Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-08
Latest batch
2026-10-07
Tender records
303855
Clear

303855 records found. Showing 3401–3450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml; 100ml · Tiêm
Qty
1000 Chai
Total
473508000
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T77 · 77003
539110067223 Chai 473508 2026-09-23
Op.Zen Viên tiêu sưng giảm đau
Tô mộc
Strength / route
Cao Tô mộc 160mg (Extractum Lignum Sappan siccum) tương đương với Tô mộc (Lignum Sappan) 3200mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
31500000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
893200001926 Viên 630 2026-09-23
Opiphine
Morphin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
48968000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01003
400111072223 Ống 48968 2026-09-23
Opiphine
Morphin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-19415-15 Ống 48968 2026-09-23
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
350mg + 400mg + 50mg · Uống
Qty
15000 gói
Total
53925000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ4
893100135300 gói 3595 2026-09-23
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
350mg + 400mg + 50mg · Uống
Qty
0 gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M74
893100135300 gói 3595 2026-09-23
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
350mg + 400mg + 50mg · Uống
Qty
0 gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M77
893100135300 gói 3595 2026-09-23
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
350mg + 400mg + 50mg · Uống
Qty
0 gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M68
893100135300 gói 3595 2026-09-23
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
350mg + 400mg + 50mg · Uống
Qty
0 gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M66
893100135300 gói 3595 2026-09-23
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
350mg + 400mg + 50mg · Uống
Qty
0 gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M71
893100135300 gói 3595 2026-09-23
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
(0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g)/5,6g · Uống
Qty
15000 Gói
Total
25500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
893100419824 Gói 1700 2026-09-23
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
5000 Gói
Total
8000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ4
893100419824 Gói 1600 2026-09-23
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M74
893100419824 Gói 1600 2026-09-23
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M77
893100419824 Gói 1600 2026-09-23
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M68
893100419824 Gói 1600 2026-09-23
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M66
893100419824 Gói 1600 2026-09-23
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M71
893100419824 Gói 1600 2026-09-23
Ostigold 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat.2NaCl 628,3 mg tương đương Glucosamin 392,62 mg)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
4110000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang, Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01146
VD-21135-14 Viên 1370 2026-09-23
Otofa
Rifamycin
Strength / route
0,26g (200.000 IU)/10ml · Nhỏ tai
Qty
600 Lọ
Total
56700000
Group
N1
Manufacturer
Pharmaster (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01003
300110040925 Lọ 94500 2026-09-23
Otofa
Rifamycin
Strength / route
0,26g (200.000 IU)/10ml · Nhỏ tai
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharmaster (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-22225-19 Lọ 94500 2026-09-23
PHONG LIỄU TRÀNG VỊ KHANG
Ngưu nhĩ phong, La liễu
Strength / route
20g; 10g · Uống
Qty
15000 Gói
Total
120000000
Group
N4
Manufacturer
Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd (Trung Quốc)
Province / Facility
T77 · 77003
VNCT-00002-23 Gói 8000 2026-09-23
PQA Dầu Gừng
Dầu gừng
Strength / route
3g/15ml · Dùng ngoài
Qty
300 Lọ
Total
13230000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
893200724424 Lọ 44100 2026-09-23
PQA Lục vị địa hoàng
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
Strength / route
(4g; 2g; 2g; 1,5g; 1,5g; 1,5g)/ 5ml · Uống
Qty
60000 Ống
Total
170400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
VD-33518-19 Ống 2840 2026-09-23
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg + 158mg · Uống
Qty
2000000 Viên
Total
5600000000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01003
599100133424 Viên 2800 2026-09-23
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
Strength / route
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
100000 Lọ
Total
883500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110069625 Lọ 8835 2026-09-23
Paroxetina GP
Paroxetin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
14000 Viên
Total
55566000
Group
N1
Manufacturer
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
Province / Facility
T01 · 01003
560110178723 Viên 3969 2026-09-23
Pentaglobin
Immune globulin
