Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-17
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 33151–33200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82078
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82074
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82075
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82186
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Qty
707200 Viên
Total
1053728000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82011
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ trung ích khí-F
Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
Strength / route
250mg + 833mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 417mg + 83mg + 167mg · Uống
Qty
280000 Viên
Total
199920000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82011
VD-20533-14 Viên 714 2026-06-18
Cafunten
Clotrimazol
Strength / route
1%/10g · Dùng ngoài
Qty
300 Tuýp
Total
1725000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893100129925 Tuýp 5750 2026-06-18
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg; 200IU · Uống
Qty
60000 Viên
Total
40320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893100390124 Viên 672 2026-06-18
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg; 200IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-30416-18 Viên 672 2026-06-18
Cammic
Tranexamic acid
Strength / route
250 mg/5ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110306123 Ống 1200 2026-06-18
Carbocistein tab DWP 250mg
Carbocistein
Strength / route
250mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
18900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-35354-21 Viên 630 2026-06-18
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
240mg + 100mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
315000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01ON4
893200725724 Viên 3150 2026-06-18
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
Strength / route
500mg · Uống
Qty
11000 Viên
Total
53130000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54135
893110107224 Viên 4830 2026-06-18
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
Strength / route
500mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
193200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110107224 Viên 4830 2026-06-18
Cefamandol 2g
Cefamandol
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
720000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893110387124 Lọ 120000 2026-06-18
Cefamandol 2g
Cefamandol
Strength / route
2g · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-31707-19 Lọ 120000 2026-06-18
Cefamandol 2g
Cefamandol
Strength / route
2g · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893110387124 Lọ 120000 2026-06-18
Cefamandol 2g
Cefamandol
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-31707-19 Lọ 120000 2026-06-18
Cefoperazone 1000
Cefoperazon*
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-35037-21 Lọ 43500 2026-06-18
Cefoperazone 1000
Cefoperazon*
Strength / route
1000mg · Tiêm truyền
Qty
12500 Lọ
Total
543750000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-35037-21 Lọ 43500 2026-06-18
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-29757-18 Lọ 65000 2026-06-18
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
195000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893110252523 Lọ 65000 2026-06-18
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
Strength / route
125mg · Uống
Qty
2000 Gói
Total
3226000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110205925 Gói 1613 2026-06-18
Cetimed 10mg
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
46800000
Group
N1
Manufacturer
MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY (Cyprus)
Province / Facility
T10 · 10007
VN-17096-13 Viên 3900 2026-06-18
Cetraxal
Ciprofloxacin
Strength / route
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
Qty
5000 Ống
Total
43000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T38 · 38230
840115525624 Ống 8600 2026-06-18
Chỉ thực tiêu bĩ- F
Chỉ thực, Nhân sâm, Bạch truật, Bạch linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên
Strength / route
480mg + 290mg + 290mg + 290mg + 290mg + 290mg + 250mg + 187,3mg + 187,3mg + 480mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
400000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82011
VD-21486-14 Viên 1600 2026-06-18
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893115287023 Viên 700 2026-06-18
Ciprofloxacin 400mg/200ml
Ciprofloxacin
Strength / route
400mg/ 200ml · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
9600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893115246625 Lọ 48000 2026-06-18
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
42000 Viên
Total
1092000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54135
893100204325 Viên 26 2026-06-18
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
1040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893100204325 Viên 26 2026-06-18
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg + 30mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
32000000
Group
N1
Manufacturer
Aspen Pharma Pty Ltd. (Australia)
Province / Facility
T01 · 01ON4
VN-22611-20 Viên 3200 2026-06-18
Colchicin
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
2900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893115483724 Viên 580 2026-06-18
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
325mg + 2mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
2600000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01ON4
893100268523 Viên 260 2026-06-18
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Strength / route
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 10 · Uống
Qty
240000 Viên
Total
552000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82011
893110563324 Viên 2300 2026-06-18
Conipa Pure
Kẽm gluconat
Strength / route
1mg/ml; 10ml · Uống
Qty
4000 Ống
Total
18000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110421424 Ống 4500 2026-06-18
Conipa Pure
Kẽm gluconat
Strength / route
1mg/ml; 10ml · Uống
Qty
4000 Ống
Total
18000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
VD-24551-16 Ống 4500 2026-06-18
Cordarone
Amiodarone hydrochloride 200mg
Strength / route
200mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
3375000
Group
N1
Manufacturer
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (France)
Province / Facility
T10 · 10007
VN-16722-13 Viên 6750 2026-06-18
Coversyl 5mg
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
90504000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Province / Facility
T10 · 10007
VN-17087-13 Viên 5028 2026-06-18
Coversyl 5mg
Perindopril
Strength / route
5 mg( dạng muối) · Uống
Qty
100000 Viên
Total
502800000
Group
N1
Manufacturer
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01ON4
VN-17087-13 Viên 5028 2026-06-18
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
49000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01ON4
893210191825 Viên 4900 2026-06-18
Crocin 200mg
Cefixim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
410760000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110548224 Viên 6846 2026-06-18
Crocin Kid - 50
Cefixim
Strength / route
50mg · Uống
Qty
5000 Gói
Total
23150000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
VD-35232-21 Gói 4630 2026-06-18
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn)
Strength / route
120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
Qty
200 Lọ
Total
2798000000
Group
N1
Manufacturer
Chiesi Farmaceutici S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T27 · 27174
800410111224 Lọ 13990000 2026-06-18
Cát cánh chích mật
Cát cánh
Strength / route
Uống
Qty
150000 Gam
Total
381150000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
34.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 2541 2026-06-18
Câu đằng
Câu đằng
Strength / route
Uống
Qty
250000 Gam
Total
68250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
12.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 273 2026-06-18
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
Strength / route
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82065
VD-25008-16 Viên 1250 2026-06-18
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
Strength / route
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82079
VD-25008-16 Viên 1250 2026-06-18
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
Strength / route
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82068
VD-25008-16 Viên 1250 2026-06-18
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
Strength / route
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82080
VD-25008-16 Viên 1250 2026-06-18
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
Strength / route
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82066
VD-25008-16 Viên 1250 2026-06-18

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.