Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-17
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 33601–33650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Morphin 30mg
Morphin sulfat
Strength / route
30mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
20000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
VD-19031-13 Viên 10000 2026-06-18
Mạch môn sao vàng
Mạch môn
Strength / route
Uống
Qty
250000 Gam
Total
110250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00487-24 Gam 441 2026-06-18
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan cilexetil 8mg; Hydroclorothiazid 12,5 mg
Strength / route
8mg + 12,5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
131040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-35337-21 Viên 2184 2026-06-18
Naproxen EC DWP 250mg
Naproxen
Strength / route
250mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
53550000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
VD-35848-22 Viên 1785 2026-06-18
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Chai
Total
18585000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVCViệt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
VD-35956-22 Chai 6195 2026-06-18
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
1500 Lọ
Total
2085000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01ON4
893100218900 Lọ 1390 2026-06-18
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
250mg + 250 mg + 1000mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-18935-13 Viên 1155 2026-06-18
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
250mg + 250 mg + 1000mcg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
34650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893110160625 Viên 1155 2026-06-18
Nexium
Esomeprazol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1900 Gói
Total
42666400
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T27 · 27174
VN-17834-14 Gói 22456 2026-06-18
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
Strength / route
Uống
Qty
10000 Gam
Total
850000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
CB.DL-00087-23 Gam 85 2026-06-18
Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất
Strength / route
Uống
Qty
1500000 Gam
Total
2677500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
10.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 1785 2026-06-18
Ngọc trúc
Ngọc trúc
Strength / route
Uống
Qty
150000 Gam
Total
63000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00443-23 Gam 420 2026-06-18
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
10080000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110458024 Viên 672 2026-06-18
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
Strength / route
200mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
151200000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893110270323 Viên 5040 2026-06-18
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
27855000
Group
N1
Manufacturer
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T38 · 38230
VN-23047-22 Ống 5571 2026-06-18
Notamcef 1200mg
Piracetam
Strength / route
1200mg/10ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-33838-19 Ống 7300 2026-06-18
Notamcef 1200mg
Piracetam
Strength / route
1200mg/10ml · Uống
Qty
3000 Ống
Total
21900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893110930524 Ống 7300 2026-06-18
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
Strength / route
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
Qty
300 Bút tiêm
Total
60152400
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T27 · 27174
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-06-18
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
10ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
10320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
VD-18797-13 Ống 688 2026-06-18
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
10ml · Tiêm
Qty
125000 Ống
Total
86250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
VD - 18797-13 Ống 690 2026-06-18
Oceritec 80/25
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
80mg+ 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84002
893110635324 Viên 6880 2026-06-18
Ofloxacin 200mg/40mL
Ofloxacin
Strength / route
200mg · Tiêm truyền
Qty
100 Chai/Túi
Total
13200000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893115243623 Chai/Túi 132000 2026-06-18
Olanxol
Olanzapin
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
724500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
893110094623 Viên 2415 2026-06-18
Oliveirim
Flunarizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
12500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54135
893110883224 Viên 2500 2026-06-18
Oliveirim
Flunarizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
25000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110883224 Viên 2500 2026-06-18
Omevin
Omeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
2870000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110374823 Lọ 5740 2026-06-18
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron
Strength / route
8mg/4ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
820000
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T10 · 10007
VN-20859-17 Ống 8200 2026-06-18
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
(0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g · Uống
Qty
2000 Gói
Total
3400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54135
893100419824 Gói 1700 2026-06-18
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
(0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g · Uống
Qty
50000 Gói
Total
85000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893100419824 Gói 1700 2026-06-18
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/ 5,6g · Uống
Qty
12500 Gói
Total
20000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01ON4
893100419824 Gói 1600 2026-06-18
Oxacillin 1g
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
90000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-26162-17 Lọ 45000 2026-06-18
POVIDONE 125ml
Povidon iodin
Strength / route
10%; 125ml · Dùng ngoài
Qty
500 Chai
Total
7350000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893100041923 Chai 14700 2026-06-18
Pain-tavic
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01ON4
VD-30195-18 Viên 2350 2026-06-18
Pain-tavic
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
117500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01ON4
893100698024 Viên 2350 2026-06-18
Panactol 325mg
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
325mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
95000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54135
893100389524 Viên 95 2026-06-18
Panactol 325mg
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
325mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
570000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893100389524 Viên 95 2026-06-18
Panaxanti
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo
Strength / route
260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
960000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82011
VD-31249-18 Viên 4000 2026-06-18
Panfor SR-500
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
30000000
Group
N2
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (Inventia Healthcare Limited)
Province / Facility
T01 · 01ON4
890110015924 Viên 1000 2026-06-18
Pantoprazol
Pantoprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
6120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110362725 Viên 306 2026-06-18
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1000mg/100ml · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
1760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110069625 Lọ 8800 2026-06-18
Paracetamol 500
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
41000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893100393824 Viên 2050 2026-06-18
Paroxetin Danapha 20
Paroxetin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
96500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
893110263024 Viên 965 2026-06-18
Paroxetina GP
Paroxetin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
42000000
Group
N1
Manufacturer
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
Province / Facility
T40 · 40036
560110178723 Viên 4200 2026-06-18
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
31600 Viên
Total
15168000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01ON4
893100156725 Viên 480 2026-06-18
Pdsolone-125 mg
Methyl prednisolon
Strength / route
125mg · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
57500000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Province / Facility
T54 · 54012
890110034425 Lọ 57500 2026-06-18
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
27800000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Province / Facility
T54 · 54012
890110350625 Lọ 27800 2026-06-18
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
7500 Lọ
Total
213750000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parentals Pvt. Ltd (India)
Province / Facility
T38 · 38230
890110350625 Lọ 28500 2026-06-18
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
7500 Lọ
Total
213750000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parentals Pvt. Ltd (India)
Province / Facility
T38 · 38230
VN-21317-18 Lọ 28500 2026-06-18
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
285000000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Province / Facility
T22 · 22016
VN-21317-18 Lọ 28500 2026-06-18
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
285000000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Province / Facility
T22 · 22016
890110350625 Lọ 28500 2026-06-18

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.