Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-17
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 33451–33500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
Strength / route
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82065
VD-30136-18 Viên 680 2026-06-18
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
Strength / route
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82068
VD-30136-18 Viên 680 2026-06-18
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
Strength / route
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82071
VD-30136-18 Viên 680 2026-06-18
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
Strength / route
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82066
VD-30136-18 Viên 680 2026-06-18
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
Strength / route
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82081
VD-30136-18 Viên 680 2026-06-18
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
Strength / route
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82064
VD-30136-18 Viên 680 2026-06-18
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
Strength / route
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82070
VD-30136-18 Viên 680 2026-06-18
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
Strength / route
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82078
VD-30136-18 Viên 680 2026-06-18
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
Strength / route
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82074
VD-30136-18 Viên 680 2026-06-18
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
Strength / route
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82186
VD-30136-18 Viên 680 2026-06-18
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
Strength / route
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82075
VD-30136-18 Viên 680 2026-06-18
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
Strength / route
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
Qty
314000 Viên
Total
213520000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82011
VD-30136-18 Viên 680 2026-06-18
Imeclor 125
Cefaclor
Strength / route
125mg · Uống
Qty
1400 Gói
Total
5174400
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54135
VD-18963-13 Gói 3696 2026-06-18
Imeclor 125
Cefaclor
Strength / route
125mg · Uống
Qty
7000 Gói
Total
25872000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
VD-18963-13 Gói 3696 2026-06-18
Imedoxim 200
Cefpodoxim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
427000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110595824 Viên 6100 2026-06-18
Imedoxim 200
Cefpodoxim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
193000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110023800 Viên 9650 2026-06-18
Imedoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
Strength / route
200mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
193000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
VD-27892-17 Viên 9650 2026-06-18
Iminitrat 10
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
9660000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110285925 Viên 1932 2026-06-18
Itraconazole 100 mg
Itraconazol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
300 Viên
Total
2205000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110757324 Viên 7350 2026-06-18
Jasmilid
Glipizid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
26000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110695924 Viên 2600 2026-06-18
Kacetam
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
9750000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54135
VD-34693-20 Viên 390 2026-06-18
Kacetam
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
27300000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
VD-34693-20 Viên 390 2026-06-18
Kagasdine
Omeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
270000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54135
893110136825 Viên 135 2026-06-18
Kagasdine
Omeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
2700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110136825 Viên 135 2026-06-18
Kali Clorid
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893110627524 Viên 740 2026-06-18
Kali Clorid
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-33359-19 Viên 740 2026-06-18
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatals · Uống
Qty
3500 Viên
Total
630000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54135
893110347723 Viên 180 2026-06-18
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatals · Uống
Qty
35000 Viên
Total
6300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110347723 Viên 180 2026-06-18
Kenmag
Diếp cá, Rau má
Strength / route
Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg; Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
88200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh I (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82011
VD-25253-16 Viên 882 2026-06-18
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
Strength / route
500mg/10ml · Tiêm
Qty
50 Lọ
Total
5019000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T38 · 38230
400112017124 Lọ 100380 2026-06-18
Ketoprofen Tab DWP 100mg
Ketoprofen
Strength / route
100mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
65100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-35845-22 Viên 1302 2026-06-18
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
Strength / route
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82065
VD-19401-13 Viên 450 2026-06-18
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
Strength / route
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82066
VD-19401-13 Viên 450 2026-06-18
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
Strength / route
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82071
VD-19401-13 Viên 450 2026-06-18
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
Strength / route
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82081
VD-19401-13 Viên 450 2026-06-18
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
Strength / route
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82064
VD-19401-13 Viên 450 2026-06-18
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
Strength / route
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82070
VD-19401-13 Viên 450 2026-06-18
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
Strength / route
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82078
VD-19401-13 Viên 450 2026-06-18
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
Strength / route
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82074
VD-19401-13 Viên 450 2026-06-18
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
Strength / route
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82186
VD-19401-13 Viên 450 2026-06-18
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
Strength / route
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82075
VD-19401-13 Viên 450 2026-06-18
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
Strength / route
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
Qty
671400 Viên
Total
302130000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82011
VD-19401-13 Viên 450 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
Strength / route
120mg; 35mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82065
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
Strength / route
120mg; 35mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82079
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
Strength / route
120mg; 35mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82068
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
Strength / route
120mg; 35mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82080
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
Strength / route
120mg; 35mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82071
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
Strength / route
120mg; 35mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82066
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
Strength / route
120mg; 35mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82081
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
Strength / route
120mg; 35mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82073
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.