Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-17
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 33701–33750. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
SaViProlol 5
Bisoprolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
3150000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
VD-23656-15 Viên 630 2026-06-18
Samaca
Natri hyaluronat
Strength / route
0,1%/6ml · Nhỏ mắt
Qty
1500 Lọ
Total
37500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
VD-30745-18 Lọ 25000 2026-06-18
Samaca
Natri hyaluronat
Strength / route
0,1%/6ml · Nhỏ mắt
Qty
1500 Lọ
Total
37500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893100326724 Lọ 25000 2026-06-18
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-22013-14 Viên 1952 2026-06-18
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
68320000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893110861924 Viên 1952 2026-06-18
Seaoflura
Sevofluran
Strength / route
250ml · Đường hô hấp
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Piramal Critical Care, Inc (USA)
Province / Facility
T10 · 10007
VN-17775-14 Chai 1549989 2026-06-18
Seaoflura
Sevofluran
Strength / route
250ml · Đường hô hấp
Qty
40 Chai
Total
61999560
Group
N1
Manufacturer
Piramal Critical Care, Inc (USA)
Province / Facility
T10 · 10007
001114017424 Chai 1549989 2026-06-18
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
579600000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T40 · 40036
599112027923 Viên 1932 2026-06-18
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
13524000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T22 · 22016
599112027923 Viên 1932 2026-06-18
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
13524000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T22 · 22015
599112027923 Viên 1932 2026-06-18
Sertralin 50 USP
Sertralin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
69000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
893110203725 Viên 1150 2026-06-18
Sertralin DWP 100mg
Sertralin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
99750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
893110159523 Viên 1995 2026-06-18
Simethicone STELLA
Simethicon
Strength / route
1g/15ml · Uống
Qty
500 Chai
Total
10500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893100718524 Chai 21000 2026-06-18
Simethicone STELLA
Simethicon
Strength / route
1g/15ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-25986-16 Chai 21000 2026-06-18
Siro Snapcef
Kẽm gluconat
Strength / route
8mg/5ml · Uống
Qty
1800 Ống
Total
16200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893100919424 Ống 9000 2026-06-18
Siro Snapcef
Kẽm gluconat
Strength / route
8mg/5ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-21199-14 Ống 9000 2026-06-18
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm bắp
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T27 · 27174
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-06-18
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T27 · 27174
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-06-18
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
251226000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T27 · 27174
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-06-18
Spasmavin
Alverin citrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110103924 Viên 180 2026-06-18
Spirovell
Spironolacton
Strength / route
50mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
4934000
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation/ Orion Pharma (Phần Lan)
Province / Facility
T22 · 22015
640110123224 Viên 4934 2026-06-18
Stefamlor 5/10
Amlodipin + atorvastatin
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
35000 viên
Total
133000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110298824 viên 3800 2026-06-18
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
2g + 1g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
275000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893110945324 Lọ 55000 2026-06-18
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
Strength / route
1% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
800 Tuýp
Total
18400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-28280-17 Tuýp 23000 2026-06-18
Sumtavis
Famotidin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
40000 Gói
Total
130000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893110885024 Gói 3250 2026-06-18
Symbicort Turbuhaler
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
Strength / route
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít,Hít,Hít qua đường miệng
Qty
25 Ống
Total
10850000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T27 · 27174
VN-20379-17 Ống 434000 2026-06-18
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
32500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01ON4
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82065
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82079
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82068
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82080
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82066
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82071
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82081
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82073
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82064
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82072
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82070
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82077
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82078
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82074
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82186
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82075
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
Qty
230400 Viên
Total
163584000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82011
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Strength / route
300mg,300mg,50mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
122940000
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38050
890110445523 Viên 3415 2026-06-18
Tam thất
Tam thất
Strength / route
Uống
Qty
10000 Gam
Total
110250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00502-24 Gam 11025 2026-06-18
Tang chi
Tang chi
Strength / route
Uống
Qty
25000 Gam
Total
1575000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00442-23 Gam 63 2026-06-18
Tatanol trẻ em
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
120mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
625000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54135
893100215924 Viên 250 2026-06-18
Tatanol trẻ em
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
120mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
1500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893100215924 Viên 250 2026-06-18
Tecavir 0.5
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
5500000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (India)
Province / Facility
T10 · 10007
890114433025 Viên 11000 2026-06-18

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.