Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-17
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 33401–33450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82078
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82074
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82070
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82187
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82186
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82075
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
Qty
18000 Chai
Total
661500000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82011
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
Cineol 4,65 mg+ Húng chanh 2,5+ Núc nác 0,625g · Uống
Qty
1000 Chai
Total
26460000
Group
N3
Manufacturer
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01ON4
893100311300 Chai 26460 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
Cineol 4,65 mg+ Húng chanh 2,5+ Núc nác 0,625g · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01ON4
VD-25220-16 Chai 26460 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82065
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82079
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82068
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82080
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82083
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82066
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82071
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82081
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82073
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82064
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82072
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82070
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82074
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82078
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82075
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82186
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
Qty
53200 Gói
Total
128478000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82011
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Strength / route
0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g · Uống
Qty
15000 Viên
Total
83250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01ON4
VD-24067-16 Viên 5550 2026-06-18
Hoàn bát vị bổ thận dương
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế
Strength / route
78,75mg; 72,00mg; 48,75mg; 48,75mg; 48,75mg; 66mg; 16,50mg; 16,50mg. · Uống
Qty
800000 Viên
Total
140000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82011
VD-19914-13 Viên 175 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
200mg; 30mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82065
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
200mg; 30mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82079
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
200mg; 30mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82068
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
200mg; 30mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82080
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
200mg; 30mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82083
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
200mg; 30mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82071
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
200mg; 30mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82066
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
200mg; 30mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82081
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
200mg; 30mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82073
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
200mg; 30mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82064
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
200mg; 30mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82072
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
200mg; 30mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82070
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
200mg; 30mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82077
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
200mg; 30mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82078
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
200mg; 30mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82074
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
200mg; 30mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82187
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
200mg; 30mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82075
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
200mg; 30mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82186
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
200mg; 30mg. · Uống
Qty
676300 Viên
Total
413895600
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82011
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Strength / route
1500 đvqt · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
34852000
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893410250823 Ống 34852 2026-06-18
Huyền sâm chế
Huyền sâm
Strength / route
Uống
Qty
25000 Gam
Total
351750000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VD-33326-19 Gam 14070000 2026-06-18
Hypecen 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
87000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893110389925 Viên 1450 2026-06-18

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.