Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 33001–33050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
230 Lọ
Total
3381000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110219923 Lọ 14700 2026-06-19
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
115 Ống
Total
72450
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110305923 Ống 630 2026-06-19
Vitamin B12
Cyanocobalamin
Strength / route
1mg/ml x 1ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40609
893110606424 Ống 440 2026-06-19
Vitamin C 250mg
Vitamin C
Strength / route
250mg · Uống
Qty
4600 Viên
Total
759000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-35019-21 Viên 165 2026-06-19
Vitamin C 500 mg
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
138000 Viên
Total
18906000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110292623 Viên 137 2026-06-19
Vitamin PP
Vitamin PP
Strength / route
500mg · Uống
Qty
23000 Viên
Total
4140000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110438324 Viên 180 2026-06-19
Vitol
Natri hyaluronat
Strength / route
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
Qty
1150 Lọ
Total
44850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-28352-17 Lọ 39000 2026-06-19
Viên sáng mắt
Bạch tật lê, Mẫu đơn bì, Sơn thù, Bạch thược, Đương quy, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Hoài sơn, Phục linh, Trạch tả, Thục địa, Thạch quyết minh.
Strength / route
300mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 200mg; 230mg; 20 · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1760000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
VD-31663-19 Viên 880 2026-06-19
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
12600000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54011
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-19
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa
Strength / route
500ml: 30g + 3,01g + 2,315g + 0,15g + 0,15g · Tiêm truyền
Qty
100 Túi
Total
11000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Germany)
Province / Facility
T15 · 15901
VN-19956-16 Túi 110000 2026-06-19
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
Strength / route
500mg · Uống
Qty
34000 Viên
Total
51000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
893100421724 Viên 1500 2026-06-19
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
VD-32594-19 Viên 1500 2026-06-19
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Qty
85000 Viên
Total
97750000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-06-19
Vị thuốc cổ truyền Bạch chỉ
Bạch chỉ
Strength / route
Gam · Uống
Qty
18000 Gam
Total
3402000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46187
VCT-00150-21 Gam 189 2026-06-19
Vị thuốc cổ truyền Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
Strength / route
Gam · Uống
Qty
16000 Gam
Total
3124800
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46187
VCT-00155-21 Gam 195 2026-06-19
Vị thuốc cổ truyền Độc hoạt
Độc hoạt
Strength / route
Gam · Uống
Qty
23000 Gam
Total
4153800
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46187
VCT-00141-21 Gam 181 2026-06-19
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml x 3ml · Tiêm
Qty
60000 Ống
Total
4680000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01025
890410177200 Ống 78000 2026-06-19
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml x 3ml · Tiêm
Qty
0 IU
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01025
890410177200 IU 260 2026-06-19
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Strength / route
40IU/ml x 10ml · Tiêm
Qty
0 IU
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01025
VN-13425-11 IU 228 2026-06-19
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Strength / route
40IU/ml x 10ml · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
1820000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01025
VN-13425-11 Lọ 91000 2026-06-19
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
40IU/ml x 10ml · Tiêm
Qty
0 IU
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01025
890410092323 IU 228 2026-06-19
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
40IU/ml x 10ml · Tiêm
Qty
30000 Lọ
Total
2730000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01025
890410092323 Lọ 91000 2026-06-19
Xamiol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Strength / route
50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
Qty
1150 Lọ
Total
324852000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T94 · 94057
VN-21356-18 Lọ 282480 2026-06-19
Xusod Drops
Kali iodid + natri iodid
Strength / route
30mg+30mg/10ml · Nhỏ mắt
Qty
6900 Lọ
Total
181325100
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110225024 Lọ 26279 2026-06-19
Zapnex-5
Olanzapin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
89000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
893110884024 Viên 445 2026-06-19
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
4400 Ống
Total
19404000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
893115019000 Ống 4410 2026-06-19
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
10000 viên
Total
14500000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
VD-21559-14 viên 1450 2026-06-19
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
10000 viên
Total
14500000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO4
VD-21559-14 viên 1450 2026-06-19
Zocger
Capsaicin
Strength / route
0,075%/45g · Dùng ngoài
Qty
6900 Tuýp
Total
1232809200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110205325 Tuýp 178668 2026-06-19
Zodalan
Midazolam
Strength / route
5mg/1ml · Tiêm
Qty
115 Ống
Total
1943500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893112265523 Ống 16900 2026-06-19
Zokicetam 500
Levetiracetam
Strength / route
500mg · Uống
Qty
276000 Viên
Total
245640000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-34647-20 Viên 890 2026-06-19
Zokicetam 500
Levetiracetam
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
4725000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
VD-34647-20 Viên 945 2026-06-19
Zolastyn
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
11500 Viên
Total
5750000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893100538624 Viên 500 2026-06-19
Zopinox 7.5
Zopiclon
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
144000000
Group
N1
Manufacturer
Joint Stock Company ‘’Grindeks’’ (Latvia)
Province / Facility
T40 · 40036
475110189123 Viên 2400 2026-06-19
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
23100000
Group
N2
Manufacturer
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
Province / Facility
T40 · 40036
471110304225 Viên 2310 2026-06-19
A.T Calmax 500
Calci lactat
Strength / route
500mg/10ml; 10ml · Uống
Qty
600 Ống
Total
1890000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54135
893100414524 Ống 3150 2026-06-18
A.T Calmax 500
Calci lactat
Strength / route
500mg/10ml; 10ml · Uống
Qty
1000 Ống
Total
3150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893100414524 Ống 3150 2026-06-18
A.T Cetam 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
20000 Ống
Total
83800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893110309400 Ống 4190 2026-06-18
A.T Cetam 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-25626-16 Ống 4190 2026-06-18
AGICLOVIR 400
Aciclovir
Strength / route
400mg · Uống
Qty
300 Viên
Total
246000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110204800 Viên 820 2026-06-18
AGIMOL 150
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
150mg · Uống
Qty
2500 Gói
Total
875000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54135
893100702224 Gói 350 2026-06-18
AGIMOL 150
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
150mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
3500000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893100702224 Gói 350 2026-06-18
AGITRO 500
Azithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
1290000
Group
N3
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110130925 Viên 2580 2026-06-18
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (ABC)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
29400 Viên
Total
212473800
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T31 · 31153
890110007300 Viên 7227 2026-06-18
Acetacmin
N-Acetyl-DL-Leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
36000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893110032524 Ống 7200 2026-06-18
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
130000 Viên
Total
81900000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110200724 Viên 630 2026-06-18
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01ON4
VD-30270-18 Viên 609 2026-06-18
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
21924000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01ON4
893110200724 Viên 609 2026-06-18
Alanboss XL 10
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
32445000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
VD-34894-20 Viên 6489 2026-06-18
Ambroxol hydrochloride 30 mg
Ambroxol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
21000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35119
893100064023 Viên 1050 2026-06-18

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.