|
Ibaneuron
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
- Strength / route
- Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg, Xuyên khung 685mg, Sinh địa 375mg, Cam thảo 375mg, Xích thược 375mg, Sài hồ 280mg, Chỉ xác 280mg, N · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 37500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54011
|
VD-32909-19 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg, Xuyên khung 685mg, Sinh địa 375mg, Cam thảo 375mg, Xích thược 375mg, Sài hồ 280mg, Chỉ xác 280mg, N
Uống
|
Viên |
15000
|
2500
|
37500000
|
N3 |
Công ty CP dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco
Việt Nam
|
T54
54011
|
2026-06-19 |
|
Indocollyre
Indomethacin
- Strength / route
- 0,1% · Nhỏ mắt
- Qty
- 1150 Lọ
- Total
- 78200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Chauvin (Pháp)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
300100444423 |
0,1%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1150
|
68000
|
78200000
|
N1 |
Laboratoire Chauvin
Pháp
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Jewell
Mirtazapin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 322000 Viên
- Total
- 365148000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
893110882824 |
30mg
Uống
|
Viên |
322000
|
1134
|
365148000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Kacetam
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 3450000 Viên
- Total
- 1466250000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
3450000
|
425
|
1466250000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 29900 Viên
- Total
- 23920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
VD-33359-19 |
500mg
Uống
|
Viên |
29900
|
800
|
23920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Kapredin
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 69000 Viên
- Total
- 40365000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
893110154323 |
16mg
Uống
|
Viên |
69000
|
585
|
40365000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Kary Uni
Pirenoxin
- Strength / route
- 0,25mg/ 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1150 Lọ
- Total
- 37287600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
499110080823 |
0,25mg/ 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1150
|
32424
|
37287600
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Kauskas-50
Lamotrigine
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 2300 Viên
- Total
- 2125200
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
VD-28914-18 |
50mg
Uống
|
Viên |
2300
|
924
|
2125200
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 23000 Viên
- Total
- 2760000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
23000
|
120
|
2760000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Kefcin 375 SR
Cefaclor
- Strength / route
- 375mg · Uống
- Qty
- 9660 Viên
- Total
- 65929500
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
893110534624 |
375mg
Uống
|
Viên |
9660
|
6825
|
65929500
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Ketoconazol
Ketoconazol
- Strength / route
- 2% x 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 700 Tuýp
- Total
- 2800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01078
|
893100355023 |
2% x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
700
|
4000
|
2800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-19 |
|
Ketoconazol
Ketoconazol
- Strength / route
- 2% x 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 700 Tuýp
- Total
- 2800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OO4
|
893100355023 |
2% x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
700
|
4000
|
2800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-19 |
|
Kezolgen 2%
Ketoconazol
- Strength / route
- 2% - 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 46000 Tuýp
- Total
- 144900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
893100071125 |
2% - 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
46000
|
3150
|
144900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Kventiax 50 mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 192000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T40 · 40036
|
383110970624 |
50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
9600
|
192000000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
LIGABA 75
Pregabalin
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 160000 Viên
- Total
- 452000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmathen International SA (Greece)
- Province / Facility
- T40 · 40609
|
520110141623 |
75mg
Uống
|
Viên |
160000
|
2825
|
452000000
|
N1 |
Pharmathen International SA
Greece
|
T40
40609
|
2026-06-19 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 9200 Chai
- Total
- 66148000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
9200
|
7190
|
66148000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 15000 Chai
- Total
- 108300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40036
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
15000
|
7220
|
108300000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Lafancol 500 EFF
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 4600 Viên
- Total
- 2990000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
893100288925 |
500mg
Uống
|
Viên |
4600
|
650
|
2990000
|
N4 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Lansoprazol 30 mg
Lansoprazol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 44400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15901
|
893110319123 |
30mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1110
|
44400000
|
N2 |
CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Lepigin 100
Clozapin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 276000 Viên
- Total
- 656880000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
893110040323 |
100mg
Uống
|
Viên |
276000
|
2380
|
656880000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Lepigin 25
Clozapin
- Strength / route
- 25 mg · Uống
- Qty
- 92000 Viên
- Total
- 136160000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
VD-22741-15 |
25 mg
Uống
|
Viên |
92000
|
1480
|
136160000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Leriserc
Betahistin
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 575000 Viên
- Total
- 182275000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
893110242625 |
16mg
Uống
|
Viên |
575000
|
317
|
182275000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Lesticom
Levofloxacin
- Strength / route
- 0,5%/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 460 Lọ
- Total
- 38870000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Japan)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
499115326225 |
0,5%/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
460
|
84500
|
38870000
|
N1 |
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant
Japan
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Levetral
Levetiracetam
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 46000 Viên
- Total
- 299000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
893110068300 |
500mg
Uống
|
Viên |
46000
|
6500
|
299000000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
- Strength / route
- 750mg · Tiêm truyền
- Qty
- 300 Chai
- Total
- 46200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40609
|
893115055523 |
750mg
Tiêm truyền
|
Chai |
300
|
154000
|
46200000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T40
40609
|
2026-06-19 |
|
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 414000 Viên
- Total
- 219420000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
893110332924 |
25mg
Uống
|
Viên |
414000
|
530
|
219420000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Levosulpirid 50
Levosulpirid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 115000 Viên
- Total
- 127075000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
VD-34694-20 |
50mg
Uống
|
Viên |
115000
|
1105
|
127075000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclorid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 3450 Ống
- Total
- 1725000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
3450
|
500
|
1725000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Lidocain hydroclorid 2%
Lidocain hydroclorid
- Strength / route
- 200mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 11500 Ống
- Total
- 172500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
893110069325 |
200mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
11500
|
15000
|
172500000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Lidonalin
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
- Strength / route
- (2%+0,001%); 1,8ml · Tiêm
- Qty
- 1900 Ống
- Total
- 8379000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15901
|
893110689024 |
(2%+0,001%); 1,8ml
Tiêm
|
Ống |
1900
|
4410
|
8379000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Ligaba 75
Pregabalin
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 2300 Viên
- Total
- 6520500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmathen International S.A. (Greece)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
520110141623 |
75mg
Uống
|
Viên |
2300
|
2835
|
6520500
|
N1 |
Pharmathen International S.A.
