|
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
- Strength / route
- 50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 20250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
499110415423 |
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
300
|
67500
|
20250000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật Bản
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group S.A. (Tên cũ: S.C. Arena Group S.A) (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
594110028025 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
2600
|
0
|
N1 |
Arena Group S.A. (Tên cũ: S.C. Arena Group S.A)
Romania
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 500000 Viên
- Total
- 1300000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group S.A. (Tên cũ: S.C. Arena Group S.A) (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-17014-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
500000
|
2600
|
1300000000
|
N1 |
Arena Group S.A. (Tên cũ: S.C. Arena Group S.A)
Romania
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,45g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2400 Chai
- Total
- 26712000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110118623 |
0,45g/100ml x 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2400
|
11130
|
26712000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9g/100ml - 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 400 Chai
- Total
- 2796000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T98 · 98437
|
893110039623 |
0,9g/100ml - 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
400
|
6990
|
2796000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam
Việt Nam
|
T98
98437
|
2026-09-23 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%; 10 ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 60000 Lọ
- Total
- 78900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893100218900 |
0,9%; 10 ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
60000
|
1315
|
78900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-09-23 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 24000 Lọ
- Total
- 31392000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893100218900 |
0,9%; 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
24000
|
1308
|
31392000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 320000 Chai
- Total
- 1321600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110118423 |
0,9g/100ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
320000
|
4130
|
1321600000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 4,5g/500ml x 500ml · Dùng ngoài
- Qty
- 76000 Chai
- Total
- 539600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110118523 |
4,5g/500ml x 500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
76000
|
7100
|
539600000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9g/100ml x 1000ml · Tiêm truyền
- Qty
- 240000 Chai
- Total
- 2511360000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110039623 |
0,9g/100ml x 1000ml
Tiêm truyền
|
Chai |
240000
|
10464
|
2511360000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500000 Chai
- Total
- 3071000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110118423 |
0,9g/100ml x 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500000
|
6142
|
3071000000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 180000 Chai
- Total
- 972000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110118423 |
0,9g/100ml x 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
180000
|
5400
|
972000000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Natri clorid 10%
Natri clorid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 70000 Ống
- Total
- 161700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110349523 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
70000
|
2310
|
161700000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
- Strength / route
- 1,5mg+ 5mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 1196880000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
300110029823 |
1,5mg+ 5mg
Uống
|
Viên |
240000
|
4987
|
1196880000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Nebicor 5mg Tablets
Nebivolol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 2040000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Adipharm EAD (Bulgaria)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
380110206323 |
5mg
Uống
|
Viên |
300000
|
6800
|
2040000000
|
N1 |
Adipharm EAD
Bulgaria
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 70000 Ống
- Total
- 1638000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Haupt Pharma Livron SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-23007-22 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
70000
|
23400
|
1638000000
|
N1 |
Haupt Pharma Livron SAS
Pháp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Neo-Endusix
Tenoxicam
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 104000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-20244-17 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
52000
|
104000000
|
N1 |
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat (bromid)
- Strength / route
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 24000 Ống
- Total
- 59472000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893114038600 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
24000
|
2478
|
59472000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Neostyl
Metronidazol + neomycin + nystatin
- Strength / route
- 500mg + 65000 IU + 100000 IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 19000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
893115301200 |
500mg + 65000 IU + 100000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
8000
|
2375
|
19000000
|
N4 |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Nephrosteril
Acid amin*
- Strength / route
- 7,0%/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 8000 Chai
- Total
- 896000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-17948-14 |
7,0%/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
8000
|
112000
|
896000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Nerazzu-plus
Losartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 100mg + 25mg · Uống
- Qty
- 600000 Viên
- Total
- 1530000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110385324 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
600000
|
2550
|
1530000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Nerazzu-plus
Losartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 100mg + 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VD-26502-17 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
0
|
2550
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Nghệ mật ong
Mật ong, Nghệ
- Strength / route
- Bột nghệ 200mg; mật ong 30mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 40000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
VD-26699-17 |
Bột nghệ 200mg; mật ong 30mg
Uống
|
Viên |
80000
|
500
|
40000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 12000 Ống
- Total
- 1499988000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
300110029523 |
10mg/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
12000
|
124999
|
1499988000
|
N2 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 14000 Ống
- Total
- 1749986000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
300110029523 |
10mg/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
14000
|
124999
|
1749986000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Nicorandil SaVi 10
Nicorandil
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 1800000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110454223 |
