Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-17
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 33201–33250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
Strength / route
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82071
VD-25008-16 Viên 1250 2026-06-18
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
Strength / route
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82081
VD-25008-16 Viên 1250 2026-06-18
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
Strength / route
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82073
VD-25008-16 Viên 1250 2026-06-18
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
Strength / route
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82064
VD-25008-16 Viên 1250 2026-06-18
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
Strength / route
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82070
VD-25008-16 Viên 1250 2026-06-18
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
Strength / route
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82078
VD-25008-16 Viên 1250 2026-06-18
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
Strength / route
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82074
VD-25008-16 Viên 1250 2026-06-18
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
Strength / route
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82186
VD-25008-16 Viên 1250 2026-06-18
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
Strength / route
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82075
VD-25008-16 Viên 1250 2026-06-18
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
Strength / route
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
Qty
30600 Viên
Total
38250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82011
VD-25008-16 Viên 1250 2026-06-18
Cẩu tích sao vàng
Cẩu tích
Strength / route
Uống
Qty
500000 Gam
Total
42000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00543-25 Gam 84 2026-06-18
Cốt toái bổ sao vàng
Cốt toái bổ
Strength / route
Uống
Qty
1500000 Gam
Total
19687500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược OPC Bắc Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
VCT-00557-25 Gam 13125 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82065
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82079
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82068
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82080
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82083
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82066
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82071
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82081
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82073
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82064
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82072
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82070
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82077
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82078
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82074
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82187
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82075
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82186
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
Qty
14100 Chai
Total
236880000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82011
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Strength / route
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
Qty
1000 Lọ
Total
17500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01ON4
893110307200 Lọ 17500 2026-06-18
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Strength / route
1000mg + 600mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 2000mg + 750mg · Dùng ngoài
Qty
17000 Lọ
Total
566100000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82011
TCT-00232-24 Lọ 33300 2026-06-18
Dalekine
Valproat natri
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
128000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
893114872324 Viên 1280 2026-06-18
Dalekine 500
Valproat natri
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
210000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
893114094423 Viên 2100 2026-06-18
Davertyl
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
12000 Ống
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
VD-34628-20 Ống 7000 2026-06-18
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
72000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
VD-34628-20 Ống 7200 2026-06-18
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Qty
2500 Lọ
Total
156250000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T10 · 10007
896410048825 Lọ 62500 2026-06-18
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Qty
0 UI
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T10 · 10007
896410048825 UI 63 2026-06-18
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T10 · 10007
QLSP-1051-17 Lọ 62500 2026-06-18
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Qty
0 UI
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T10 · 10007
QLSP-1051-17 UI 63 2026-06-18
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
23000 Ống
Total
184000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
893112683724 Ống 8000 2026-06-18
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
2400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893112683724 Ống 8000 2026-06-18
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
1600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22016
893112683724 Ống 8000 2026-06-18
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
1600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22015
893112683724 Ống 8000 2026-06-18
Diclofenac
Diclofenac
Strength / route
75 mg/3 ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
380000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110304023 Ống 760 2026-06-18
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
8930000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27008
893110688824 Ống 893 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Strength / route
300mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82065
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Strength / route
300mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82079
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Strength / route
300mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82068
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.