Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-17
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 33251–33300. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Strength / route
300mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82080
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Strength / route
300mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82083
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Strength / route
300mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82066
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Strength / route
300mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82071
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Strength / route
300mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82081
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Strength / route
300mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82073
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Strength / route
300mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82064
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Strength / route
300mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82072
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Strength / route
300mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82070
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Strength / route
300mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82074
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Strength / route
300mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82078
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Strength / route
300mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82187
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Strength / route
300mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82075
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Strength / route
300mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82186
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Strength / route
300mg. · Uống
Qty
999100 Viên
Total
325706600
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82011
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
875000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54135
893110039824 Viên 175 2026-06-18
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
7000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110039824 Viên 175 2026-06-18
Drotusc
Drotaverin hydrochlorid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
45360000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893110204725 Viên 567 2026-06-18
Drotusc
Drotaverin hydrochlorid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-25197-16 Viên 567 2026-06-18
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
61740000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110024600 Viên 1029 2026-06-18
Drotusc Forte
Drotaverin hydrochlorid
Strength / route
80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-24789-16 Viên 1050 2026-06-18
Drotusc Forte
Drotaverin hydrochlorid
Strength / route
80mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
63000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893110024600 Viên 1050 2026-06-18
Dubemin Injection
Thiamin hydroclorid 100mg; Pyridoxin hydroclorid 100mg; Cyanocobalamin 1mg
Strength / route
1mg+100mg+100mg · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
135000000
Group
N5
Manufacturer
Incepta Pharmaceuticals Ltd - Bangladesh (Bangladesh)
Province / Facility
T38 · 38050
894110784824 Ống 13500 2026-06-18
Duphaston
Dydrogesteron
Strength / route
10mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
444400000
Group
N1
Manufacturer
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Province / Facility
T27 · 27174
870110067423 Viên 8888 2026-06-18
Dây đau xương
Dây đau xương
Strength / route
Uống
Qty
75000 Gam
Total
5250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
CB.DL-00186-23 Gam 70 2026-06-18
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Strength / route
324mg + 1,2g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g · Uống
Qty
50000 Viên
Total
105000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01ON4
TCT-00231- 24 Viên 2100 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Strength / route
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82065
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Strength / route
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82079
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Strength / route
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82068
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Strength / route
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82080
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Strength / route
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82066
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Strength / route
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82071
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Strength / route
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82081
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Strength / route
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82073
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Strength / route
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82064
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Strength / route
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82072
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Strength / route
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82070
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Strength / route
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82078
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Strength / route
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82074
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Strength / route
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82187
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Strength / route
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82075
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Strength / route
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82186
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Strength / route
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
Qty
396800 Viên
Total
589248000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82011
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dược liệu sơ chế Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Strength / route
Uống
Qty
500000 Gam
Total
6615000000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
01.CBTC/DLHN GMP/2025 Gam 13230000 2026-06-18
Dược liệu sơ chế Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
Strength / route
Uống
Qty
250000 Gam
Total
131250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
14.CBTC/DLHN GMP/2025 Gam 525 2026-06-18
Eperison 50
Eperison
Strength / route
50mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
2200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54135
893110216023 Viên 220 2026-06-18
Eperison 50
Eperison
Strength / route
50mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110216023 Viên 220 2026-06-18
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
Strength / route
2% x 5g · Dùng ngoài
Qty
300 Tuýp
Total
11040000
Group
N2
Manufacturer
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Province / Facility
T54 · 54012
955100438625 Tuýp 36800 2026-06-18
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
Strength / route
0,2mg/1ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
2340000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110451623 Ống 11700 2026-06-18
Eroraldin 10
Nicorandil
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
24990000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110952624 Viên 2499 2026-06-18

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.