Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 32901–32950. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Philtobax
Tobramycin
Strength / route
0,3%/5ml (15mg/5ml) · Nhỏ mắt
Qty
2300 Lọ
Total
64374700
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T94 · 94057
VN-19519-15 Lọ 27989 2026-06-19
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế chi, Thương truật, Độc hoạt, Thổ phục linh
Strength / route
56mg, 56mg, 56mg, 48mg, 32mg, 64mg, 64mg, 80mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
224700000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
TCT-00160-23 Viên 1498 2026-06-19
Pidoncam
Piracetam
Strength / route
1200mg/5ml · Uống
Qty
1150 Ống
Total
11270000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110273200 Ống 9800 2026-06-19
Pilo Drop
Pilocarpin
Strength / route
2%/5ml · Nhỏ mắt
Qty
690 Ống
Total
31050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110735424 Ống 45000 2026-06-19
Piracetam 800
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
230000 Viên
Total
276000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-20985-14 Viên 1200 2026-06-19
Piroxicam 2%
Piroxicam
Strength / route
20mg/1ml · Tiêm
Qty
46 Ống
Total
161000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110265323 Ống 3500 2026-06-19
Pivineuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
250mg+250mg+1000mcg · Uống
Qty
115000 Viên
Total
206885000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-31272-18 Viên 1799 2026-06-19
Polkab
Natri hyaluronat
Strength / route
1,5 mg/ml-0,5ml · Nhỏ mắt
Qty
1150 Ống
Total
9297750
Group
N2
Manufacturer
OPTUS Pharmaceutical Co.,Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T94 · 94057
VN-22980-21 Ống 8085 2026-06-19
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Strength / route
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
Qty
2800 Viên
Total
28560000
Group
N1
Manufacturer
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01078
300110010524 Viên 10200 2026-06-19
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Strength / route
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
Qty
2800 Viên
Total
28560000
Group
N1
Manufacturer
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01OO4
300110010524 Viên 10200 2026-06-19
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
Strength / route
10% x 20ml · Dùng ngoài
Qty
4600 Chai
Total
19780000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-28005-17 Chai 4300 2026-06-19
Pracetam 1200
Piracetam
Strength / route
1.200mg · Uống
Qty
345000 Viên
Total
776250000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110050123 Viên 2250 2026-06-19
Pravastatin Stella 20 mg
Pravastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
23000 Viên
Total
160885000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110462623 Viên 6995 2026-06-19
Pregabalin 75mg
Pregabalin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
6900 Viên
Total
2794500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-34763-20 Viên 405 2026-06-19
Progesterone 200mg
Progesteron
Strength / route
200mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
28000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01078
840110168400 Viên 14000 2026-06-19
Progesterone 200mg
Progesteron
Strength / route
200mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
28000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01OO4
840110168400 Viên 14000 2026-06-19
Promethazin
Promethazin
Strength / route
2%; 10g · Dùng ngoài
Qty
200 Tuýp
Total
1260000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
893100203300 Tuýp 6300 2026-06-19
Promethazin
Promethazin
Strength / route
2%; 10g · Dùng ngoài
Qty
200 Tuýp
Total
1260000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO4
893100203300 Tuýp 6300 2026-06-19
Propofol-BFS 10 mg/ml
Propofol
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
33600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
893114090600 Lọ 33600 2026-06-19
Propofol-BFS 10 mg/ml
Propofol
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
33600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893114090600 Lọ 33600 2026-06-19
Propranolol 40
Propranolol hydroclorid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
46000 Viên
Total
22310000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-35649-22 Viên 485 2026-06-19
Prosgesy
Topiramat
Strength / route
50 mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
160200000
Group
N1
Manufacturer
Atlantic Pharma- Producoes Farmacêuticas,S.A. (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T40 · 40036
560110167800 Viên 8900 2026-06-19
Psocabet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Strength / route
0,75 mg, 7,5 mg · Dùng ngoài
Qty
2300 Tuýp
Total
345000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-29755-18 Tuýp 150000 2026-06-19
Quetiapin 200mg
Quetiapin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
230000 Viên
Total
3496000000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110047223 Viên 15200 2026-06-19
