Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 32651–32700. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Antarene codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein
Strength / route
200mg + 30mg · Uống
Qty
2600 Viên
Total
23400000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (France)
Province / Facility
T15 · 15901
300110005624 Viên 9000 2026-06-19
Apratam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
23000 Viên
Total
37605000
Group
N1
Manufacturer
" Arena Group S.A" (Romania)
Province / Facility
T94 · 94057
594110027825 Viên 1635 2026-06-19
Aspirin 100
Acetylsalicylic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
VD-32920-19 Gói 2000 2026-06-19
Aspirin 100
Acetylsalicylic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
7800 Gói
Total
15600000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
893110271300 Gói 2000 2026-06-19
Atirin 10
Ebastin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
18860 Viên
Total
7317680
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110148624 Viên 388 2026-06-19
Atirin suspension
Ebastin
Strength / route
1mg/ml (0,1% (w/v)) · Uống
Qty
11500 Ống
Total
120290000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-34136-20 Ống 10460 2026-06-19
Atizidin 10mg
Rupatadine
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
46000 Viên
Total
34638000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-34656-20 Viên 753 2026-06-19
Atorvastatin 10
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
575000 Viên
Total
54625000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110290900 Viên 95 2026-06-19
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
1300 Ống
Total
1014000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15801
893114045723 Ống 780 2026-06-19
Aupisin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
59000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
893110176024 Lọ 29500 2026-06-19
Aurozapine OD 15
Mirtazapin
Strength / route
15mg · Uống
Qty
115000 Viên
Total
592250000
Group
N2
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Province / Facility
T94 · 94057
VN-22944-21 Viên 5150 2026-06-19
Avis-Cefdinir 250mg
Cefdinir
Strength / route
250mg · Uống
Qty
1150 Gói
Total
5865000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-32048-19 Gói 5100 2026-06-19
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1000mg + 200mg · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
20833500
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
Province / Facility
T40 · 40036
594110072523 Lọ 41667 2026-06-19
Beclozine 25
Clozapin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
138000 Viên
Total
110400000
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-18186-13 Viên 800 2026-06-19
Beclozine 25
Clozapin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
92000 Viên
Total
73600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-18186-13 Viên 800 2026-06-19
Bephesone Syrup
Betamethasone + dexchlorpheniramin
Strength / route
0,05mg/ml + 0,4mg/ml; 60ml · Uống
Qty
230 Lọ
Total
5750000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
893110746924 Lọ 25000 2026-06-19
Berlthyrox 100
Levothyroxin natri
Strength / route
100mcg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
7200000
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (ĐG, XX: Berlin-Chemie AG, Germany) (Germany)
Province / Facility
T15 · 15901
400110179525 Viên 720 2026-06-19
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/30g · Dùng ngoài
Qty
4600 Tuýp
Total
114540000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-28278-17 Tuýp 24900 2026-06-19
Bidicolis 2 MIU
Colistimethat natri
Strength / route
2.000.000 IU · Tiêm
Qty
110 Lọ
Total
37884000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
VD-33723-19 Lọ 344400 2026-06-19
Bihasal 5
Bisoprolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
23000 Viên
Total
14490000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-34895-20 Viên 630 2026-06-19
Bufomix Easyhaler
Budesonid + formoterol
Strength / route
Mỗi liều phóng thích (liều giải phóng qua đầu ngậm) bao gồm: Budesonid 160 micrograms/ liều hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5 micrograms/ liều hít · Dạng hít
Qty
500 Lọ
Total
205000000
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation (Finland)
Province / Facility
T22 · 22015
640110297125 Lọ 410000 2026-06-19
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, chua ngút, cỏ nhọ nồi
Strength / route
1500mg; 250mg; 250mg · Uống
Qty
75000 Viên
Total
127500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
VD-21649-14 Viên 1700 2026-06-19
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
31500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54011
VD-27258-17 Viên 1575 2026-06-19
Bổ khí thông huyết Reliv
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
Strength / route