Strength / route
50mg/ml x 50ml · Tiêm truyền
Qty
600 Lọ
Total
3622500000
Group
N1
Manufacturer
- Cơ sở sx thành phẩm: Biotest AG - Cơ sở xuất xưởng: Biotest pharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01003
QLSP-0803-14 Lọ 6037500 2026-09-23
Pentaglobin
Immune globulin
Strength / route
50mg/ml x 50ml (1ml: IgM: 6mg; IgA: 6mg và IgG: 38mg) · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
- Cơ sở sx thành phẩm: Biotest AG - Cơ sở xuất xưởng: Biotest pharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01003
400410035923 Lọ 6037500 2026-09-23
Pentasa
Mesalazin (mesalamin)
Strength / route
1000mg · Đặt hậu môn
Qty
10000 Viên
Total
552780000
Group
N1
Manufacturer
Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01003
760110125524 Viên 55278 2026-09-23
Pentasa 1g
Mesalazin (mesalamin)
Strength / route
1g/100ml · Thụt
Qty
200 Lọ
Total
44517000
Group
N1
Manufacturer
Ferring - Léciva a.s (Cộng hòa Séc)
Province / Facility
T01 · 01003
859110126823 Lọ 222585 2026-09-23
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg + 0,64mg)/g x 15g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
28000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ4
893110049800 Tuýp 14000 2026-09-23
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg + 0,64mg)/g x 15g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M74
893110049800 Tuýp 14000 2026-09-23
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg + 0,64mg)/g x 15g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M77
893110049800 Tuýp 14000 2026-09-23
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg + 0,64mg)/g x 15g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M68
893110049800 Tuýp 14000 2026-09-23
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg + 0,64mg)/g x 15g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M66
893110049800 Tuýp 14000 2026-09-23
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg + 0,64mg)/g x 15g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M71
893110049800 Tuýp 14000 2026-09-23
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
Strength / route
160mg · Uống
Qty
14000 Viên
Total
104902000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-22575-20 Viên 7493 2026-09-23
Peruzi-6,25
Carvedilol
Strength / route
6,25mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
70400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110663324 Viên 352 2026-09-23
Phalintop
Cam thảo; Đảng sâm; Dịch chiết men bia
Strength / route
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M16
893200723624 Ống 3500 2026-09-23
Phalintop
Cam thảo; Đảng sâm; Dịch chiết men bia
Strength / route
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01017
893200723624 Ống 3500 2026-09-23
Phalintop
Cam thảo; Đảng sâm; Dịch chiết men bia
Strength / route
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
Qty
28500 Ống
Total
99750000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ3
893200723624 Ống 3500 2026-09-23
Phalintop
Cam thảo; Đảng sâm; Dịch chiết men bia
Strength / route
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M19
893200723624 Ống 3500 2026-09-23
Phalintop
Cam thảo; Đảng sâm; Dịch chiết men bia
Strength / route
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M22
893200723624 Ống 3500 2026-09-23
Phalintop
Cam thảo; Đảng sâm; Dịch chiết men bia
Strength / route
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M21
893200723624 Ống 3500 2026-09-23
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital
Strength / route
100mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
4914000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
893112685524 Viên 273 2026-09-23
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
Strength / route
0,5mg (0,609mg); 10ml · Tiêm
Qty
1200 Bơm tiêm
Total
233400000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01003
300110789124 Bơm tiêm 194500 2026-09-23
Phlebodia
Diosmin
Strength / route
600mg · Uống
Qty
800000 Viên
Total
5452800000
Group
N1
Manufacturer
Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01003
300110025223 Viên 6816 2026-09-23
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Strength / route
Bột mã tiền chế 20mg, Độc hoạt 12mg, Xuyên khung 8mg, Tế tân 6mg, Phòng phong 12mg, Quế chi 6mg, Cao đặc Hy thiêm 12mg, Đỗ trọng 16mg, Đương quy 16mg, Tần giao 12mg, Ngưu tất 12mg · Uống
Qty
30000 Túi
Total
101430000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
VD-24402-16 Túi 3381 2026-09-23
Phosphalugel
Aluminum phosphat
Strength / route
12,38g/gói 20g · Uống
Qty
300000 Gói
Total
1204200000
Group
N1
Manufacturer
Pharmatis (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01003
300100006024 Gói 4014 2026-09-23
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
Strength / route
300mg (100mg + 200mg) · Uống
Qty
50000 Viên
Total
600000000
Group
N4
Manufacturer
Laboratoires Expanscience (Pháp)
Province / Facility
T77 · 77003
300210726524 Viên 12000 2026-09-23

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.