Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 32701–32750. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Clotrimazol
Clotrimazol
Strength / route
100mg · Đặt âm đạo
Qty
3900 Viên
Total
4914000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
893100359323 Viên 1260 2026-06-19
Clotrimazol
Clotrimazol
Strength / route
100mg · Đặt âm đạo
Qty
3900 Viên
Total
4914000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO4
893100359323 Viên 1260 2026-06-19
Colpurin 20mg
Bilastine
Strength / route
20mg · Uống
Qty
46000 Viên
Total
59892000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD3-200-22 Viên 1302 2026-06-19
Conazonin
Itraconazol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
46000 Viên
Total
331200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-26979-17 Viên 7200 2026-06-19
Conoges 200
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
11500 Viên
Total
14363500
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110657324 Viên 1249 2026-06-19
Copatal 0,2%
Olopatadin hydroclorid
Strength / route
2mg/ml (0,2% (w/v))-5ml · Nhỏ mắt
Qty
690 Ống
Total
57960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110327000 Ống 84000 2026-06-19
Corsidic H
Fusidic acid + hydrocortison
Strength / route
200mg+100mg/10g (2%+1%/10g) · Dùng ngoài
Qty
3450 Tuýp
Total
131100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-36078-22 Tuýp 38000 2026-06-19
Cravit 1.5%
Levofloxacin
Strength / route
75mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
16100 Lọ
Total
1867583900
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T94 · 94057
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-06-19
Crederm Lotion
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(20mg+0,5mg)/1g x20ml · Dùng ngoài
Qty
2300 Lọ
Total
138000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP DP Me Di Sun . (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-32631-19 Lọ 60000 2026-06-19
Crederm Ointment
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg+0,5mg)/1g x20g · Dùng ngoài
Qty
3450 Tuýp
Total
155250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP DP Me Di Sun . (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-32632-19 Tuýp 45000 2026-06-19
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
Qty
500 Chai
Total
8452500
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54011
893110849624 Chai 16905 2026-06-19
D.E.P
Diethylphtalat
Strength / route
9,5g/10g · Bôi
Qty
6900 Lọ
Total
55200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893100075500 Lọ 8000 2026-06-19
DH-Metglu XR 1000
Metformin
Strength / route
1.000mg · Uống
Qty
69000 Viên
Total
95634000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-27507-17 Viên 1386 2026-06-19
DH-Metglu XR 1000
Metformin
Strength / route
1.000mg · Uống
Qty
138000 Viên
Total
191268000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-27507-17 Viên 1386 2026-06-19
Dalekine 500
Valproat natri
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
690000 Viên
Total
1811250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893114094423 Viên 2625 2026-06-19
Daquetin 100
Quetiapin
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
345000 Viên
Total
534750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-26066-17 Viên 1550 2026-06-19
Daquetin 200
Quetiapin
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
690000 Viên
Total
1587000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110050324 Viên 2300 2026-06-19
Davertyl
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
46000 Ống
Total
299000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-34628-20 Ống 6500 2026-06-19
Demoferidon
Deferoxamin
Strength / route
500mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Demo SA Pharmaceutical Industry (Greece)
Province / Facility
T15 · 15901
VN-21008-18 Lọ 165000 2026-06-19
Demoferidon
Deferoxamin
Strength / route
500mg · Tiêm truyền
Qty
500 Lọ
Total
82500000
Group
N1
Manufacturer
Demo SA Pharmaceutical Industry (Greece)
Province / Facility
T15 · 15901
520110006524 Lọ 165000 2026-06-19
Depakine 200mg
Valproat natri
Strength / route
200mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
123950000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T40 · 40036
840114019124 Viên 2479 2026-06-19
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
Strength / route
333 mg + 145 mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
418320000
Group
N1
Manufacturer
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
Province / Facility
T40 · 40036
VN-16477-13 Viên 6972 2026-06-19
Derminate
Clobetasol propionat
Strength / route
0,05%; 10g · Dùng ngoài
Qty
4600 Tuýp
Total
24610000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-35578-22 Tuýp 5350 2026-06-19
Deslomeyer
Desloratadin
Strength / route
2,5mg/5ml · Uống
Qty
6900 Ống
Total
10005000
Group
N4
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-32323-19 Ống 1450 2026-06-19
Dexamethasone
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
1150 Ống
Total
