Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-16
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 33101–33150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/ml;1ml · Tiêm
Qty
8000 Ống
Total
5840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22015
893114045723 Ống 730 2026-06-18
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/ml;1ml · Tiêm
Qty
8000 Ống
Total
5840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22015
VD-24376-16 Ống 730 2026-06-18
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
3500 Ống
Total
2730000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01939
893114603624 Ống 780 2026-06-18
Ausmuco 750V
Carbocistein
Strength / route
750mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-31668-19 Viên 1680 2026-06-18
Ausmuco 750V
Carbocistein
Strength / route
750mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
16800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893100847024 Viên 1680 2026-06-18
Azoran 50
Azathioprin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
100 Viên
Total
700000
Group
N2
Manufacturer
Rpg Life Sciences Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79532
890115349724 Viên 7000 2026-06-18
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
10000 Gói
Total
30000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893400647724 Gói 3000 2026-06-18
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Strength / route
0,4mg/1ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
1470000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893110017800 Ống 29400 2026-06-18
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Strength / route
0,4mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-23379-15 Ống 29400 2026-06-18
Bambuterol 20
Bambuterol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
1560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
VD-35816-22 Viên 520 2026-06-18
Basicillin 100mg
Doxycyclin
Strength / route
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên · Uống
Qty
8000 Viên
Total
15120000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
GC-310-18 Viên 1890 2026-06-18
Basicillin 100mg
Doxycyclin
Strength / route
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên · Uống
Qty
8000 Viên
Total
15120000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893610332524 Viên 1890 2026-06-18
Benita
Budesonid
Strength / route
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Qty
1000 Lọ
Total
90000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893100314323 Lọ 90000 2026-06-18
Benita
Budesonid
Strength / route
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Qty
1000 Lọ
Total
90000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
VD-23879-15 Lọ 90000 2026-06-18
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/ 30g · Dùng ngoài
Qty
300 Tuýp
Total
9435000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110654524 Tuýp 31450 2026-06-18
Bfs-Adenosin
Adenosin triphosphat
Strength / route
6mg/2ml · Tiêm
Qty
24 Lọ
Total
10920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79532
893110433024 Lọ 455000 2026-06-18
Bifehema
Mỗi ống 10ml chứa: Sắt gluconat (tương ứng với Sắt 50mg) 399mg; Đồng gluconat (tương ứng với Đồng 0,7mg) 5mg; Mangan gluconat (tương ứng với Mangan 1,33mg) 10,77mg
Strength / route
399mg + 5mg +10,77g · Uống
Qty
40000 Ống
Total
131880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893100353523 Ống 3297 2026-06-18
Bifehema
Mỗi ống 10ml chứa: Sắt gluconat (tương ứng với Sắt 50mg) 399mg; Đồng gluconat (tương ứng với Đồng 0,7mg) 5mg; Mangan gluconat (tương ứng với Mangan 1,33mg) 10,77mg
Strength / route
399mg + 5mg +10,77g · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-29300-18 Ống 3297 2026-06-18
Bifotin 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-29950-18 Lọ 45000 2026-06-18
Bifotin 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
225000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893110341123 Lọ 45000 2026-06-18
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
89250000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110809824 Viên 8925 2026-06-18
Bixazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
(200mg+40mg)/10ml · Uống
Qty
1000 Ống
Total
5000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110921224 Ống 5000 2026-06-18
Boganic
Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01ON4
VD-24474-16 Viên 1530 2026-06-18
Boganic
Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
45900000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01ON4
893200726424 Viên 1530 2026-06-18
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
Strength / route
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82065
VD-25007-16 Viên 673 2026-06-18
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
Strength / route
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82068
VD-25007-16 Viên 673 2026-06-18
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
Strength / route
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82066
VD-25007-16 Viên 673 2026-06-18
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
Strength / route
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82071
VD-25007-16 Viên 673 2026-06-18
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
Strength / route
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82081
VD-25007-16 Viên 673 2026-06-18
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
Strength / route
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82064
VD-25007-16 Viên 673 2026-06-18
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
Strength / route
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82070
VD-25007-16 Viên 673 2026-06-18
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
Strength / route
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82074
VD-25007-16 Viên 673 2026-06-18
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
Strength / route
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82078
VD-25007-16 Viên 673 2026-06-18
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
Strength / route
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82075
VD-25007-16 Viên 673 2026-06-18
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
Strength / route
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82186
VD-25007-16 Viên 673 2026-06-18
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
Strength / route
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
Qty
217100 Viên
Total
146108300
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82011
VD-25007-16 Viên 673 2026-06-18
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Strength / route
2g +1g + 2g · Uống
Qty
50000 Viên
Total
67500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01ON4
VD-32521-19 Viên 1350 2026-06-18
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
Strength / route
Uống
Qty
1500000 Gam
Total
3307500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
11.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 2205 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82065
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82079
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82068
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82080
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82083
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82071
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82066
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82081
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82073
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82064
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82072
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82070
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.