Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-17
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 33651–33700. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
285000000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Province / Facility
T22 · 22015
VN-21317-18 Lọ 28500 2026-06-18
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
285000000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Province / Facility
T22 · 22015
890110350625 Lọ 28500 2026-06-18
Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
5mg + 1,25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
49350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110252024 Viên 987 2026-06-18
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
Đảng sâm nam chế 1,5g+ Cam thảo+ Dịch chiết men bia 10g · Uống
Qty
20000 Ống
Total
70000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01ON4
893200723624 Ống 3500 2026-06-18
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
Đảng sâm nam chế 1,5g+ Cam thảo+ Dịch chiết men bia 10g · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01ON4
VD-24094-16 Ống 3500 2026-06-18
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
100 Lọ
Total
2799300
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T54 · 54012
880110038525 Lọ 27993 2026-06-18
Phong Tê Thấp - BVP
Hy thiêm, Thiên niên kiện
Strength / route
10000mg; 500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
125000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82011
TCT-00066-22 Viên 2500 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Strength / route
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82065
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Strength / route
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82079
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Strength / route
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82068
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Strength / route
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82080
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Strength / route
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82083
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Strength / route
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82066
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Strength / route
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82071
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Strength / route
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82081
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Strength / route
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82073
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Strength / route
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82064
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Strength / route
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82072
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Strength / route
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82070
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Strength / route
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82078
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Strength / route
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82074
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Strength / route
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82187
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Strength / route
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82075
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Strength / route
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82186
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Strength / route
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
Qty
714200 Viên
Total
554933400
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82011
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
Strength / route
Mỗi viên nang chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu 510mg (tương đương: Diệp hạ châu 1800mg; Hoàng bá 500mg; Tam thất 1500mg; ); Bột mịn Mộc hương 50mg; Bột mịn Quế (vỏ thân, vỏ cành) 50mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
504000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82011
V45-H12-13 Viên 1680 2026-06-18
Phòng phong
Phòng phong
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gam
Total
42000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
CB.DL-00343-25 Gam 420 2026-06-18
Phục thần
Phục thần
Strength / route
Uống
Qty
25000 Gam
Total
7875000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00447-23 Gam 315 2026-06-18
Piroxicam 2%
Piroxicam
Strength / route
20mg/1ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
6000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893110265323 Ống 3000 2026-06-18
Pleminos Fort
Diosmin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
210000000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893110649024 Viên 8400 2026-06-18
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
608000000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T10 · 10007
590410177500 Ống 152000 2026-06-18
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
0 UI
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T10 · 10007
590410177500 UI 507 2026-06-18
Precen 2,5
Ramipril
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
646800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110153600 Viên 1617 2026-06-18
Pyfaclor 250mg
Cefaclor
Strength / route
250mg · Uống
Qty
5500 Viên
Total
20350000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54135
893110242800 Viên 3700 2026-06-18
PymeFERON B9
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
50mg + 0,35mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893100215724 Viên 800 2026-06-18
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
100mg; 12,5mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
11340000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54135
893110550924 Viên 1890 2026-06-18
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
100mg; 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
94500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110550924 Viên 1890 2026-06-18
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(3% + 0.064%)/15g · Dùng ngoài
Qty
200 Tuýp
Total
2900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110162124 Tuýp 14500 2026-06-18
Quế chi
Quế chi
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gam
Total
5000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VD-35528-21 Gam 50 2026-06-18
Repaglinid DWP 2 mg
Repaglinid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
43470000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893110286824 Viên 1449 2026-06-18
Rhinips
Bạch chỉ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử; Tinh dầu Bạc hà
Strength / route
450mg; 240mg; 120mg; 0,3mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
174000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82011
VD-33226-19 Viên 870 2026-06-18
Rileptid
Risperidon
Strength / route
2mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
1200000000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T40 · 40036
VN-16750-13 Viên 4000 2026-06-18
Ringerfundin
Ringerfundin
Strength / route
Sodium chloride 3,3995g; Potassium chloride 0,1492g; Calcium chloride dihydrate 0,18375g; Magnesium chloride hexahydrate 0,10165g; Sodium acetate trihydrate 1,633g; L-Malic acid 0,3355g · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
58989000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79532
400110069123 Chai 58989 2026-06-18
Rivacryst
Rivaroxaban
Strength / route
15mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
32600000
Group
N1
Manufacturer
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
Province / Facility
T38 · 38230
858110959224 Viên 16300 2026-06-18
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
140416000
Group
N1
Manufacturer
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T27 · 27174
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-06-18
S-Enala 5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
187200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893110307824 Viên 3120 2026-06-18
S-Enala 5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-31044-18 Viên 3120 2026-06-18
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
Strength / route
35mg · Uống
Qty
2200000 Viên
Total
1078000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54032
893110543124 Viên 490 2026-06-18
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
12875000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54135
893110543124 Viên 515 2026-06-18
SaViProlol 2,5
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
2125000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110355423 Viên 425 2026-06-18

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.