Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 32851–32900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Metformin STELLA 500 mg
Metformin
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
1950000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
VD-23976-15 Viên 650 2026-06-19
Midantin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
2300 Viên
Total
4816200
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110391824 Viên 2094 2026-06-19
Milepsy 200
Valproat natri
Strength / route
200mg · Uống
Qty
230000 Viên
Total
425040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110618424 Viên 1848 2026-06-19
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Strength / route
Lá sen 180mg, Lá vông 600mg, Lạc tiên 600mg, Bình vôi 150mg, Trinh nữ 638mg · Uống
Qty
100 Viên
Total
115500
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54011
VD-20778-14 Viên 1155 2026-06-19
Mirenzine 5
Flunarizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
92000 Viên
Total
115000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110484324 Viên 1250 2026-06-19
Mirfan 15
Mirtazapin
Strength / route
15mg · Uống
Qty
92000 Viên
Total
80500000
Group
N4
Manufacturer
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110489425 Viên 875 2026-06-19
Mirtameb 30
Mirtazapin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
230000 Viên
Total
162150000
Group
N4
Manufacturer
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110746624 Viên 705 2026-06-19
Morphin
Morphin hydroclorid
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
900 Ống
Total
8032500
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
893111093823 Ống 8925 2026-06-19
Morphin 30mg
Morphin sulfat
Strength / route
30mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
5000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 -Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
VD-19031-13 Viên 10000 2026-06-19
Moxsanti
Moxifloxacin
Strength / route
0,5%/5ml · Nhỏ mắt
Qty
3450 Lọ
Total
274275000
Group
N1
Manufacturer
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Japan)
Province / Facility
T94 · 94057
499115300125 Lọ 79500 2026-06-19
Mudisil 250
Terbinafin (hydroclorid)
Strength / route
250mg · Uống
Qty
6900 Viên
Total
29670000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110239323 Viên 4300 2026-06-19
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Strength / route
50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
230 Lọ
Total
15525000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
Province / Facility
T94 · 94057
499110415423 Lọ 67500 2026-06-19
Mynarac
Tolperison hydrochlorid
Strength / route
150mg · Uống
Qty
500 viên
Total
775000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
893110270223 viên 1550 2026-06-19
Mynarac
Tolperison hydrochlorid
Strength / route
150mg · Uống
Qty
500 viên
Total
775000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO4
893110270223 viên 1550 2026-06-19
Myspa
Isotretinoin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
57500 Viên
Total
136620000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-22926-15 Viên 2376 2026-06-19
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
6880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
893110118423 Chai 6880 2026-06-19
NUMED
Sulpirid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
22000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
893110673424 Viên 440 2026-06-19
Nalordia 100mg
Quetiapin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
375000000
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation (Phần Lan)
Province / Facility
T40 · 40036
640110427123 Viên 15000 2026-06-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%;500ml · Tiêm truyền
Qty
92 Chai
Total
657800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110118423 Chai 7150 2026-06-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
72mg/8ml · Nhỏ mắt
Qty
16100 Lọ
Total
21252000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-29295-18 Lọ 1320 2026-06-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%;500ml · Dùng ngoài
Qty
460 Chai
Total
2990000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110118523 Chai 6500 2026-06-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
80000 Chai
Total
505680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
VD-35956-22 Chai 6321 2026-06-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 500ml · Dùng ngoài
Qty
3500 Chai
Total
24850000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Kỹ thuật dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
893110118523 Chai 7100 2026-06-19
Natriclorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
6000 Chai
Total
50400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15801
893110039623 Chai 8400 2026-06-19
Navaldo
Fluorometholon
Strength / route
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
2300 Lọ
Total
50600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-30738-18 Lọ 22000 2026-06-19
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Strength / route
20 mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
1950000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
893110462724 Viên 650 2026-06-19
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Strength / route
0,4% (w/v); 0,3% (w/v) · Nhỏ mắt
Qty
690 Ống
Total
34486200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893100212400 Ống 49980 2026-06-19
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm 5ml
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
50000 Ống
Total
25200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40007
VD-31299-18 Ống 504 2026-06-19
OZAPEX
Olanzapine
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
279000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
Province / Facility
T40 · 40036
VN-22627-20 Viên 2790 2026-06-19
Olangem OD 5
Olanzapin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
230000 Viên
Total
161000000
Group
N2
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T94 · 94057
VN-23107-22 Viên 700 2026-06-19
Olanxol
Olanzapin
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
575000 Viên
Total
1552500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110094623 Viên 2700 2026-06-19
Olanzapin
Olanzapin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
460000 Viên
Total
85100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110329600 Viên 185 2026-06-19
Olanzapin OD DWP 7,5 mg
Olanzapin
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
115000 Viên
Total
108675000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110236423 Viên 945 2026-06-19
Omeprazol
Omeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
92000 Viên
Total
12696000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110088425 Viên 138 2026-06-19
Ostigold 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat. 2NaCl 628,3 mg tương đương glucosamin 392,62 mg)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
15000 viên
Total
20550000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
VD-21135-14 viên 1370 2026-06-19
Ostigold 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat. 2NaCl 628,3 mg tương đương glucosamin 392,62 mg)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
15000 viên
Total
20550000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO4
VD-21135-14 viên 1370 2026-06-19
Oxytocin
Oxytocin
Strength / route
5IU/1ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
25000000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T15 · 15901
VN-20167-16 Ống 12500 2026-06-19
Panfor PR-500
Metformin hydrochloride
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
60000000
Group
N2
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T15 · 15801
890110312825 Viên 1200 2026-06-19
Pantoprazol
Pantoprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
6900 Viên
Total
2118300
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110362725 Viên 307 2026-06-19
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
10mg/ml · Tiêm truyền
Qty
800 Túi
Total
6720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40609
893110055900 Túi 8400 2026-06-19
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
115000 Viên
Total
63250000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893100156725 Viên 550 2026-06-19
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
3020 Viên
Total
1661000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
893100156725 Viên 550 2026-06-19
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
72800000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15801
893100156725 Viên 520 2026-06-19
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
VD-23978-15 Viên 500 2026-06-19
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
105000 Viên
Total
52500000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
893100156725 Viên 500 2026-06-19
Pesancidin
Fusidic acid
Strength / route
300mg/15g (2%/15g) · Dùng ngoài
Qty
2300 Tuýp
Total
54050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110875224 Tuýp 23500 2026-06-19
Pesancort
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
300mg+15mg/15g (2%+0,1%/15g) · Dùng ngoài
Qty
3450 Tuýp
Total
91425000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-24421-16 Tuýp 26500 2026-06-19
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
460000 Viên
Total
161000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110201400 Viên 350 2026-06-19
Philevomels eye drops
Levofloxacin
Strength / route
0,5%/5ml (25mg/5ml) · Nhỏ mắt
Qty
1150 Lọ
Total
35645400
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T94 · 94057
VN-11257-10 Lọ 30996 2026-06-19
Philmoxista Eye Drops
Moxifloxacin
Strength / route
0,5%/5ml · Nhỏ mắt
Qty
6900 Lọ
Total
309361500
Group
N2
Manufacturer
Samchundang Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T94 · 94057
VN-18575-14 Lọ 44835 2026-06-19

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.