793500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110172124 Ống 690 2026-06-19
Dexamethasone
Dexamethason phosphat
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
1300 Ống
Total
871000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
893110172124 Ống 670 2026-06-19
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
5mg/ml; 2ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
800000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
893112683724 Ống 8000 2026-06-19
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
163800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
893112102100 Viên 546 2026-06-19
Diffeton
Adapalen
Strength / route
0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
Qty
4600 Tuýp
Total
137448000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110198623 Tuýp 29880 2026-06-19
Digoxin/Anfarm
Digoxin
Strength / route
0,5mg/2ml · Tiêm
Qty
20 Ống
Total
600000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm Hellas S.A. (Greece)
Province / Facility
T15 · 15901
520110518724 Ống 30000 2026-06-19
Diquas
Natri diquafosol
Strength / route
150mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
5750 Lọ
Total
745631250
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T94 · 94057
499110530324 Lọ 129675 2026-06-19
Dobcard 250mg/20 ml
Dobutamin
Strength / route
250mg/20ml · Tiêm truyền
Qty
100 Ống
Total
6900000
Group
N2
Manufacturer
Vem İlaç San. ve Tic. A.Ş. (Turkey)
Province / Facility
T15 · 15901
868110206523 Ống 69000 2026-06-19
Dofluzol 5mg
Flunarizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
12030000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
893110694824 Viên 802 2026-06-19
Domecor 2,5mg
Bisoprolol fumarat
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
2800 Viên
Total
1668800
Group
N2
Manufacturer
CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
VD-21019-14 Viên 596 2026-06-19
Domperidon
Domperidon
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1150 Viên
Total
172500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110287323 Viên 150 2026-06-19
Donepezil Danapha 5 ODT
Donepezil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
46000 Viên
Total
92000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110728224 Viên 2000 2026-06-19
Dontac 10mg
Bambuterol hydroclorid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1100 Viên
Total
1675300
Group
N2
Manufacturer
CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
893110278225 Viên 1523 2026-06-19
Doxycycline 100mg
Doxycyclin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
23000 Viên
Total
15755000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110691924 Viên 685 2026-06-19
Ebarsun
Ivermectin
Strength / route
6mg · Uống
Qty
2300 Viên
Total
38594000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-33869-19 Viên 16780 2026-06-19
Edmund tab
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
200 mg+ 100mg +1000mcg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
220000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
893100650724 Viên 2200 2026-06-19
Enalapril
Enalapril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
69000 Viên
Total
6210000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110216900 Viên 90 2026-06-19
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
105000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
893110218725 Viên 3500 2026-06-19
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
VD-34905-20 Viên 3500 2026-06-19
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
Strength / route
30mg/1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
70 Ống
Total
4042500
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (France)
Province / Facility
T15 · 15901
VN-19221-15 Ống 57750 2026-06-19
Epilona DR
Valproat natri
Strength / route
500mg · Uống
Qty
575000 Viên
Total
1380000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893114258824 Viên 2400 2026-06-19
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
Strength / route
2%; 15g · Dùng ngoài
Qty
1150 Tuýp
Total
112470000
Group
N2
Manufacturer
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Province / Facility
T94 · 94057
955100438625 Tuýp 97800 2026-06-19
Eramux
Eprazinon
Strength / route
50mg · Uống
Qty
1150 Viên
Total
563500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893100075600 Viên 490 2026-06-19
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
Strength / route
0,2mg/1ml · Tiêm
Qty
10 Ống
Total
115500
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
893110451623 Ống 11550 2026-06-19
Espumisan Capsules
Simethicon
Strength / route
40mg · Uống
Qty
2700 Viên
Total
2262600
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T40 · 40609
400100083623 Viên 838 2026-06-19
Espumisan Capsules
Simeticone
Strength / route
40mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1758000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T22 · 22015
400100083623 Viên 879 2026-06-19

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.