Quế nhục
Quế nhục
Strength / route
Gam · Uống
Qty
16000 Gam
Total
3124800
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46187
27.CBVT/TL/2025 Gam 195 2026-06-19
Remebentin 100
Gabapentin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
465000000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T40 · 40609
529110424925 Viên 3100 2026-06-19
Remebentin 100
Gabapentin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
46500000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T40 · 40036
529110424925 Viên 3100 2026-06-19
Renaxib 200
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
20400 Viên
Total
13933200
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40609
VD-36011-22 Viên 683 2026-06-19
Risperidon VPC 2
Risperidon
Strength / route
2mg · Uống
Qty
368000 Viên
Total
973728000
Group
N3
Manufacturer
công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-26131-17 Viên 2646 2026-06-19
Rivadem 1.5 mg Capsule
Rivastigmine
Strength / route
1,5mg · Uống
Qty
5200 Viên
Total
47424000
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T40 · 40036
VN-22985-21 Viên 9120 2026-06-19
Rupafin
Rupatadine
Strength / route
10mg · Uống
Qty
69000 Viên
Total
448500000
Group
N1
Manufacturer
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T94 · 94057
840110076423 Viên 6500 2026-06-19
SM. Galantamin 12
Galantamin
Strength / route
12mg · Uống
Qty
46000 Viên
Total
574770000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110121323 Viên 12495 2026-06-19
STRESAM
Etifoxin chlohydrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
66000000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T40 · 40036
300110027325 Viên 3300 2026-06-19
SaVi Losartan 50
Losartan
Strength / route
50mg · Uống
Qty
138000 Viên
Total
157320000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110318024 Viên 1140 2026-06-19
SaVi Sertraline 50
Sertralin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
920000 Viên
Total
1113200000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110543024 Viên 1210 2026-06-19
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
115000 Viên
Total
55200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110543124 Viên 480 2026-06-19
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml
Salbutamol
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
7600000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Renaudin (France)
Province / Facility
T15 · 15901
300115987024 Ống 15200 2026-06-19
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
8050 Lọ
Total
1014300000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T94 · 94057
VN-19343-15 Lọ 126000 2026-06-19
Sanlein Mini 0.3
Natri hyaluronat
Strength / route
1,2 mg/ 0,4ml · Nhỏ mắt
Qty
1150 Lọ
Total
8826250
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T94 · 94057
VN-19739-16 Lọ 7675 2026-06-19
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
120000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
893110352423 Viên 1200 2026-06-19
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
19320000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T15 · 15901
599112027923 Viên 1932 2026-06-19
Serenata-100
Sertralin
Strength / route
Sertraline 100mg · Uống
Qty
230000 Viên
Total
483000000
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T94 · 94057
VN-15151-12 Viên 2100 2026-06-19
Sertralin Cap DWP 50mg
Sertralin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
460000 Viên
Total
917700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110946424 Viên 1995 2026-06-19
Sertrameb 100mg
Sertralin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
230000 Viên
Total
574770000
Group
N4
Manufacturer
công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-36032-22 Viên 2499 2026-06-19
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
500 Chai
Total
6250000
Group
N2
Manufacturer
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
Province / Facility
T40 · 40036
690110784224 Chai 12500 2026-06-19
Spas- Agi
Alverin citrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
1150 Viên
Total
483000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110431724 Viên 420 2026-06-19
Statinagi 10
Atorvastatin
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
3465000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
893110381324 Viên 1155 2026-06-19
Stresam
Etifoxin chlohydrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
23000 Viên
Total
75900000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T94 · 94057
VN-21988-19 Viên 3300 2026-06-19
Sulpragi
Sulpirid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
46000 Viên
Total
6440000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110878024 Viên 140 2026-06-19
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
Strength / route
10mg/50ml · Tiêm truyền
Qty
310 Lọ
Total
26040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
893110639724 Lọ 84000 2026-06-19

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.