Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-17
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 34501–34550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Nefolin 30mg
Nefopam hydroclorid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
40500 Viên
Total
212625000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd-Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79055
VN-18368-14 Viên 5250 2026-06-16
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
6300 Ống
Total
20317500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110447924 Ống 3225 2026-06-16
Neo-Tergynan
Nystatin + metronidazol + neomycin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Qty
10000 Viên
Total
118800000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01OQ5
300115082323 Viên 11880 2026-06-16
Neo-Tergynan
Nystatin + metronidazol + neomycin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01E60
300115082323 Viên 11880 2026-06-16
Neo-Tergynan
Nystatin + metronidazol + neomycin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01E76
300115082323 Viên 11880 2026-06-16
Neo-Tergynan
Nystatin + metronidazol + neomycin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01E72
300115082323 Viên 11880 2026-06-16
Neo-Tergynan
Nystatin + metronidazol + neomycin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01E66
300115082323 Viên 11880 2026-06-16
Neo-Tergynan
Nystatin + metronidazol + neomycin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Qty
10000 Viên
Total
118800000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01171
300115082323 Viên 11880 2026-06-16
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
1300 Ống
Total
162500000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01907
300110029523 Ống 125000 2026-06-16
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm truyền
Qty
13420 Ống
Total
37576000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110078424 Ống 2800 2026-06-16
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Strength / route
100U/ 1ml · Tiêm
Qty
150 Bút tiêm
Total
30076200
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T44 · 44417
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-06-16
Nykob 5mg
Olanzapin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
56910000
Group
N1
Manufacturer
Genepharm.SA (Greece)
Province / Facility
T79 · 79055
520110410223 Viên 5691 2026-06-16
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
500ml · Tiêm
Qty
1100 Chai
Total
7293000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893110118823 Chai 6630 2026-06-16
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
75000 Ống
Total
39375000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893110124925 Ống 525 2026-06-16
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
10ml · Tiêm
Qty
8000 Ống
Total
5840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
VD-18797-13 Ống 730 2026-06-16
OPEAZITRO 250
Azithromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
5850 Viên
Total
14625000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-26997-17 Viên 2500 2026-06-16
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm
Qty
7000 Lọ
Total
608650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94009
893115440124 Lọ 86950 2026-06-16
Omevin
Omeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
52720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94009
893110374823 Lọ 6590 2026-06-16
Omevin
Omeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
14300 Lọ
Total
93951000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110374823 Lọ 6570 2026-06-16
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron
Strength / route
8mg/4ml · Tiêm
Qty
7500 Ống
Total
61500000
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T01 · 01907
VN-20859-17 Ống 8200 2026-06-16
Ozurdex
Dexamethason
Strength / route
700mcg/ implant · Tiêm trong dịch kính của mắt
Qty
20 Hộp
Total
507300000
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01907
539110075123 Hộp 25365000 2026-06-16
PIRACETAM KABI 12G/60ML
Piracetam
Strength / route
12g/60ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
3000 Chai
Total
86904000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-21955-14 Chai 28968 2026-06-16
Panactol 325mg
Paracetamol
Strength / route
325mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
2380000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100389524 Viên 68 2026-06-16
Perindopril Plus DWP 10mg/2,5mg
Indapamid; Perindopril arginin
Strength / route
2,5mg; 10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
298200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T42 · 42006
893110251924 Viên 2982 2026-06-16
Perindopril/ Indapamide 2/0.625
Perindopril + indapamid
Strength / route
2mg; 0,625mg · Uống
Qty
38320 Viên
Total
24908000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110065925 Viên 650 2026-06-16
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
Strength / route
560mg, 40mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
35040000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01C68
VD-26637-17 Viên 2920 2026-06-16
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh.
Strength / route
14 mg; 14 mg; 14 mg; 12 mg; 8 mg; 16 mg; 16 mg; 20 mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
510000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34008
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-16
Pilo Drop
Pilocarpin
Strength / route
2% - 5 ml · Nhỏ mắt
Qty
350 Ống
Total
15750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893110735424 Ống 45000 2026-06-16
Povidine
Povidon Iod
Strength / route
1g/20ml · Dùng ngoài
Qty
9500 Lọ
Total
62795000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893100020100 Lọ 6610 2026-06-16
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
Strength / route
10%; 90ml · Dùng ngoài
Qty
4600 Chai/lọ
Total
44620000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100900624 Chai/lọ 9700 2026-06-16
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
Strength / route
10%; 500ml · Dùng ngoài
Qty
4800 Chai/lọ
Total
205440000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100900624 Chai/lọ 42800 2026-06-16
Pracetam 1200
Piracetam
Strength / route
1200mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
7650000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
893110050123 Viên 2550 2026-06-16
Pracetam 1200
Piracetam
Strength / route
1200mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
7650000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO4
893110050123 Viên 2550 2026-06-16
Pred Forte
Prednisolon acetat
Strength / route
1% w/v (10mg/ml) · Nhỏ mắt
Qty
7500 Chai
Total
412500000
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01907
VN-14893-12 Chai 55000 2026-06-16
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril + indapamid
Strength / route
8mg + 2,5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
368000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79055
VN-21714-19 Viên 9200 2026-06-16
Propofol-BFS 10 mg/ml
Propofol
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
10080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40017
893114090600 Lọ 33600 2026-06-16
Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml)
Propofol
Strength / route
0,5% - 20 ml · Tiêm
Qty
26000 Ống
Total
2480946000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01907
400114984624 Ống 95421 2026-06-16
Propranolol
Propranolol (hydroclorid)
Strength / route
40mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
5250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110045423 Viên 525 2026-06-16
RINGER LACTATE
Ringer lactat
Strength / route
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
11000 Chai
Total
70598000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110829424 Chai 6418 2026-06-16
Ramipril GP
Ramipril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
Province / Facility
T80
VN-20202-16 Viên 6048 2026-06-16
Ramipril GP
Ramipril
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
Province / Facility
T80
560110080323 Viên 4389 2026-06-16
Ramipril GP
Ramipril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
Province / Facility
T80
560110037625 Viên 6048 2026-06-16
Refresh Tears
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
Strength / route
0,5% · Nhỏ mắt
Qty
4500 Lọ
Total
288463500
Group
N1
Manufacturer
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01907
VN-19386-15 Lọ 64103 2026-06-16
Renaxib 200
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
11115000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ5
VD-36011-22 Viên 741 2026-06-16
Renaxib 200
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E60
VD-36011-22 Viên 741 2026-06-16
Renaxib 200
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E76
VD-36011-22 Viên 741 2026-06-16
Renaxib 200
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E72
VD-36011-22 Viên 741 2026-06-16
Renaxib 200
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E66
VD-36011-22 Viên 741 2026-06-16
Renaxib 200
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
11115000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01171
VD-36011-22 Viên 741 2026-06-16
Restasis
Cyclosporin
Strength / route
0,05% (0,5mg/g) · Nhỏ mắt
Qty
4100 Ống
Total
73414600
Group
N1
Manufacturer
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01907
001110524024 Ống 17906 2026-06-16

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.