Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-22
Latest batch
2026-08-21
Tender records
284789
Clear

284789 records found. Showing 3351–3400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Maxapin 2g
Cefepim
Strength / route
2g · Tiêm truyền
Qty
0 Chai/Lọ/Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-28301-17 Chai/Lọ/Ống 63800 2026-07-31
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-21435-18 Lọ 41800 2026-07-31
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
Qty
2300 Lọ
Total
96140000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T46 · 46002
540110024025 Lọ 41800 2026-07-31
Meamfort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
390mg/10ml; 440mg (336,6mg)/10ml · Uống
Qty
51300 Gói
Total
141075000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893100155400 Gói 2750 2026-07-31
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin hydroclorid
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-10704-10 Viên 3450 2026-07-31
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin hydroclorid
Strength / route
200mg · Uống
Qty
33300 Viên
Total
114885000
Group
N3
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T46 · 46002
896100173200 Viên 3450 2026-07-31
Mecefix-B.E 150 mg
Cefixim
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-29377-18 Viên 7000 2026-07-31
Mecefix-B.E 150 mg
Cefixim
Strength / route
150mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
42000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110182024 Viên 7000 2026-07-31
Mecefix-B.E 250 mg
Cefixim
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-29378-18 Viên 9900 2026-07-31
Mecefix-B.E 250 mg
Cefixim
Strength / route
250mg · Uống
Qty
14300 Viên
Total
141570000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110182124 Viên 9900 2026-07-31
Mecolzine
Mesalazin (mesalamin)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
4300 Viên
Total
41538000
Group
N1
Manufacturer
Faes Farma, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-22521-20 Viên 9660 2026-07-31
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
Strength / route
3g/100ml · Uống
Qty
1500 Chai
Total
88500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-24353-16 Chai 59000 2026-07-31
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-24352-16 Viên 3465 2026-07-31
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
Strength / route
500mg · Uống
Qty
420000 Viên
Total
1455300000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893210128100 Viên 3465 2026-07-31
Medikinet MR 10mg capsules
Methylphenidate hydrochloride
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T46 · 46002
VN3-153-19 Viên 21000 2026-07-31
Medikinet MR 10mg capsules
Methylphenidate hydrochloride
Strength / route
10mg · Uống
Qty
860 Viên
Total
18060000
Group
N1
Manufacturer
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T46 · 46002
400112029223 Viên 21000 2026-07-31
Medikinet MR 20mg capsules
Methylphenidate hydrochloride
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T46 · 46002
VN3-154-19 Viên 34000 2026-07-31
Medikinet MR 20mg capsules
Methylphenidate hydrochloride
Strength / route
20mg · Uống
Qty
860 Viên
Total
29240000
Group
N1
Manufacturer
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T46 · 46002
400112029323 Viên 34000 2026-07-31
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-22239-19 Viên 5880 2026-07-31
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
11400 Viên
Total
67032000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T46 · 46002
383110781824 Viên 5880 2026-07-31
Medsamic 250mg/5ml
Tranexamic acid
Strength / route
50mg/ml (5%);5ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
12197000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie LTD - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
Province / Facility
T66 · 66022
VN-20801-17 Ống 12197 2026-07-31
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
95000 Viên
Total
370500000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-20575-17 Viên 3900 2026-07-31
Meloxicam
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
57000 Viên
Total
4902000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110437924 Viên 86 2026-07-31
Meloxicam OD DWP 15mg
Meloxicam
Strength / route
15mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
10080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I53
893110058523 Viên 672 2026-07-31
Meloxicam OD DWP 15mg
Meloxicam
Strength / route
15mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
10080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I54
893110058523 Viên 672 2026-07-31
Meloxicam OD DWP 15mg
Meloxicam
Strength / route
15mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
10080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I74
893110058523 Viên 672 2026-07-31
Meloxicam OD DWP 15mg
Meloxicam
Strength / route
15mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
10080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I75
893110058523 Viên 672 2026-07-31
Meloxicam OD DWP 15mg
Meloxicam
Strength / route
15mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
10080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I52
893110058523 Viên 672 2026-07-31
Meloxicam OD DWP 15mg
Meloxicam
Strength / route
15mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
10080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I59
893110058523 Viên 672 2026-07-31
Meloxicam OD DWP 15mg
Meloxicam
Strength / route
15mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
10080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR8
893110058523 Viên 672 2026-07-31
Mequitazin DWP 3mg
Mequitazin
Strength / route
3mg · Uống
Qty
9500 Viên
Total
10374000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-35951-22 Viên 1092 2026-07-31
MesHanon 60mg
Pyridostigmin bromid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
16200 viên
Total
64638000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110058000 viên 3990 2026-07-31
Meseca
Fluticason propionat
Strength / route
50µg (mcg)/0,05ml · Xịt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-23880-15 Lọ 96000 2026-07-31
Meseca
Fluticason propionat
Strength / route
50µg (mcg)/0,05ml · Xịt
Qty
150 Lọ
Total
14400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110551724 Lọ 96000 2026-07-31
Mesna-BFS
Mesna
Strength / route
400mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
600 Ống
Total
18900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110202825 Ống 31500 2026-07-31
Mesna-BFS
Mesna
Strength / route
400mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-34669-20 Ống 31500 2026-07-31
MetSwift XR 500
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
118800 Viên
Total
122364000
Group
N2
Manufacturer
Ind-Swift Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T46 · 46002
890110185923 Viên 1030 2026-07-31
Metazrel
Trimetazidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
171000 Viên
Total
61560000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110283023 Viên 360 2026-07-31
Metazydyna
Trimetazidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
171000 Viên
Total
323190000
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T46 · 46002
590110170400 Viên 1890 2026-07-31
Meteospasmyl
Alverin (citrat) + simethicon
Strength / route
60mg + 300mg · Uống
Qty
23800 Viên
Total
79968000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-22269-19 Viên 3360 2026-07-31
Methotrexat
Methotrexat
Strength / route
25mg/1ml · Tiêm truyền
Qty
190 Lọ
Total
145635000
Group
N4
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893114226823 Lọ 766500 2026-07-31
Methotrexat
Methotrexat
Strength / route
25mg/1ml · Tiêm truyền
Qty
480 Lọ
Total
31200000
Group
N4
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893114226823 Lọ 65000 2026-07-31
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
68576000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T66 · 66022
840110444723 Lọ 34288 2026-07-31
Methylprednisolone Vidipha 16
Methyl prednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
3654000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40575
893110081725 Viên 609 2026-07-31
Metmintex 3.0g
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
2g + 1g · Tiêm truyền
Qty
6000 Lọ
Total
900000000
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited (India)
Province / Facility
T46 · 46002
890110193223 Lọ 150000 2026-07-31
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
5000 Ống
Total
6800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
893110310123 Ống 1360 2026-07-31
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
5700 Ống
Total
12540000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110310123 Ống 2200 2026-07-31
Metodex SPS
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
0,3% (w/v); 0,1% (w/v) - Lọ 7ml · Nhỏ mắt
Qty
100 Lọ
Total
3500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110182224 Lọ 35000 2026-07-31
Metronidazol
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
3600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
893115304223 Viên 120 2026-07-31
Metronidazol Arena 250mg tablets
Metronidazole
Strength / route
250mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
37000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T66 · 66022
594115184900 Viên 1850 2026-07-31

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.