10mg
Uống
|
Viên |
300000
|
6000
|
1800000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Nimodipino Altan 0,2mg/ml solution for infusion
Nimodipin
- Strength / route
- 10mg/50ml · Tiêm
- Qty
- 800 Chai
- Total
- 446880000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorio Reig Jofre, S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
840110181523 |
10mg/50ml
Tiêm
|
Chai |
800
|
558600
|
446880000
|
N1 |
Laboratorio Reig Jofre, S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Nitromint
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Strength / route
- 0,08g/10g · Phun mù
- Qty
- 300 Chai
- Total
- 49410000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-20270-17 |
0,08g/10g
Phun mù
|
Chai |
300
|
164700
|
49410000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Nivalin 5mg tablets
Galantamin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 2100000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sopharma AD (Bulgaria)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
380110522624 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
21000
|
2100000000
|
N1 |
Sopharma AD
Bulgaria
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Nivalin 5mg tablets
Galantamin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sopharma AD (Bulgaria)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-22371-19 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
21000
|
0
|
N1 |
Sopharma AD
Bulgaria
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin
- Strength / route
- 0,089mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 220800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gebro Pharma GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-22958-21 |
0,089mg
Uống
|
Viên |
12000
|
18400
|
220800000
|
N1 |
Gebro Pharma GmbH
Áo
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
- Strength / route
- 4mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 30000 Ống
- Total
- 954000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-20000-16 |
4mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
30000
|
31800
|
954000000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Noveron
Rocuronium bromid
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 7000 Lọ
- Total
- 350000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-21645-18 |
10mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
7000
|
50000
|
350000000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Nufotin
Fluoxetin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 78400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110584124 |
20mg
Uống
|
Viên |
80000
|
980
|
78400000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
- Strength / route
- (40g+80g)/1000ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3600 Túi
- Total
- 1510488000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B.Braun Medical AG (Thụy Sĩ)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-18157-14 |
(40g+80g)/1000ml
Tiêm truyền
|
Túi |
3600
|
419580
|
1510488000
|
N1 |
B.Braun Medical AG
Thụy Sĩ
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 60000 Chai
- Total
- 378600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110118823 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
60000
|
6310
|
378600000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 90000 Ống
- Total
- 46800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08602
|
893110038000 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
90000
|
520
|
46800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương
Việt Nam
|
T08
08602
|
2026-09-23 |
|
OSTAGI - D3 PLUS
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
- Strength / route
- 70mg + 5600 IU · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 453600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110206600 |
70mg + 5600 IU
Uống
|
Viên |
40000
|
11340
|
453600000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
- Strength / route
- 0,1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 587160000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-19094-15 |
0,1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
97860
|
587160000
|
N1 |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M)
Ý
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
- Strength / route
- 0,1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
800114445725 |
0,1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
97860
|
0
|
N1 |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M)
Ý
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Ofloxacin 200mg/40ml
Ofloxacin
- Strength / route
- 200mg/40ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VD-31782-19 |
200mg/40ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
88900
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Ofloxacin 200mg/40ml
Ofloxacin
- Strength / route
- 200mg/40ml · Tiêm
- Qty
- 40000 Lọ
- Total
- 3556000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893115440224 |
200mg/40ml
Tiêm
|
Lọ |
40000
|
88900
|
3556000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Olesom
Ambroxol hydrochlorid
- Strength / route
- 30mg/5ml; 100ml · Uống
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 79968000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ4
|
890100345425 |
30mg/5ml; 100ml
Uống
|
Chai |
2000
|
39984
|
79968000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T01
01OQ4
|
2026-09-23 |
|
Olesom
Ambroxol hydrochlorid
- Strength / route
- 30mg/5ml; 100ml · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01M74
|
890100345425 |
30mg/5ml; 100ml
Uống
|
Chai |
0
|
39984
|
0
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T01
01M74
|
2026-09-23 |
|
Olesom
Ambroxol hydrochlorid
- Strength / route
- 30mg/5ml; 100ml · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01M77
|
890100345425 |
30mg/5ml; 100ml
Uống
|
Chai |
0
|
39984
|
0
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T01
01M77
|
2026-09-23 |
|
Olesom
Ambroxol hydrochlorid
- Strength / route
- 30mg/5ml; 100ml · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01M68
|
890100345425 |
30mg/5ml; 100ml
Uống
|
Chai |
0
|
39984
|
0
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T01
01M68
|
2026-09-23 |
|
Olesom
Ambroxol hydrochlorid
- Strength / route
- 30mg/5ml; 100ml · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01M66
|
890100345425 |
30mg/5ml; 100ml
Uống
|
Chai |
0
|
39984
|
0
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T01
01M66
|
2026-09-23 |
|
Olesom
Ambroxol hydrochlorid
- Strength / route
- 30mg/5ml; 100ml · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01M71
|
890100345425 |
30mg/5ml; 100ml
Uống
|
Chai |
0
|
39984
|
0
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T01
01M71
|
2026-09-23 |
|
Olimel N9E
Acid amin + glucose + lipid (*)
- Strength / route
- 2,36g; 6,76g; 3,54g/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 400 Túi
- Total
- 344000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Baxter S.A (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
540110085323 |
2,36g; 6,76g; 3,54g/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
400
|
860000
|
344000000
|
N1 |
Baxter S.A
Bỉ
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Strength / route
- 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml; 50ml · Tiêm
- Qty
- 30 Chai
- Total
- 7812960
- Group
- N1
- Manufacturer
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
539110067223 |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml; 50ml
Tiêm
|
Chai |
30
|
260432
|
7812960
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T77
77003
|
2026-09-23 |