Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 32801–32850. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Ibaneuron
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
Strength / route
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg, Xuyên khung 685mg, Sinh địa 375mg, Cam thảo 375mg, Xích thược 375mg, Sài hồ 280mg, Chỉ xác 280mg, N · Uống
Qty
15000 Viên
Total
37500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54011
VD-32909-19 Viên 2500 2026-06-19
Indocollyre
Indomethacin
Strength / route
0,1% · Nhỏ mắt
Qty
1150 Lọ
Total
78200000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Province / Facility
T94 · 94057
300100444423 Lọ 68000 2026-06-19
Jewell
Mirtazapin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
322000 Viên
Total
365148000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110882824 Viên 1134 2026-06-19
Kacetam
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
3450000 Viên
Total
1466250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-34693-20 Viên 425 2026-06-19
Kali Clorid
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
29900 Viên
Total
23920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-33359-19 Viên 800 2026-06-19
Kapredin
Methyl prednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
69000 Viên
Total
40365000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110154323 Viên 585 2026-06-19
Kary Uni
Pirenoxin
Strength / route
0,25mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Qty
1150 Lọ
Total
37287600
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T94 · 94057
499110080823 Lọ 32424 2026-06-19
Kauskas-50
Lamotrigine
Strength / route
50mg · Uống
Qty
2300 Viên
Total
2125200
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-28914-18 Viên 924 2026-06-19
Kavasdin 5
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
23000 Viên
Total
2760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-20761-14 Viên 120 2026-06-19
Kefcin 375 SR
Cefaclor
Strength / route
375mg · Uống
Qty
9660 Viên
Total
65929500
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110534624 Viên 6825 2026-06-19
Ketoconazol
Ketoconazol
Strength / route
2% x 10g · Dùng ngoài
Qty
700 Tuýp
Total
2800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
893100355023 Tuýp 4000 2026-06-19
Ketoconazol
Ketoconazol
Strength / route
2% x 10g · Dùng ngoài
Qty
700 Tuýp
Total
2800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO4
893100355023 Tuýp 4000 2026-06-19
Kezolgen 2%
Ketoconazol
Strength / route
2% - 10g · Dùng ngoài
Qty
46000 Tuýp
Total
144900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893100071125 Tuýp 3150 2026-06-19
Kventiax 50 mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
192000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T40 · 40036
383110970624 Viên 9600 2026-06-19
LIGABA 75
Pregabalin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
452000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen International SA (Greece)
Province / Facility
T40 · 40609
520110141623 Viên 2825 2026-06-19
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
9200 Chai
Total
66148000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110118323 Chai 7190 2026-06-19
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
15000 Chai
Total
108300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
893110118323 Chai 7220 2026-06-19
Lafancol 500 EFF
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
4600 Viên
Total
2990000
Group
N4
Manufacturer
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893100288925 Viên 650 2026-06-19
Lansoprazol 30 mg
Lansoprazol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
44400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
893110319123 Viên 1110 2026-06-19
Lepigin 100
Clozapin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
276000 Viên
Total
656880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110040323 Viên 2380 2026-06-19
Lepigin 25
Clozapin
Strength / route
25 mg · Uống
Qty
92000 Viên
Total
136160000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-22741-15 Viên 1480 2026-06-19
Leriserc
Betahistin
Strength / route
16mg · Uống
Qty
575000 Viên
Total
182275000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110242625 Viên 317 2026-06-19
Lesticom
Levofloxacin
Strength / route
0,5%/5ml · Nhỏ mắt
Qty
460 Lọ
Total
38870000
Group
N1
Manufacturer
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Japan)
Province / Facility
T94 · 94057
499115326225 Lọ 84500 2026-06-19
Levetral
Levetiracetam
Strength / route
500mg · Uống
Qty
46000 Viên
Total
299000000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110068300 Viên 6500 2026-06-19
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
Strength / route
750mg · Tiêm truyền
Qty
300 Chai
Total
46200000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40609
893115055523 Chai 154000 2026-06-19
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
414000 Viên
Total
219420000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110332924 Viên 530 2026-06-19
Levosulpirid 50
Levosulpirid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
115000 Viên
Total
127075000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-34694-20 Viên 1105 2026-06-19
Lidocain
Lidocain hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
3450 Ống
Total
1725000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110688924 Ống 500 2026-06-19
Lidocain hydroclorid 2%
Lidocain hydroclorid
Strength / route
200mg/10ml · Tiêm
Qty
11500 Ống
Total
172500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110069325 Ống 15000 2026-06-19
Lidonalin
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Strength / route
(2%+0,001%); 1,8ml · Tiêm
Qty
1900 Ống
Total
8379000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
893110689024 Ống 4410 2026-06-19
Ligaba 75
Pregabalin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
2300 Viên
Total
6520500
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen International S.A. (Greece)
Province / Facility
T94 · 94057
520110141623 Viên 2835 2026-06-19
Lipagim 200
Fenofibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
1125000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40609
893110381224 Viên 375 2026-06-19
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
Strength / route
10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
23 Chai
Total
2875000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T94 · 94057
900110782324 Chai 125000 2026-06-19
Lirystad 75
Pregabalin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
4600 Viên
Total
23230000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110390223 Viên 5050 2026-06-19
Lithimole
Timolol
Strength / route
5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
1150 Lọ
Total
48530000
Group
N1
Manufacturer
Cooper S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T94 · 94057
520110184923 Lọ 42200 2026-06-19
Livosil140mg
Silymarin
Strength / route
140mg · Uống
Qty
7500 Viên
Total
48000000
Group
N1
Manufacturer
UAB Aconitum (Litva)
Province / Facility
T40 · 40609
477200005924 Viên 6400 2026-06-19
Losartan
Losartan
Strength / route
50mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
3700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110666324 Viên 185 2026-06-19
Loxoprofen 60mg
Loxoprofen
Strength / route
60mg · Uống
Qty
2300 Viên
Total
814200
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893100218800 Viên 354 2026-06-19
Macrina
Silymarin
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
750000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
893210119700 Viên 3750 2026-06-19
Macrina
Silymarin
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
750000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
893210119700 Viên 3750 2026-06-19
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactate dihydrat
Strength / route
5mg + 470mg · Uống
Qty
5000 viên
Total
4100000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
893110105824 viên 820 2026-06-19
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactate dihydrat
Strength / route
5mg + 470mg · Uống
Qty
5000 viên
Total
4100000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO4
893110105824 viên 820 2026-06-19
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
5mg+470mg · Uống
Qty
2300 Viên
Total
234600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-28004-17 Viên 102 2026-06-19
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
470mg + 5mg · Uống
Qty
4500 Viên
Total
531000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40609
893100322824 Viên 118 2026-06-19
Mannitol
Manitol
Strength / route
20%; 250ml · Tiêm truyền
Qty
500 Chai
Total
10000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
VD-23168-15 Chai 20000 2026-06-19
Manzura-7,5
Olanzapin
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
115000 Viên
Total
209300000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110282923 Viên 1820 2026-06-19
Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T01 · 01918
800110991824 Viên 3672 2026-06-19
Meloxicam 7,5
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
300 Viên
Total
87000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46187
893110465024 Viên 290 2026-06-19
Metazydyna
Trimetazidin hydroclorid
Strength / route
20mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
22680000
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A (Poland)
Province / Facility
T15 · 15901
590110170400 Viên 1890 2026-06-19
Metformin 850mg
Metformin
Strength / route
850mg · Uống
Qty
115000 Viên
Total
20930000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-33620-19 Viên 182 2026-06-19

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.