|
Phosphalugel
Aluminum phosphat
- Strength / route
- 12,38g/gói 20g · Uống
- Qty
- 300000 Gói
- Total
- 1204200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmatis (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
300100006024 |
12,38g/gói 20g
Uống
|
Gói |
300000
|
4014
|
1204200000
|
N1 |
Pharmatis
Pháp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
- Strength / route
- 300mg (100mg + 200mg) · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 600000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Laboratoires Expanscience (Pháp)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
300210726524 |
300mg (100mg + 200mg)
Uống
|
Viên |
50000
|
12000
|
600000000
|
N4 |
Laboratoires Expanscience
Pháp
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Pirolam
Ciclopiroxolamin
- Strength / route
- 10 mg/g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 100000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz (Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz - Ba Lan) (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
590100017924 |
10 mg/g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
100000
|
100000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz (Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz - Ba Lan)
Ba Lan
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Plendil Plus
Felodipin + metoprolol tartrat
- Strength / route
- Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 443760000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-20224-17 |
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
7396
|
443760000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Strength / route
- 35.000IU+ 35.000IU+ 100.000 IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 26000 Viên
- Total
- 265200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
300110010524 |
35.000IU+ 35.000IU+ 100.000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
26000
|
10200
|
265200000
|
N1 |
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy
Pháp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Potamus 0,03%
Tacrolimus
- Strength / route
- 0,03% ; 5g · Dùng ngoài
- Qty
- 800 Tuýp
- Total
- 28000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110753924 |
0,03% ; 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
800
|
35000
|
28000000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Potriolac
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- Strength / route
- 0,75mg + 7,5mg · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VD-22526-15 |
0,75mg + 7,5mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
180000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Potriolac
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- Strength / route
- 0,75mg + 7,5mg · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 180000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110032600 |
0,75mg + 7,5mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
180000
|
180000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Povidon iod
Povidon iodin
- Strength / route
- 10%/150ml · Dùng ngoài
- Qty
- 20000 Lọ
- Total
- 478000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893100238300 |
10%/150ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
20000
|
23900
|
478000000
|
N4 |
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Povidon iod
Povidon iodin
- Strength / route
- 10%/150ml · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VD-32126-19 |
10%/150ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
23900
|
0
|
N4 |
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Pracetam 1200
Piracetam
- Strength / route
- 1200mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 880000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110050123 |
1200mg
Uống
|
Viên |
400000
|
2200
|
880000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Pracetam 1200
Piracetam
- Strength / route
- 1200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VD-18536-13 |
1200mg
Uống
|
Viên |
0
|
2200
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T58 · 58007
|
VD-35225-21 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
2499
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T58
58007
|
2026-09-23 |
|
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 30 Viên
- Total
- 74970
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T58 · 58001
|
VD-35225-21 |
30mg
Uống
|
Viên |
30
|
2499
|
74970
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T58
58001
|
2026-09-23 |
|
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VD-25265-16 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4148
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 1659200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110317524 |
10mg
Uống
|
Viên |
400000
|
4148
|
1659200000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Prenewel Neo 5mg/1.25mg Tablets
Perindopril + indapamid
- Strength / route
- 5mg + 1,25mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 702000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
383110054526 |
5mg + 1,25mg
Uống
|
Viên |
120000
|
5850
|
702000000
|
N1 |
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Prolufo
Alfuzosin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 2400000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-23223-22 |
10mg
Uống
|
Viên |
400000
|
6000
|
2400000000
|
N3 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Strength / route
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Tuýp
- Total
- 12600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ4
|
893100203300 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
6300
|
12600000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01OQ4
|
2026-09-23 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Strength / route
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M74
|
893100203300 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
6300
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01M74
|
2026-09-23 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Strength / route
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M77
|
893100203300 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
6300
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01M77
|
2026-09-23 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Strength / route
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M68
|
893100203300 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
6300
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01M68
|
2026-09-23 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Strength / route
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M66
|
893100203300 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
6300
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01M66
|
2026-09-23 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Strength / route
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M71
|
893100203300 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
6300
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01M71
|
2026-09-23 |
|
Propranolol hydrochloride Tablets 40 mg
Propranolol hydroclorid
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 140000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
890110310925 |
40mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3500
|
140000000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Ramipril GP
Ramipril
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 957600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
560110080323 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
240000
|
3990
|
957600000
|
N1 |
Medinfar Manufacturing, S.A.