Greece
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Lipagim 200
Fenofibrat
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 1125000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40609
|
893110381224 |
200mg
Uống
|
Viên |
3000
|
375
|
1125000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40609
|
2026-06-19 |
|
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
- Strength / route
- 10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 23 Chai
- Total
- 2875000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
900110782324 |
10% 250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
23
|
125000
|
2875000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Lirystad 75
Pregabalin
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 4600 Viên
- Total
- 23230000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
893110390223 |
75mg
Uống
|
Viên |
4600
|
5050
|
23230000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Lithimole
Timolol
- Strength / route
- 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1150 Lọ
- Total
- 48530000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cooper S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
520110184923 |
5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1150
|
42200
|
48530000
|
N1 |
Cooper S.A.
Hy Lạp
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Livosil140mg
Silymarin
- Strength / route
- 140mg · Uống
- Qty
- 7500 Viên
- Total
- 48000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- UAB Aconitum (Litva)
- Province / Facility
- T40 · 40609
|
477200005924 |
140mg
Uống
|
Viên |
7500
|
6400
|
48000000
|
N1 |
UAB Aconitum
Litva
|
T40
40609
|
2026-06-19 |
|
Losartan
Losartan
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 3700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
893110666324 |
50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
185
|
3700000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Loxoprofen 60mg
Loxoprofen
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 2300 Viên
- Total
- 814200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
893100218800 |
60mg
Uống
|
Viên |
2300
|
354
|
814200
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Macrina
Silymarin
- Strength / route
- 200 mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 750000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40036
|
893210119700 |
200 mg
Uống
|
Viên |
200000
|
3750
|
750000000
|
N5 |
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Macrina
Silymarin
- Strength / route
- 200 mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 750000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40036
|
893210119700 |
200 mg
Uống
|
Viên |
200000
|
3750
|
750000000
|
N4 |
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactate dihydrat
- Strength / route
- 5mg + 470mg · Uống
- Qty
- 5000 viên
- Total
- 4100000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01078
|
893110105824 |
5mg + 470mg
Uống
|
viên |
5000
|
820
|
4100000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-19 |
|
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactate dihydrat
- Strength / route
- 5mg + 470mg · Uống
- Qty
- 5000 viên
- Total
- 4100000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OO4
|
893110105824 |
5mg + 470mg
Uống
|
viên |
5000
|
820
|
4100000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-19 |
|
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Strength / route
- 5mg+470mg · Uống
- Qty
- 2300 Viên
- Total
- 234600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
VD-28004-17 |
5mg+470mg
Uống
|
Viên |
2300
|
102
|
234600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Strength / route
- 470mg + 5mg · Uống
- Qty
- 4500 Viên
- Total
- 531000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40609
|
893100322824 |
470mg + 5mg
Uống
|
Viên |
4500
|
118
|
531000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T40
40609
|
2026-06-19 |
|
Mannitol
Manitol
- Strength / route
- 20%; 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 10000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15901
|
VD-23168-15 |
20%; 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
20000
|
10000000
|
N4 |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Manzura-7,5
Olanzapin
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 115000 Viên
- Total
- 209300000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
893110282923 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
115000
|
1820
|
209300000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Medrol
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
- Province / Facility
- T01 · 01918
|
800110991824 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
3672
|
0
|
N1 |
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
|
T01
01918
|
2026-06-19 |
|
Meloxicam 7,5
Meloxicam
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 300 Viên
- Total
- 87000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46187
|
893110465024 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
300
|
290
|
87000
|
N4 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
T46
46187
|
2026-06-19 |
|
Metazydyna
Trimetazidin hydroclorid
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 22680000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Adamed Pharma S.A (Poland)
- Province / Facility
- T15 · 15901
|
590110170400 |
20mg
Uống
|
Viên |
12000
|
1890
|
22680000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A
Poland
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Metformin 850mg
Metformin
- Strength / route
- 850mg · Uống
- Qty
- 115000 Viên
- Total
- 20930000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
VD-33620-19 |
850mg
Uống
|
Viên |
115000
|
182
|
20930000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |