Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 32951–33000. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
Strength / route
10mg/50ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
VD-32436-19 Lọ 84000 2026-06-19
Suntopirol 50
Topiramat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
23000 Viên
Total
76360000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Province / Facility
T94 · 94057
890110437323 Viên 3320 2026-06-19
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Strength / route
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
Qty
2000 Ống
Total
438000000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T22 · 22015
VN-20379-17 Ống 219000 2026-06-19
Syndopa 275
Levodopa + carbidopa
Strength / route
250mg+25mg · Uống
Qty
23000 Viên
Total
72220000
Group
N5
Manufacturer
Sun Pharma Laboratories Limited (India)
Province / Facility
T94 · 94057
890110437625 Viên 3140 2026-06-19
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
Strength / route
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Qty
1150 Lọ
Total
37720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-25905-16 Lọ 32800 2026-06-19
Tabever
Betahistin
Strength / route
24mg · Uống
Qty
115000 Viên
Total
379500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110239225 Viên 3300 2026-06-19
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
Strength / route
0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
Qty
1150 Tuýp
Total
28612000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110232723 Tuýp 24880 2026-06-19
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
Strength / route
0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
Qty
2070 Tuýp
Total
54006300
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110232823 Tuýp 26090 2026-06-19
Taflotan
Tafluprost
Strength / route
0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
Qty
1150 Lọ
Total
281518850
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T94 · 94057
VN-20088-16 Lọ 244799 2026-06-19
Tavanic
Levofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
109650000
Group
N1
Manufacturer
Opella Healthcare International SAS (France)
Province / Facility
T40 · 40609
VN-19455-15 Viên 36550 2026-06-19
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
Strength / route
0,5%+0,1%/5ml · Nhỏ mắt
Qty
3450 Lọ
Total
66374550
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-31508-19 Lọ 19239 2026-06-19
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
Strength / route
1mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
2300 Lọ
Total
131100000
Group
N1
Manufacturer
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
Province / Facility
T94 · 94057
VN-18776-15 Lọ 57000 2026-06-19
Tenafine cream
Terbinafin (hydroclorid)
Strength / route
1%/15g (150mg/15g) · Dùng ngoài
Qty
9200 Tuýp
Total
616400000
Group
N2
Manufacturer
Dae Hwa Pharmaceutical Co, Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T94 · 94057
VN-21848-19 Tuýp 67000 2026-06-19
Teperinep 25 mg
Amitriptylin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
115000 Viên
Total
480700000
Group
N1
Manufacturer
ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T94 · 94057
VN-22777-21 Viên 4180 2026-06-19
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
Qty
400 Chai
Total
11760000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54011
893100264900 Chai 29400 2026-06-19
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, mạch môn
Strength / route
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,9l6g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g. · Uống
Qty
5000 Chai ≥ 100ml
Total
140700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPTM Dược -VTYT Khải Hà - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
TCT-00251-25 Chai ≥ 100ml 28140 2026-06-19
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
Qty
2600 Chai
Total
72072000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54011
893100311500 Chai 27720 2026-06-19
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Company Limited (China)
Province / Facility
T15 · 15901
VN-18481-14 Ống 12500 2026-06-19
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
37500000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Company Limited (China)
Province / Facility
T15 · 15901
690111338025 Ống 12500 2026-06-19
Thương truật
Thương truật
Strength / route
Gam · Uống
Qty
18000 Gam
Total
10773000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46187
35.CBVT/TL/2025 Gam 599 2026-06-19
Tilbec 10
Isotretinoin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
6900 Viên
Total
45540000
Group
N2
Manufacturer
Softgel Healthcare Pvt., Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T94 · 94057
890110021623 Viên 6600 2026-06-19
Tobadexa
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(15mg+5mg)/5ml · Nhỏ mắt
Qty
11500 Lọ
Total
345345000
Group
N2
Manufacturer
Samchundang Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T94 · 94057
880110776524 Lọ 30030 2026-06-19
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
Qty
9200 Lọ
Total
435169200
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T94 · 94057
VN-20587-17 Lọ 47301 2026-06-19
Tobrin 0.3%
Tobramycin
Strength / route
3mg/ml (0.3%) · Nhỏ mắt
Qty
1150 Lọ
Total
40250000
Group
N1
Manufacturer
Balkanpharma Razgrad AD (Bulgaria)
Province / Facility
T94 · 94057
VN-20366-17 Lọ 35000 2026-06-19
Torapain 50
Topiramat
Strength / route
50 mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
10980000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
893110235323 Viên 5490 2026-06-19
Torendo Q - Tab 2mg
Risperidon
Strength / route
2mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
90000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA. D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T40 · 40036
VN-22952-21 Viên 18000 2026-06-19
Tormita 25
Topiramat
Strength / route
25mg · Uống
Qty
23000 Viên
Total
64400000
Group
N5
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T94 · 94057
890110003200 Viên 2800 2026-06-19
Tospam
Tofisopam
Strength / route
50mg · Uống
Qty
115000 Viên
Total
713000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110242924 Viên 6200 2026-06-19
Travinat 500mg
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
25300 Viên
Total
46046000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110099900 Viên 1820 2026-06-19
Trifungi
Itraconazol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
115000 Viên
Total
277150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110042300 Viên 2410 2026-06-19
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
25671000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T40 · 40609
VN3-11-17 Viên 8557 2026-06-19
Trozimed
Calcipotriol
Strength / route
0,005% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
2760 Tuýp
Total
240120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-28486-17 Tuýp 87000 2026-06-19
Trần bì sao vàng
Trần bì
Strength / route
Gam · Uống
Qty
16000 Gam
Total
2318400
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46187
16.CBVT/TL/2025 Gam 145 2026-06-19
Uni-Atropin
Atropin sulfat
Strength / route
10mg/ml x 0,5ml (1% x 0,5ml) · Nhỏ mắt
Qty
1150 Ống
Total
14490000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-34673-20 Ống 12600 2026-06-19
Valparin-200 Alkalets
Valproat natri
Strength / route
200mg · Uống
Qty
460000 Viên
Total
690000000
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T94 · 94057
890114008500 Viên 1500 2026-06-19
Vastarel MR
Trimetazidin hydroclorid
Strength / route
35mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
27050000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Province / Facility
T15 · 15901
VN-17735-14 Viên 2705 2026-06-19
Vatinis (Tên cũ: Isotretinoin 20mg)
Isotretinoin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
2300 Viên
Total
11040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110916824 Viên 4800 2026-06-19
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000IU/ml
Heparin natri
Strength / route
25000 IU/5ml · Tiêm
Qty
1800 Ống
Total
217710000
Group
N5
Manufacturer
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Province / Facility
T15 · 15901
QLSP-1093-18 Ống 120950 2026-06-19
Verospiron 25mg
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3125000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T15 · 15901
VN-16485-13 Viên 3125 2026-06-19
Vexprazole 40
Pantoprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
7500000
Group
N2
Manufacturer
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T40 · 40609
VN-19369-15 Viên 500 2026-06-19
Vicebrol forte
Vinpocetin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
115000 Viên
Total
287385000
Group
N1
Manufacturer
Biofarm Sp.zo.o (Poland)
Province / Facility
T94 · 94057
VN-22700-21 Viên 2499 2026-06-19
Vikonon
Venlafaxin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
217500000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen International SA (Hy lạp)
Province / Facility
T40 · 40036
520110122424 Viên 14500 2026-06-19
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
2668mg+4596mg+276mg · Uống
Qty
12500 Gói
Total
43750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt nam)
Province / Facility
T15 · 15801
893100346623 Gói 3500 2026-06-19
Vinfoxin
Etifoxin chlohydrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
46000 Viên
Total
147200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-36169-22 Viên 3200 2026-06-19
Vinocyclin 50
Minocyclin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
9200 Viên
Total
69000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP DP Me Di Sun . (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-29820-18 Viên 7500 2026-06-19
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
5IU/ml · Tiêm
Qty
850 Ống
Total
5100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15801
893114305223 Ống 6000 2026-06-19
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
5IU/ml · Tiêm truyền
Qty
150 Ống
Total
900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15801
893114305223 Ống 6000 2026-06-19
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
10UI/1ml · Tiêm
Qty
2800 Ống
Total
28000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
893114039523 Ống 10000 2026-06-19
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
5UI/ml · Tiêm
Qty
6100 Ống
Total
36600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893114305223 Ống 6000 2026-06-19
Vinpocetin 10mg
Vinpocetin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
46000 Viên
Total
43010000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-33497-19 Viên 935 2026-06-19

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.