303855 records found. Showing 3401–3450. Unit / total prices in VND.
| Drug / ingredient | Reg № | Unit | Unit price | Batch |
|---|---|---|---|---|
|
Omnipaque
Iohexol
|
539110067223 | Chai | 473508 | 2026-09-23 |
|
Op.Zen Viên tiêu sưng giảm đau
Tô mộc
|
893200001926 | Viên | 630 | 2026-09-23 |
|
Opiphine
Morphin
|
400111072223 | Ống | 48968 | 2026-09-23 |
|
Opiphine
Morphin
|
VN-19415-15 | Ống | 48968 | 2026-09-23 |
|
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100135300 | gói | 3595 | 2026-09-23 |
|
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100135300 | gói | 3595 | 2026-09-23 |
|
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100135300 | gói | 3595 | 2026-09-23 |
|
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100135300 | gói | 3595 | 2026-09-23 |
|
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100135300 | gói | 3595 | 2026-09-23 |
|
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100135300 | gói | 3595 | 2026-09-23 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1700 | 2026-09-23 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1600 | 2026-09-23 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1600 | 2026-09-23 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1600 | 2026-09-23 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1600 | 2026-09-23 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1600 | 2026-09-23 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1600 | 2026-09-23 |
|
Ostigold 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat.2NaCl 628,3 mg tương đương Glucosamin 392,62 mg)
|
VD-21135-14 | Viên | 1370 | 2026-09-23 |
|
Otofa
Rifamycin
|
300110040925 | Lọ | 94500 | 2026-09-23 |
|
Otofa
Rifamycin
|
VN-22225-19 | Lọ | 94500 | 2026-09-23 |
|
PHONG LIỄU TRÀNG VỊ KHANG
Ngưu nhĩ phong, La liễu
|
VNCT-00002-23 | Gói | 8000 | 2026-09-23 |
|
PQA Dầu Gừng
Dầu gừng
|
893200724424 | Lọ | 44100 | 2026-09-23 |
|
PQA Lục vị địa hoàng
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
|
VD-33518-19 | Ống | 2840 | 2026-09-23 |
|
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
599100133424 | Viên | 2800 | 2026-09-23 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
|
893110069625 | Lọ | 8835 | 2026-09-23 |
|
Paroxetina GP
Paroxetin
|
560110178723 | Viên | 3969 | 2026-09-23 |
|
Pentaglobin
Immune globulin
|
QLSP-0803-14 | Lọ | 6037500 | 2026-09-23 |
|
Pentaglobin
Immune globulin
|
400410035923 | Lọ | 6037500 | 2026-09-23 |
|
Pentasa
Mesalazin (mesalamin)
|
760110125524 | Viên | 55278 | 2026-09-23 |
|
Pentasa 1g
Mesalazin (mesalamin)
|
859110126823 | Lọ | 222585 | 2026-09-23 |
|
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
893110049800 | Tuýp | 14000 | 2026-09-23 |
|
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
893110049800 | Tuýp | 14000 | 2026-09-23 |
|
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
893110049800 | Tuýp | 14000 | 2026-09-23 |
|
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
893110049800 | Tuýp | 14000 | 2026-09-23 |
|
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
893110049800 | Tuýp | 14000 | 2026-09-23 |
|
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
893110049800 | Tuýp | 14000 | 2026-09-23 |
|
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
|
VN-22575-20 | Viên | 7493 | 2026-09-23 |
|
Peruzi-6,25
Carvedilol
|
893110663324 | Viên | 352 | 2026-09-23 |
|
Phalintop
Cam thảo; Đảng sâm; Dịch chiết men bia
|
893200723624 | Ống | 3500 | 2026-09-23 |
|
Phalintop
Cam thảo; Đảng sâm; Dịch chiết men bia
|
893200723624 | Ống | 3500 | 2026-09-23 |
|
Phalintop
Cam thảo; Đảng sâm; Dịch chiết men bia
|
893200723624 | Ống | 3500 | 2026-09-23 |
|
Phalintop
Cam thảo; Đảng sâm; Dịch chiết men bia
|
893200723624 | Ống | 3500 | 2026-09-23 |
|
Phalintop
Cam thảo; Đảng sâm; Dịch chiết men bia
|
893200723624 | Ống | 3500 | 2026-09-23 |
|
Phalintop
Cam thảo; Đảng sâm; Dịch chiết men bia
|
893200723624 | Ống | 3500 | 2026-09-23 |
|
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital
|
893112685524 | Viên | 273 | 2026-09-23 |
|
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
|
300110789124 | Bơm tiêm | 194500 | 2026-09-23 |
|
Phlebodia
Diosmin
|
300110025223 | Viên | 6816 | 2026-09-23 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3381 | 2026-09-23 |
|
Phosphalugel
Aluminum phosphat
|
300100006024 | Gói | 4014 | 2026-09-23 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
|
300210726524 | Viên | 12000 | 2026-09-23 |
Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.