Portugal
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Ravenell-62,5
Bosentan
- Strength / route
- 62,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110663524 |
62,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
24000
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Ravenell-62,5
Bosentan
- Strength / route
- 62,5mg · Uống
- Qty
- 800 Viên
- Total
- 19200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VD-31092-18 |
62,5mg
Uống
|
Viên |
800
|
24000
|
19200000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Recormon
Erythropoietin
- Strength / route
- 2000IU/0,3ml · Tiêm
- Qty
- 1200 Bơm tiêm
- Total
- 275226000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Roche Diagnostics GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
QLSP-821-14 |
2000IU/0,3ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
1200
|
229355
|
275226000
|
N1 |
Roche Diagnostics GmbH
Đức
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Redo-M 100
Minocyclin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 29600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110104600 |
100mg
Uống
|
Viên |
2000
|
14800
|
29600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Rheumapain - H
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
- Strength / route
- 800mg; 400mg; 400mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 47880000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
VD-27464-17 |
800mg; 400mg; 400mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg
Uống
|
Viên |
60000
|
798
|
47880000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Rheumatic
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
- Strength / route
- 330mg; 1670mg; 670mg; 670mg · Uống
- Qty
- 45000 viên
- Total
- 110250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
TCT-00249-25 |
330mg; 1670mg; 670mg; 670mg
Uống
|
viên |
45000
|
2450
|
110250000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Rivomoxi 400mg
Moxifloxacin
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rivopharm SA (Switzerland)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
760115041426 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
48300
|
0
|
N1 |
Rivopharm SA
Switzerland
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Rivomoxi 400mg
Moxifloxacin
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 9000 Viên
- Total
- 434700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rivopharm SA (Switzerland)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-22564-20 |
400mg
Uống
|
Viên |
9000
|
48300
|
434700000
|
N1 |
Rivopharm SA
Switzerland
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
- Strength / route
- (10mg/ml) x 5ml · Tiêm
- Qty
- 30000 Lọ
- Total
- 2619000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-22745-21 |
(10mg/ml) x 5ml
Tiêm
|
Lọ |
30000
|
87300
|
2619000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 IU+ 125mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 1806000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi S.P.A (Italy)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
800115002200 |
750.000 IU+ 125mg
Uống
|
Viên |
200000
|
9030
|
1806000000
|
N1 |
Sanofi S.P.A
Italy
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 IU+ 125mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi S.P.A (Italy)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-21829-19 |
750.000 IU+ 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
9030
|
0
|
N1 |
Sanofi S.P.A
Italy
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Rofox 90
Etoricoxib
- Strength / route
- 90mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 184600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110814424 |
90mg
Uống
|
Viên |
200000
|
923
|
184600000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Rupafin
Rupatadine
- Strength / route
- 120mg/120ml · Uống
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 240000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Italfarmaco, S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
840110447523 |
120mg/120ml
Uống
|
Chai |
2000
|
120000
|
240000000
|
N1 |
Italfarmaco, S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
- Strength / route
- (7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Bút tiêm
- Total
- 1233747000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
570410109324 |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
3000
|
411249
|
1233747000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch)
Đan Mạch
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Ryzonal
Eperison
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 500000 Viên
- Total
- 177500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110663724 |
50mg
Uống
|
Viên |
500000
|
355
|
177500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
- Strength / route
- (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 270000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T38 · 38287
|
VN-19955-16 |
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2000
|
135000
|
270000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T38
38287
|
2026-09-23 |
|
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
- Strength / route
- 20%100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Chai
- Total
- 11800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T36 · 36057
|
VN-19955-16 |
20%100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
100
|
118000
|
11800000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T36
36057
|
2026-09-23 |
|
SaVi Deferipron 250
Deferipron
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 16000 Viên
- Total
- 112000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38287
|
893110924524 |
250mg
Uống
|
Viên |
16000
|
7000
|
112000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T38
38287
|
2026-09-23 |
|
SaVi Deferipron 250
Deferipron
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 16000 Viên
- Total
- 112000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38287
|
VD-25774-16 |
250mg
Uống
|
Viên |
16000
|
7000
|
112000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T38
38287
|
2026-09-23 |
|
SaVi Deferipron 250
Deferipron
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 210000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36057
|
893110924524 |
250mg
Uống
|
Viên |
30000
|
7000
|
210000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T36
36057
|
2026-09-23 |
|
SaVi Deferipron 250
Deferipron
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 700000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110924524 |
250mg
Uống
|
Viên |
100000
|
7000
|
700000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
SaVi Gemfibrozil 600
Gemfibrozil
- Strength / route
- 600mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VD-28033-17 |
600mg
Uống
|
Viên |
0
|
4350
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
SaVi Gemfibrozil 600
Gemfibrozil
- Strength / route
- 600mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 261000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110293923 |
600mg
Uống
|
Viên |
60000
|
4350
|
261000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Sadapron 100
Allopurinol
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 10500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
529110521624 |
100 mg
Uống
|
Viên |
6000
|
1750
|
10500000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T30
30007
|
2026-09-23 |