Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-08
Latest batch
2026-10-07
Tender records
303855
Clear

303855 records found. Showing 3351–3400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Strength / route
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
300 Lọ
Total
20250000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01003
499110415423 Lọ 67500 2026-09-23
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Tên cũ: S.C. Arena Group S.A) (Romania)
Province / Facility
T01 · 01003
594110028025 Viên 2600 2026-09-23
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
1300000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Tên cũ: S.C. Arena Group S.A) (Romania)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-17014-13 Viên 2600 2026-09-23
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
Strength / route
0,45g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Qty
2400 Chai
Total
26712000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110118623 Chai 11130 2026-09-23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml - 250ml · Tiêm truyền
Qty
400 Chai
Total
2796000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T98 · 98437
893110039623 Chai 6990 2026-09-23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 10 ml · Nhỏ mắt
Qty
60000 Lọ
Total
78900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30007
893100218900 Lọ 1315 2026-09-23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
24000 Lọ
Total
31392000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893100218900 Lọ 1308 2026-09-23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
320000 Chai
Total
1321600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110118423 Chai 4130 2026-09-23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
4,5g/500ml x 500ml · Dùng ngoài
Qty
76000 Chai
Total
539600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110118523 Chai 7100 2026-09-23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 1000ml · Tiêm truyền
Qty
240000 Chai
Total
2511360000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110039623 Chai 10464 2026-09-23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Qty
500000 Chai
Total
3071000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110118423 Chai 6142 2026-09-23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
Qty
180000 Chai
Total
972000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110118423 Chai 5400 2026-09-23
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
70000 Ống
Total
161700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110349523 Ống 2310 2026-09-23
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
Strength / route
1,5mg+ 5mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
1196880000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01003
300110029823 Viên 4987 2026-09-23
Nebicor 5mg Tablets
Nebivolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
2040000000
Group
N1
Manufacturer
Adipharm EAD (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01003
380110206323 Viên 6800 2026-09-23
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
70000 Ống
Total
1638000000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Livron SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-23007-22 Ống 23400 2026-09-23
Neo-Endusix
Tenoxicam
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
104000000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-20244-17 Lọ 52000 2026-09-23
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
24000 Ống
Total
59472000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893114038600 Ống 2478 2026-09-23
Neostyl
Metronidazol + neomycin + nystatin
Strength / route
500mg + 65000 IU + 100000 IU · Đặt âm đạo
Qty
8000 Viên
Total
19000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
893115301200 Viên 2375 2026-09-23
Nephrosteril
Acid amin*
Strength / route
7,0%/250ml · Tiêm truyền
Qty
8000 Chai
Total
896000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-17948-14 Chai 112000 2026-09-23
Nerazzu-plus
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
100mg + 25mg · Uống
Qty
600000 Viên
Total
1530000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110385324 Viên 2550 2026-09-23
Nerazzu-plus
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
100mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-26502-17 Viên 2550 2026-09-23
Nghệ mật ong
Mật ong, Nghệ
Strength / route
Bột nghệ 200mg; mật ong 30mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
40000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
VD-26699-17 Viên 500 2026-09-23
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
12000 Ống
Total
1499988000
Group
N2
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01003
300110029523 Ống 124999 2026-09-23
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
14000 Ống
Total
1749986000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01003
300110029523 Ống 124999 2026-09-23
Nicorandil SaVi 10
Nicorandil
Strength / route
10mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
1800000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110454223 Viên 6000 2026-09-23
Nimodipino Altan 0,2mg/ml solution for infusion
Nimodipin
Strength / route
10mg/50ml · Tiêm
Qty
800 Chai
Total
446880000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorio Reig Jofre, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01003
840110181523 Chai 558600 2026-09-23
Nitromint
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
0,08g/10g · Phun mù
Qty
300 Chai
Total
49410000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-20270-17 Chai 164700 2026-09-23
Nivalin 5mg tablets
Galantamin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
2100000000
Group
N1
Manufacturer
Sopharma AD (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01003
380110522624 Viên 21000 2026-09-23
Nivalin 5mg tablets
Galantamin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sopharma AD (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-22371-19 Viên 21000 2026-09-23
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin
Strength / route
0,089mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
220800000
Group
N1
Manufacturer
Gebro Pharma GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-22958-21 Viên 18400 2026-09-23
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Strength / route
4mg/4ml · Tiêm
Qty
30000 Ống
Total
954000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-20000-16 Ống 31800 2026-09-23
Noveron
Rocuronium bromid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
7000 Lọ
Total
350000000
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-21645-18 Lọ 50000 2026-09-23
Nufotin
Fluoxetin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
78400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110584124 Viên 980 2026-09-23
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
Strength / route
(40g+80g)/1000ml · Tiêm truyền
Qty
3600 Túi
Total
1510488000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Medical AG (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-18157-14 Túi 419580 2026-09-23
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
60000 Chai
Total
378600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110118823 Chai 6310 2026-09-23
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
90000 Ống
Total
46800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08602
893110038000 Ống 520 2026-09-23
OSTAGI - D3 PLUS
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
Strength / route
70mg + 5600 IU · Uống
Qty
40000 Viên
Total
453600000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110206600 Viên 11340 2026-09-23
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
Strength / route
0,1mg/1ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
587160000
Group
N1
Manufacturer
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Ý)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-19094-15 Ống 97860 2026-09-23
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
Strength / route
0,1mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Ý)
Province / Facility
T01 · 01003
800114445725 Ống 97860 2026-09-23
Ofloxacin 200mg/40ml
Ofloxacin
Strength / route
200mg/40ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-31782-19 Lọ 88900 2026-09-23
Ofloxacin 200mg/40ml
Ofloxacin
Strength / route
200mg/40ml · Tiêm
Qty
40000 Lọ
Total
3556000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893115440224 Lọ 88900 2026-09-23
Olesom
Ambroxol hydrochlorid
Strength / route
30mg/5ml; 100ml · Uống
Qty
2000 Chai
Total
79968000
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01OQ4
890100345425 Chai 39984 2026-09-23
Olesom
Ambroxol hydrochlorid
Strength / route
30mg/5ml; 100ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01M74
890100345425 Chai 39984 2026-09-23
Olesom
Ambroxol hydrochlorid
Strength / route
30mg/5ml; 100ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01M77
890100345425 Chai 39984 2026-09-23
Olesom
Ambroxol hydrochlorid
Strength / route
30mg/5ml; 100ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01M68
890100345425 Chai 39984 2026-09-23
Olesom
Ambroxol hydrochlorid
Strength / route
30mg/5ml; 100ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01M66
890100345425 Chai 39984 2026-09-23
Olesom
Ambroxol hydrochlorid
Strength / route
30mg/5ml; 100ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01M71
890100345425 Chai 39984 2026-09-23
Olimel N9E
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
2,36g; 6,76g; 3,54g/100ml · Tiêm truyền
Qty
400 Túi
Total
344000000
Group
N1
Manufacturer
Baxter S.A (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01003
540110085323 Túi 860000 2026-09-23
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml; 50ml · Tiêm
Qty
30 Chai
Total
7812960
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T77 · 77003
539110067223 Chai 260432 2026-09-23

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.