Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-17
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 33551–33600. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
Strength / route
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82071
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
Strength / route
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82081
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
Strength / route
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82073
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
Strength / route
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82064
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
Strength / route
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82072
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
Strength / route
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82070
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
Strength / route
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82078
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
Strength / route
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82074
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
Strength / route
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82075
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
Strength / route
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82186
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
Strength / route
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
Qty
451100 Viên
Total
359977800
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82011
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Livethine
L-Ornithin L-Aspartat
Strength / route
2000mg · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
12600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-30653-18 Lọ 42000 2026-06-18
Liên kiều
Liên kiều
Strength / route
Uống
Qty
125000 Gam
Total
538125000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00475-24 Gam 4305 2026-06-18
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
10200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893100462624 Viên 850 2026-06-18
Lovastatin MCN 10
Lovastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
57750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110479325 Viên 1155 2026-06-18
Luteina 100 mg
Progesterone
Strength / route
100mg · Đặt âm đạo
Qty
1000 Viên
Total
7095000
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A (Poland)
Province / Facility
T10 · 10007
VN-22989-21 Viên 7095 2026-06-18
Lạc tiên
Lạc tiên
Strength / route
Uống
Qty
1500000 Gam
Total
87000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VD-35399-21 Gam 58 2026-06-18
MIFETONE 200mcg
Misoprostol
Strength / route
200mcg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3780000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110156325 Viên 3780 2026-06-18
MORPHIN
Morphin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
900 Ống
Total
8032500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22016
893111093823 Ống 8925 2026-06-18
MORPHIN
Morphin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
900 Ống
Total
8032500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22015
893111093823 Ống 8925 2026-06-18
MORPHIN
Morphin hydroclorid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
8925000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893111093823 Ống 8925 2026-06-18
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat 1,5g/10ml
Strength / route
1,5g/10ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
2900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-19567-13 Ống 2900 2026-06-18
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
1,5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-19567-13 Ống 2900 2026-06-18
Magrilan 20mg
Fluoxetin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
105000000
Group
N1
Manufacturer
MEDOCHEMIE LTD - FACTORY AZ (Cyprus)
Province / Facility
T40 · 40036
VN-18696-15 Viên 4200 2026-06-18
Masozym
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^9 CFU · Uống
Qty
1000 Gói
Total
5460000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54135
893400324125 Gói 5460 2026-06-18
Masozym
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^9 CFU · Uống
Qty
10000 Gói
Total
54600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893400324125 Gói 5460 2026-06-18
Medaxetine 500 mg
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
139200000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Factory C (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01ON4
529110348025 Viên 17400 2026-06-18
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg+500mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
273000000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T54 · 54012
VN-20575-17 Viên 3900 2026-06-18
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
456000000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (India)
Province / Facility
T10 · 10007
VN-20575-17 Viên 3800 2026-06-18
Meloxicam
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
1400 Viên
Total
123200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54135
893110437924 Viên 88 2026-06-18
Menison 4mg
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
16200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54135
893110693624 Viên 810 2026-06-18
Menison 4mg
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
145800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110693624 Viên 810 2026-06-18
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
35mg; 100.000IU; 10mg · Nhỏ mũi
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893110420024 Lọ 39800 2026-06-18
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
35mg; 100.000IU; 10mg · Nhỏ tai
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893110420024 Lọ 39800 2026-06-18
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
35mg; 100.000IU; 10mg · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-21973-14 Lọ 39800 2026-06-18
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
35mg; 100.000IU; 10mg · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
79600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893110420024 Lọ 39800 2026-06-18
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
35mg; 100.000IU; 10mg · Nhỏ mũi
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-21973-14 Lọ 39800 2026-06-18
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
35mg; 100.000IU; 10mg · Nhỏ tai
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-21973-14 Lọ 39800 2026-06-18
MetSwift XR 1000
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
1410000
Group
N2
Manufacturer
Ind-Swift Limited (India)
Province / Facility
T54 · 54135
890110185823 Viên 1410 2026-06-18
MetSwift XR 1000
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
352500000
Group
N2
Manufacturer
Ind-Swift Limited (India)
Province / Facility
T54 · 54012
890110185823 Viên 1410 2026-06-18
Metronidazol 250
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
15120000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893115309724 Viên 252 2026-06-18
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
111000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T10 · 10007
594115184900 Viên 1850 2026-06-18
Metronidazol Arena 250mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
1850000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T54 · 54012
594115184900 Viên 1850 2026-06-18
Mezamazol
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
5985000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-21298-14 Viên 399 2026-06-18
Mezatrihexyl
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Strength / route
250mg; 120mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
14910000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893100507024 Viên 1491 2026-06-18
Mezatrihexyl
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Strength / route
250mg; 120mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-32826-19 Viên 1491 2026-06-18
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
12,5mg; 40mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
478800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893110409524 Viên 3990 2026-06-18
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
12,5mg; 40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-30848-18 Viên 3990 2026-06-18
Misoprostol Stella 200 mcg
Misoprostol
Strength / route
200mcg · Uống
Qty
500 Viên
Total
2500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01939
893110037124 Viên 5000 2026-06-18
Morphin 30 mg
Morphin sulfat
Strength / route
30mg · Uống
Qty
14400 Viên
Total
102960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt nam)
Province / Facility
T64 · 64001
VD-19031-13 Viên 7150 2026-06-18

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.