Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-17
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 33501–33550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
Strength / route
120mg; 35mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82064
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
Strength / route
120mg; 35mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82072
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
Strength / route
120mg; 35mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82070
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
Strength / route
120mg; 35mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82078
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
Strength / route
120mg; 35mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82074
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
Strength / route
120mg; 35mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82187
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
Strength / route
120mg; 35mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82186
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
Strength / route
120mg; 35mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82075
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
Strength / route
120mg; 35mg. · Uống
Qty
892000 Viên
Total
186428000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82011
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Strength / route
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82065
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Strength / route
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82079
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Strength / route
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82068
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Strength / route
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82080
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Strength / route
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82083
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Strength / route
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82071
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Strength / route
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82066
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Strength / route
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82081
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Strength / route
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82073
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Strength / route
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82064
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Strength / route
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82072
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Strength / route
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82070
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Strength / route
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82077
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Strength / route
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82078
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Strength / route
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82074
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Strength / route
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82075
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Strength / route
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82186
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Strength / route
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
Qty
723200 Viên
Total
357984000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82011
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
7350000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
VD-35955-22 Chai 7350 2026-06-18
Lamuzid 500/5
Metformin + glibenclamid
Strength / route
500mg + 5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
138600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi)
Province / Facility
T01 · 01ON4
893110056523 Viên 2310 2026-06-18
Lanam SC 200mg/28,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
200mg + 28,5mg · Uống
Qty
3000 Gói
Total
20475000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110136525 Gói 6825 2026-06-18
Lansoprazol
Lansoprazol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
5700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110024200 Viên 285 2026-06-18
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) · Tiêm dưới da
Qty
300 Lọ
Total
143925000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T27 · 27174
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-06-18
Lepigin 100
Clozapin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
91000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
893110040323 Viên 1300 2026-06-18
Lepigin 25
Clozapin
Strength / route
25 mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
23670000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
VD-22741-15 Viên 789 2026-06-18
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
Strength / route
50mg/10ml · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
8400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893114880224 Lọ 84000 2026-06-18
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
Strength / route
50mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-28877-18 Lọ 84000 2026-06-18
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
52000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
893110332924 Viên 520 2026-06-18
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
1000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110688924 Ống 500 2026-06-18
Lifecita 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
6000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110075824 Viên 1200 2026-06-18
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid*
Strength / route
600mg/300ml · Tiêm
Qty
1800 Lọ
Total
351000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79532
893110129623 Lọ 195000 2026-06-18
Liproin
Lidocain + prilocain
Strength / route
(25mg + 25mg)/g; 5g · Dùng ngoài
Qty
1100 Tuýp
Total
40150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79532
893110202725 Tuýp 36500 2026-06-18
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
180000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-17766-12 Viên 3000 2026-06-18
Lisiplus HCT 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
20mg +12,5mg · Uống
Qty
65000 Viên
Total
324350000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
VD-18111-12 Viên 4990 2026-06-18
Lisiplus HCT 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
20mg +12,5mg · Uống
Qty
65000 Viên
Total
324350000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110914724 Viên 4990 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
Strength / route
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82065
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
Strength / route
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82079
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
Strength / route
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82068
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
Strength / route
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82080
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
Strength / route
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82083
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
Strength / route
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82066
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.