Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-17
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 33351–33400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
Strength / route
1500mg; 100mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82066
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
Strength / route
1500mg; 100mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82071
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
Strength / route
1500mg; 100mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82081
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
Strength / route
1500mg; 100mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82073
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
Strength / route
1500mg; 100mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82064
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
Strength / route
1500mg; 100mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82070
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
Strength / route
1500mg; 100mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82077
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
Strength / route
1500mg; 100mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82074
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
Strength / route
1500mg; 100mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82078
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
Strength / route
1500mg; 100mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82075
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
Strength / route
1500mg; 100mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82186
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
Strength / route
1500mg; 100mg. · Uống
Qty
337860 Viên
Total
184471560
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82011
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garnotal
Phenobarbital
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
94500000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
893112426324 Viên 315 2026-06-18
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
400mg + 300mg · Uống
Qty
25000 Gói
Total
62475000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54135
893110345524 Gói 2499 2026-06-18
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
400mg + 300mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
149940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110345524 Gói 2499 2026-06-18
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
29000000
Group
N3
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T10 · 10007
890110352424 Viên 1450 2026-06-18
Glimepirid OD DWP 3 mg
Glimepirid
Strength / route
3mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110045424 Viên 840 2026-06-18
Glimepiride 2mg
Glimepirid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
119000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54135
VD-34692-20 Viên 119 2026-06-18
Glimepiride 2mg
Glimepirid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
2380000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
VD-34692-20 Viên 119 2026-06-18
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
Strength / route
25g/250ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
10145000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893110402324 Chai 10145 2026-06-18
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
12,5g/250ml · Tiêm truyền
Qty
50 Chai
Total
365500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110238000 Chai 7310 2026-06-18
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
50 Chai
Total
409500
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
VD-35954-22 Chai 8190 2026-06-18
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5% 500ml · Tiêm truyền
Qty
13000 Chai
Total
123500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110118123 Chai 9500 2026-06-18
Goldprofen
Ibuprofen
Strength / route
400mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
69000000
Group
N1
Manufacturer
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) (Portugal)
Province / Facility
T10 · 10007
560100444725 Viên 2300 2026-06-18
Goldprofen
Ibuprofen
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) (Portugal)
Province / Facility
T10 · 10007
VN-20987-18 Viên 2300 2026-06-18
Golistin soda
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
(18,765g + 4,275g)/45ml · Uống
Qty
300 Lọ
Total
13200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-34931-21 Lọ 44000 2026-06-18
Grafort
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
25000 Gói
Total
197400000
Group
N2
Manufacturer
Deawoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T54 · 54012
880100006823 Gói 7896 2026-06-18
Grafort
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g/20ml · Uống
Qty
6000 Gói
Total
46500000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01ON4
880100006823 Gói 7750 2026-06-18
Grandaxin
Tofisopam
Strength / route
50mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
400000000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T40 · 40036
599110407523 Viên 8000 2026-06-18
Hadudipin
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
8400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110107200 Ống 84000 2026-06-18
Hadudipin
Nicardipin hydrochlorid
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
8400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110107200 Ống 84000 2026-06-18
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
12500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110091625 Ống 2500 2026-06-18
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
175000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893110478025 Viên 3500 2026-06-18
Hadumedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
1460000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110299000 Ống 730 2026-06-18
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Strength / route
10mg/ml (dạng muối) · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
8450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110299000 Ống 845 2026-06-18
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
Strength / route
5mg/1 ml · Tiêm
Qty
32000 Ống
Total
67200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
893110285600 Ống 2100 2026-06-18
Hamov
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật
Strength / route
Cao khô hỗn hợp dược liệu 90mg (tương ứng với: Ngưu tất 150mg; Nghệ 150mg; Hòe hoa 150mg; Bạch truật 300mg) · Uống
Qty
350000 Viên
Total
316050000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82011
VD-32486-19 Viên 903 2026-06-18
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
Strength / route
500mg; 2,5mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
119000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110457724 Viên 1700 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82065
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82079
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82068
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82080
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82083
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82066
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82071
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82081
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82073
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82064
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82072
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82077
893100311300 Chai 36750 2026-06-18

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.