 Gam 1260 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Xa tiền tử chích muối
Xa tiền tử
Strength / route
Uống
Qty
50000 Gam
Total
183750000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00193-22 Gam 3675 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
Strength / route
Uống
Qty
1250000 Gam
Total
177500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00133-21 Gam 142 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền ích mẫu
Ích mẫu
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gam
Total
6000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VD-33542-19 Gam 60 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Đào nhân sao vàng giữ vỏ
Đào nhân
Strength / route
Uống
Qty
25000 Gam
Total
11025000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00009-20 Gam 441 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
Strength / route
Uống
Qty
1500000 Gam
Total
607500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00337-22 Gam 405 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
Strength / route
Uống
Qty
750000 Gam
Total
362250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00143-21 Gam 483 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Đỗ trọng chích muối
Đỗ trọng
Strength / route
Uống
Qty
1500000 Gam
Total
220500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00136-21 Gam 147 2026-06-18

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.