Mỗi viên chứa 240 mg cao khô toàn phần chiết từ 1590 mg các dược liệu khô sau: Hoàng kỳ 760 mg; Đào nhân 70 mg; Hồng hoa 70 mg; Địa long 160 mg; Nhân sâm 50 mg; Xuyên khung 60 mg; Đương quy 140 mg; Xí · Uống
Qty
60400 viên
Total
47836800
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84001
VD-22084-15 viên 792 2026-06-19
Can khương sao vàng
Can khương
Strength / route
Gam · Uống
Qty
19000 Gam
Total
3790500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46187
02.CBVT/TL/2025 Gam 200 2026-06-19
Captopril
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
18400 Viên
Total
1932000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110483424 Viên 105 2026-06-19
Captopril Stella 25 mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
11500 Viên
Total
6382500
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110337223 Viên 555 2026-06-19
Carbamaz
Oxcarbazepin
Strength / route
300 mg · Uống
Qty
345000 Viên
Total
1207500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893114533924 Viên 3500 2026-06-19
Carbamazepin 200mg
Carbamazepin
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
69000 Viên
Total
62031000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-23439-15 Viên 899 2026-06-19
Carbatol-200
Carbamazepin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
69000 Viên
Total
59340000
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T94 · 94057
890114019824 Viên 860 2026-06-19
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
Strength / route
25mg · Uống
Qty
3500 Viên
Total
5600000
Group
N1
Manufacturer
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T15 · 15901
594110414025 Viên 1600 2026-06-19
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T15 · 15901
VN-21529-18 Viên 1600 2026-06-19
Carsil 90mg
Silymarin
Strength / route
90mg · Uống
Qty
11500 Viên
Total
40572000
Group
N1
Manufacturer
Sopharma AD (Bulgaria)
Province / Facility
T94 · 94057
VN-22116-19 Viên 3528 2026-06-19
Cebest
Cefpodoxim
Strength / route
100mg/3g · Uống
Qty
4600 Gói
Total
36340000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-28341-17 Gói 7900 2026-06-19
Cefimed 200mg
Cefixim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
2300 Viên
Total
41055000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd. - Factory C (Cyprus)
Province / Facility
T94 · 94057
VN-15536-12 Viên 17850 2026-06-19
Cefixim 200
Cefixim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
138000 Viên
Total
130272000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-28887-18 Viên 944 2026-06-19
Cefixime STADA 200mg
Cefixim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
20700 Viên
Total
57753000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-35469-21 Viên 2790 2026-06-19
Cehitas 8
Betahistin
Strength / route
8mg · Uống
Qty
115000 Viên
Total
151800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-30186-18 Viên 1320 2026-06-19
Celebrex
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
11913000
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T40 · 40609
VN-23247-22 Viên 11913 2026-06-19
Celecoxib
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
23000 Viên
Total
8050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110810324 Viên 350 2026-06-19
Ceretrop 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
75840000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
893110890124 Viên 474 2026-06-19
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
11500 Viên
Total
8050000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893115287023 Viên 700 2026-06-19
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
23000 Viên
Total
9798000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-32956-19 Viên 426 2026-06-19
Citalopram Stella 10mg
Citalopram
Strength / route
10mg · Uống
Qty
115000 Viên
Total
345000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm -Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-27520-17 Viên 3000 2026-06-19
Citalopram Stella 20 mg
Citalopram
Strength / route
20mg · Uống
Qty
69000 Viên
Total
105570000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-27521-17 Viên 1530 2026-06-19
Clanzen
Levocetirizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
184000 Viên
Total
23000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893100287123 Viên 125 2026-06-19
Clazic SR
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
92000 Viên
Total
45724000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110624024 Viên 497 2026-06-19
Clomedin Tablets
Clozapin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
270000000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T40 · 40036
VN-22888-21 Viên 9000 2026-06-19
Clomedin Tablets
Clozapin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
82500000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T40 · 40036
VN-22889-21 Viên 5500 2026-06-19
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
264500 Viên
Total
10580000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893100204325 Viên 40 2026-06-19

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.